(Top Banner Ad)
formalized
C1
tính từ C1 Tổng quát

formalized

UK: /ˈfɔːməlaɪzd/ • US: /ˈfɔːrməlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

được chính thức hóa đã được chuẩn hóa đã được hệ thống hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a definite and regular form; made formal.

Vietnamese Meaning

Đã được chính thức hóa, có hình thức rõ ràng và quy củ; được làm cho trở nên chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agreement was formalized in a contract."

    "Thỏa thuận đã được chính thức hóa trong một hợp đồng."

  • "The process has been formalized to ensure consistency."

    "Quy trình đã được chính thức hóa để đảm bảo tính nhất quán."

  • "A formalized complaint procedure is in place."

    "Một quy trình khiếu nại chính thức đã được thiết lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective formal Chính thức, trang trọng, có quy tắc
Noun formality Sự trang trọng, nghi thức, thủ tục
Verb formalize Chính thức hóa, quy tắc hóa
Adverb formally Một cách chính thức, một cách trang trọng
Adjective informal Không chính thức, thân mật
Noun informality Sự không chính thức, sự thân mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*morgʷʰ-
Latin
forma
Latin
formalis
Old French
forme
Middle English
form
English
formal
English
formalize
English
formalized

Từ Hình Thức Đến Chính Thức

Từ 'forma' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là hình dạng hay vẻ đẹp, đã hình thành nên gốc rễ của từ 'formalized'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự tuân thủ các quy tắc, nghi thức, hoặc biến cái gì đó thành có cấu trúc và chính thức. 'Formalized' nói lên một quá trình được đưa vào khuôn khổ, có quy củ rõ ràng.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một quy trình, hệ thống, hoặc thỏa thuận đã được đưa vào một hình thức chính thức, có quy tắc rõ ràng. Khác với 'formal' chỉ mang tính hình thức chung chung, 'formalized' nhấn mạnh quá trình biến đổi thành hình thức chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formalized
  • highly highly formalized
    (được chính thức hóa ở mức độ cao)
  • well well-formalized
    (được chính thức hóa tốt, có quy củ rõ ràng)
  • fully fully formalized
    (được chính thức hóa hoàn toàn)
Verb + formalized
  • became became formalized
    (trở nên được chính thức hóa)
  • was was formalized
    (đã được chính thức hóa)
  • get get formalized
    (được chính thức hóa)
Formalized + Noun
  • process formalized process
    (quy trình được chính thức hóa)
  • agreement formalized agreement
    (thỏa thuận được chính thức hóa)
  • structure formalized structure
    (cấu trúc được chính thức hóa)
  • system formalized system
    (hệ thống được chính thức hóa)

Idioms

  • a formalized agreement

    một thỏa thuận đã được chính thức hóa/có hiệu lực pháp lý

    "The two companies signed a formalized agreement after months of negotiation."

    (Hai công ty đã ký một thỏa thuận được chính thức hóa sau nhiều tháng đàm phán.)

  • to be formalized

    được chính thức hóa; được đưa vào khuôn khổ quy tắc

    "The new procedures will be formalized next month."

    (Các thủ tục mới sẽ được chính thức hóa vào tháng tới.)

  • a formalized process

    một quy trình được chính thức hóa/có quy định rõ ràng

    "Every step in manufacturing follows a formalized process."

    (Mọi bước trong sản xuất đều tuân thủ một quy trình đã được chính thức hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formalized

tính từ
Lật mặt

Đã được chính thức hóa, có hình thức rõ ràng và quy củ; được làm cho trở nên chính thức.

"The agreement was formalized in a contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the agreement had been formalized earlier, we would be enjoying the benefits now.
Nếu thỏa thuận được chính thức hóa sớm hơn, chúng ta đã có thể hưởng lợi từ nó bây giờ.
Phủ định
If the process hadn't been formalized, we wouldn't be able to track its progress now.
Nếu quy trình không được chính thức hóa, chúng ta sẽ không thể theo dõi tiến trình của nó bây giờ.
Nghi vấn
If the contract had been formalized, would we be facing these legal challenges now?
Nếu hợp đồng được chính thức hóa, liệu chúng ta có phải đối mặt với những thách thức pháp lý này bây giờ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The club formalizes its membership process every year.
Câu lạc bộ chính thức hóa quy trình thành viên của mình hàng năm.
Phủ định
She does not formalize her business agreements.
Cô ấy không chính thức hóa các thỏa thuận kinh doanh của mình.
Nghi vấn
Does the university formalize student feedback procedures?
Trường đại học có chính thức hóa các thủ tục phản hồi của sinh viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formalized".

Sự Chính Thức Hóa Trong Văn Hóa Doanh Nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp và pháp lý, 'sự chính thức hóa' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và tính nhất quán. Các quy trình làm việc, hợp đồng, và giao tiếp thường được chính thức hóa để tránh hiểu lầm và tạo cơ sở cho các mối quan hệ lâu dài.

Từ Nghi Lễ Xã Hội Đến Pháp Luật

Từ các nghi lễ xã hội như lễ cưới, lễ tốt nghiệp cho đến hệ thống pháp luật, 'sự chính thức hóa' là nền tảng của trật tự và công nhận. Việc chính thức hóa biến một ý định hay một hành động thành một cam kết có giá trị, được xã hội hoặc pháp luật thừa nhận. Ví dụ, việc đăng ký kết hôn chính là sự chính thức hóa một mối quan hệ.