(Top Banner Ad)
hammering
B2
Noun B2 Công cụ và Xây dựng

hammering

UK: /ˈhæmərɪŋ/ • US: /ˈhæmərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng búa sự đập búa đang đập (bằng búa) nện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of hitting something repeatedly with a hammer; the sound made by this.

Vietnamese Meaning

Hành động đập liên tục cái gì đó bằng búa; âm thanh phát ra từ hành động này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant hammering on the wall was driving me crazy."

    "Tiếng búa đập liên tục vào bức tường khiến tôi phát điên."

  • "The hammering noise from the construction site woke me up."

    "Tiếng búa từ công trường xây dựng đánh thức tôi."

  • "The rain was hammering against the windows."

    "Mưa đang đập mạnh vào cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hammer cái búa
Verb hammer đóng, đập, rèn (bằng búa)
Noun hammering sự đóng, sự đập (bằng búa); sự thất bại nặng nề (thông tục); sự tấn công dồn dập
Verb (present participle) hammering đang đóng, đang đập
Noun hammerer người thợ dùng búa, người đóng (đập) bằng búa
Adjective hammered bị đóng, bị đập; bị thua đậm; say mềm (tiếng lóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ và Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hamaraz
Old English
hamor
Middle English
hamere
English
hammer

Nguồn gốc của 'hammer'

Từ 'hammer' trong tiếng Anh hiện đại, tiền thân của 'hammering', có một lịch sử lâu đời. Nó bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *hamaraz, một thuật ngữ cổ xưa có thể liên quan đến 'đá' hoặc 'công cụ đập bằng đá'. Qua thời gian, từ này đã phát triển thành 'hamor' trong tiếng Old English và 'hamere' trong tiếng Middle English trước khi trở thành 'hammer' như chúng ta biết ngày nay. Hậu tố '-ing' được thêm vào để chỉ hành động hoặc trạng thái đang diễn ra, như trong 'hammering' – hành động đập hoặc đóng bằng búa.

Usage Note

Chỉ quá trình hoặc hành động đang diễn ra. Thường mang tính lặp đi lặp lại và mạnh mẽ. Khác với 'hammer blow' (một cú đánh búa đơn lẻ).

Prepositions

on

'Hammering on' được sử dụng để chỉ hành động gõ hoặc đập mạnh vào một bề mặt cụ thể, thường là tạo ra tiếng ồn lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hammering
  • take take a hammering
    (chịu một thất bại nặng nề, bị thiệt hại nghiêm trọng (trong thể thao, kinh doanh, v.v.))
  • give give someone a hammering
    (đánh bại ai đó một cách nặng nề, gây thiệt hại lớn cho ai đó)
  • suffer suffer a hammering
    (phải chịu đựng sự tổn thất lớn, bị đánh bại)
Adjective + hammering
  • constant constant hammering
    (tiếng đập búa liên hồi/liên tục; sự chỉ trích liên miên)
  • relentless relentless hammering
    (sự đập búa không ngừng nghỉ; sự tấn công/áp lực không ngừng)
  • heavy heavy hammering
    (tiếng đập búa mạnh mẽ; sự tấn công dồn dập)
Noun + hammering
  • sound of the sound of hammering
    (tiếng búa đập)
  • session of a session of hammering
    (một buổi/lần đập búa (hoạt động))

Idioms

  • Take a hammering

    Chịu một thất bại nặng nề, bị thiệt hại lớn (trong thể thao, kinh doanh, hoặc nói chung)

    "The company's stock took a hammering after the scandal broke."

    (Cổ phiếu của công ty đã chịu một thiệt hại nặng nề sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)

  • Give someone a hammering

    Đánh bại ai đó một cách nặng nề, gây ra thiệt hại lớn cho ai đó

    "Our team gave them a hammering in the final match, winning 5-0."

    (Đội của chúng tôi đã đánh bại họ một cách nặng nề trong trận đấu cuối cùng, thắng 5-0.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hammering

Noun
Lật mặt

Hành động đập liên tục cái gì đó bằng búa; âm thanh phát ra từ hành động này.

"The constant hammering on the wall was driving me crazy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hammering".

Biểu tượng của búa

Búa là một trong những công cụ cơ bản và lâu đời nhất của loài người, thường tượng trưng cho sức mạnh, lao động, sự sáng tạo và đôi khi là sự tàn phá. Trong nhiều nền văn hóa, búa còn là biểu tượng của công lý (như búa của quan tòa) hoặc quyền lực thần thánh (như búa Mjolnir của thần Thor trong thần thoại Bắc Âu). Tiếng 'hammering' – hành động đập búa – gợi lên hình ảnh của sự xây dựng, cải tạo hoặc ra sức làm việc.

Tiếng búa trong cuộc sống hàng ngày

Tiếng búa đập (hammering) là âm thanh quen thuộc trong các công trường xây dựng, xưởng mộc, hoặc khi ai đó đang sửa chữa nhà cửa. Âm thanh này thường được liên kết với sự chăm chỉ, sự tiến bộ và quá trình tạo ra một thứ gì đó mới mẻ hoặc cải thiện một cái gì đó đã cũ. Nó cũng có thể gợi lên cảm giác về một hoạt động mạnh mẽ, dồn dập.