(Top Banner Ad)
forge
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Kinh tế

forge

UK: /fɔːdʒ/ • US: /fɔːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

rèn làm giả ngụy tạo xưởng rèn tạo dựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or shape (a metal object) by heating it in a fire or furnace and hammering it.

Vietnamese Meaning

Rèn (kim loại) bằng cách nung nóng trong lửa hoặc lò và dùng búa đập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blacksmith forged a sword from steel."

    "Người thợ rèn đã rèn một thanh kiếm từ thép."

  • "They forged a new alliance."

    "Họ đã tạo dựng một liên minh mới."

  • "The company forged ahead with its expansion plans."

    "Công ty đã tiến lên phía trước với kế hoạch mở rộng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun forger thợ rèn; người làm giả mạo
Noun forgery sự giả mạo; đồ giả mạo; nghề rèn
Noun forging sự rèn; sự tạo dựng; sự giả mạo (danh động từ)
Adjective forgeable có thể rèn được; có thể làm giả được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Lịch sử, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fabrica
Old French
forgier
Middle English
forgen
English
forge

Nguồn Gốc Của 'Forge'

Từ 'forge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fabrica', nghĩa là 'xưởng' hoặc 'nghề thủ công', liên quan đến 'faber' (thợ thủ công). Qua tiếng Pháp cổ 'forgier' (làm việc tại lò rèn), từ này đi vào tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ hành động tạo hình kim loại bằng nhiệt và búa. Sau này, nghĩa của nó mở rộng bao gồm việc tạo ra, hình thành một cách mạnh mẽ hoặc thậm chí là giả mạo.

Usage Note

Nghĩa đen là rèn kim loại. Nghĩa bóng là tạo ra, hình thành hoặc phát triển cái gì đó một cách kiên trì và khó khăn. Khác với 'create' (tạo ra) ở chỗ 'forge' nhấn mạnh quá trình khó khăn và đòi hỏi sự kiên trì.

Prepositions

ahead on

Forge ahead: Tiến lên phía trước, đạt được tiến bộ mặc dù gặp khó khăn. Forge on: Tiếp tục làm việc gì đó một cách kiên trì, mặc dù gặp khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + forge (nghĩa: tạo dựng, hình thành)
  • path forge a path
    (mở đường, khai phá lối đi)
  • relationship forge a relationship
    (xây dựng mối quan hệ)
  • alliance forge an alliance
    (tạo lập liên minh)
  • career forge a career
    (xây dựng sự nghiệp)
  • future forge a future
    (định hình tương lai)
Động từ + forge (nghĩa: giả mạo)
  • signature forge a signature
    (giả mạo chữ ký)
  • document forge a document
    (làm giả tài liệu)
  • passport forge a passport
    (làm giả hộ chiếu)
Cụm động từ
  • ahead forge ahead
    (tiến lên phía trước, vượt lên)
Cụm danh từ (với 'forge' là lò rèn)
  • blacksmith's blacksmith's forge
    (lò rèn của thợ rèn)
  • at the work at the forge
    (làm việc ở lò rèn)

Idioms

  • forge one's own path/destiny

    tự tạo ra con đường/vận mệnh của riêng mình

    "She decided to leave her family's business and forge her own path in art."

    (Cô ấy quyết định rời bỏ công việc kinh doanh của gia đình và tự tạo con đường riêng cho mình trong nghệ thuật.)

  • forge ahead

    tiến lên, vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu (thường là trong công việc, học tập)

    "Despite the setbacks, the team continued to forge ahead with the project."

    (Mặc dù gặp nhiều trở ngại, đội vẫn tiếp tục tiến lên với dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forge

Động từ
Lật mặt

Rèn (kim loại) bằng cách nung nóng trong lửa hoặc lò và dùng búa đập.

"The blacksmith forged a sword from steel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forge".

Vai trò của Lò rèn trong Lịch sử

Thợ rèn (blacksmith) và lò rèn (forge) đã từng là trung tâm của mọi cộng đồng trong lịch sử, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra công cụ, vũ khí và các vật dụng cần thiết cho cuộc sống hàng ngày. Hình ảnh người thợ rèn mạnh mẽ, khéo léo bên ngọn lửa và tiếng búa đập đã trở thành biểu tượng của sự lao động cần cù, sáng tạo và sức mạnh bền bỉ.

Ý nghĩa của 'Forge' trong việc xây dựng

Khái niệm 'forge' trong ngữ cảnh tạo dựng (như 'forge an identity' hay 'forge a nation') thường gợi lên hình ảnh về sự nỗ lực, kiên trì và quá trình định hình một cách bền vững. Nó ám chỉ việc xây dựng một thứ gì đó có giá trị và lâu dài thông qua công sức và quyết tâm, tương tự như việc rèn đúc kim loại để tạo ra vật phẩm bền chắc.