(Top Banner Ad)
mainsail
B2
Danh từ B2 Hàng hải

mainsail

UK: /ˈmeɪnˌseɪl/ • US: /ˈmeɪnˌseɪl/

Nghĩa tiếng Việt

buồm chính cánh buồm chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal sail of a sailing vessel, set on the mainmast.

Vietnamese Meaning

Cánh buồm chính của một con tàu buồm, được căng trên cột buồm chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain ordered the crew to raise the mainsail."

    "Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn kéo buồm chính lên."

  • "The mainsail billowed in the strong wind."

    "Cánh buồm chính phồng lên trong gió mạnh."

  • "He adjusted the angle of the mainsail to catch more wind."

    "Anh ấy điều chỉnh góc của cánh buồm chính để đón được nhiều gió hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sail cánh buồm
Verb sail điều khiển thuyền buồm, đi thuyền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

main
main
sail
sail

Câu Chuyện Về Mainsail

Từ 'mainsail' kết hợp 'main' (chính, quan trọng) và 'sail' (cánh buồm). Mainsail là cánh buồm lớn nhất trên một con tàu buồm, cung cấp lực đẩy chính để di chuyển. Do đó, nó được gọi là 'chính' vì vai trò then chốt của nó trong việc điều khiển tàu. Trong lịch sử, mainsail đóng vai trò quan trọng trong các cuộc hải trình khám phá và thương mại.

Usage Note

Mainsail là buồm lớn nhất và quan trọng nhất trên một con tàu buồm có nhiều cột buồm. Nó thường được đặt ở cột buồm chính, là cột buồm cao nhất và thường nằm ở giữa thân tàu. Kích thước và hình dạng của mainsail có thể thay đổi tùy thuộc vào loại tàu và điều kiện gió. So với các loại buồm khác như jib hay spinnaker, mainsail có vai trò chính trong việc tạo lực đẩy cho tàu.

Prepositions

on of

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ vị trí của cánh buồm so với cột buồm hoặc tàu ('The mainsail is on the mainmast'). Khi sử dụng 'of', nó thường biểu thị thuộc tính hoặc liên quan đến cánh buồm ('The size of the mainsail').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainsail
  • large large mainsail
    (cánh buồm chính lớn)
  • torn torn mainsail
    (cánh buồm chính bị rách)
  • reefed reefed mainsail
    (cánh buồm chính được cuộn (để giảm diện tích khi gió lớn))
Verb + mainsail
  • hoist hoist the mainsail
    (kéo cánh buồm chính lên)
  • trim trim the mainsail
    (điều chỉnh cánh buồm chính)
  • lower lower the mainsail
    (hạ cánh buồm chính xuống)

Idioms

  • take the wind out of someone's sails

    làm mất tinh thần ai đó, làm ai đó cụt hứng

    "His criticism really took the wind out of my sails."

    (Lời chỉ trích của anh ấy thực sự làm tôi mất hết cả hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainsail

Danh từ
Lật mặt

Cánh buồm chính của một con tàu buồm, được căng trên cột buồm chính.

"The captain ordered the crew to raise the mainsail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the storm passed, the captain raised the mainsail because the wind had become favorable.
Sau khi cơn bão đi qua, thuyền trưởng giương buồm chính vì gió đã trở nên thuận lợi.
Phủ định
Although the crew was eager to set sail, they couldn't raise the mainsail until the damaged halyard was replaced.
Mặc dù thủy thủ đoàn rất háo hức ra khơi, họ không thể giương buồm chính cho đến khi dây kéo buồm bị hỏng được thay thế.
Nghi vấn
If we repair the tear in the mainsail, will it be strong enough to withstand the heavy winds?
Nếu chúng ta sửa vết rách trên buồm chính, nó có đủ khỏe để chịu được gió lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainsail".

Văn Hóa Đi Biển

Trong văn hóa phương Tây, đi biển thường gắn liền với tinh thần phiêu lưu, khám phá và tự do. Hình ảnh cánh buồm mainsail no gió đã trở thành biểu tượng của những chuyến hành trình vượt đại dương và những thử thách đầy cam go.