hammering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of hitting something repeatedly with a hammer; the sound made by this.
Vietnamese Meaning
Hành động đập liên tục cái gì đó bằng búa; âm thanh phát ra từ hành động này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant hammering on the wall was driving me crazy."
"Tiếng búa đập liên tục vào bức tường khiến tôi phát điên."
-
"The hammering noise from the construction site woke me up."
"Tiếng búa từ công trường xây dựng đánh thức tôi."
-
"The rain was hammering against the windows."
"Mưa đang đập mạnh vào cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hammer | cái búa |
| Verb | hammer | đóng, đập, rèn (bằng búa) |
| Noun | hammering | sự đóng, sự đập (bằng búa); sự thất bại nặng nề (thông tục); sự tấn công dồn dập |
| Verb (present participle) | hammering | đang đóng, đang đập |
| Noun | hammerer | người thợ dùng búa, người đóng (đập) bằng búa |
| Adjective | hammered | bị đóng, bị đập; bị thua đậm; say mềm (tiếng lóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình hoặc hành động đang diễn ra. Thường mang tính lặp đi lặp lại và mạnh mẽ. Khác với 'hammer blow' (một cú đánh búa đơn lẻ).
Prepositions
'Hammering on' được sử dụng để chỉ hành động gõ hoặc đập mạnh vào một bề mặt cụ thể, thường là tạo ra tiếng ồn lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a hammering (chịu một thất bại nặng nề, bị thiệt hại nghiêm trọng (trong thể thao, kinh doanh, v.v.))
-
give give someone a hammering (đánh bại ai đó một cách nặng nề, gây thiệt hại lớn cho ai đó)
-
suffer suffer a hammering (phải chịu đựng sự tổn thất lớn, bị đánh bại)
-
constant constant hammering (tiếng đập búa liên hồi/liên tục; sự chỉ trích liên miên)
-
relentless relentless hammering (sự đập búa không ngừng nghỉ; sự tấn công/áp lực không ngừng)
-
heavy heavy hammering (tiếng đập búa mạnh mẽ; sự tấn công dồn dập)
-
sound of the sound of hammering (tiếng búa đập)
-
session of a session of hammering (một buổi/lần đập búa (hoạt động))
Idioms
-
Take a hammering
Chịu một thất bại nặng nề, bị thiệt hại lớn (trong thể thao, kinh doanh, hoặc nói chung)
"The company's stock took a hammering after the scandal broke."
(Cổ phiếu của công ty đã chịu một thiệt hại nặng nề sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)
-
Give someone a hammering
Đánh bại ai đó một cách nặng nề, gây ra thiệt hại lớn cho ai đó
"Our team gave them a hammering in the final match, winning 5-0."
(Đội của chúng tôi đã đánh bại họ một cách nặng nề trong trận đấu cuối cùng, thắng 5-0.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hammering
NounHành động đập liên tục cái gì đó bằng búa; âm thanh phát ra từ hành động này.
"The constant hammering on the wall was driving me crazy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hammering".
