formalized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a definite and regular form; made formal.
Vietnamese Meaning
Đã được chính thức hóa, có hình thức rõ ràng và quy củ; được làm cho trở nên chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The agreement was formalized in a contract."
"Thỏa thuận đã được chính thức hóa trong một hợp đồng."
-
"The process has been formalized to ensure consistency."
"Quy trình đã được chính thức hóa để đảm bảo tính nhất quán."
-
"A formalized complaint procedure is in place."
"Một quy trình khiếu nại chính thức đã được thiết lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | formal | Chính thức, trang trọng, có quy tắc |
| Noun | formality | Sự trang trọng, nghi thức, thủ tục |
| Verb | formalize | Chính thức hóa, quy tắc hóa |
| Adverb | formally | Một cách chính thức, một cách trang trọng |
| Adjective | informal | Không chính thức, thân mật |
| Noun | informality | Sự không chính thức, sự thân mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả một quy trình, hệ thống, hoặc thỏa thuận đã được đưa vào một hình thức chính thức, có quy tắc rõ ràng. Khác với 'formal' chỉ mang tính hình thức chung chung, 'formalized' nhấn mạnh quá trình biến đổi thành hình thức chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly formalized (được chính thức hóa ở mức độ cao)
-
well well-formalized (được chính thức hóa tốt, có quy củ rõ ràng)
-
fully fully formalized (được chính thức hóa hoàn toàn)
-
became became formalized (trở nên được chính thức hóa)
-
was was formalized (đã được chính thức hóa)
-
get get formalized (được chính thức hóa)
-
process formalized process (quy trình được chính thức hóa)
-
agreement formalized agreement (thỏa thuận được chính thức hóa)
-
structure formalized structure (cấu trúc được chính thức hóa)
-
system formalized system (hệ thống được chính thức hóa)
Idioms
-
a formalized agreement
một thỏa thuận đã được chính thức hóa/có hiệu lực pháp lý
"The two companies signed a formalized agreement after months of negotiation."
(Hai công ty đã ký một thỏa thuận được chính thức hóa sau nhiều tháng đàm phán.)
-
to be formalized
được chính thức hóa; được đưa vào khuôn khổ quy tắc
"The new procedures will be formalized next month."
(Các thủ tục mới sẽ được chính thức hóa vào tháng tới.)
-
a formalized process
một quy trình được chính thức hóa/có quy định rõ ràng
"Every step in manufacturing follows a formalized process."
(Mọi bước trong sản xuất đều tuân thủ một quy trình đã được chính thức hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formalized
tính từĐã được chính thức hóa, có hình thức rõ ràng và quy củ; được làm cho trở nên chính thức.
"The agreement was formalized in a contract."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the agreement had been formalized earlier, we would be enjoying the benefits now. |
Nếu thỏa thuận được chính thức hóa sớm hơn, chúng ta đã có thể hưởng lợi từ nó bây giờ. |
| Phủ định | If the process hadn't been formalized, we wouldn't be able to track its progress now. |
Nếu quy trình không được chính thức hóa, chúng ta sẽ không thể theo dõi tiến trình của nó bây giờ. |
| Nghi vấn | If the contract had been formalized, would we be facing these legal challenges now? |
Nếu hợp đồng được chính thức hóa, liệu chúng ta có phải đối mặt với những thách thức pháp lý này bây giờ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The club formalizes its membership process every year. |
Câu lạc bộ chính thức hóa quy trình thành viên của mình hàng năm. |
| Phủ định | She does not formalize her business agreements. |
Cô ấy không chính thức hóa các thỏa thuận kinh doanh của mình. |
| Nghi vấn | Does the university formalize student feedback procedures? |
Trường đại học có chính thức hóa các thủ tục phản hồi của sinh viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formalized".
