(Top Banner Ad)
former
B2
Tính từ B2

former

UK: /ˈfɔːmə(r)/ • US: /ˈfɔːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

cựu trước đây đã từng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having previously filled a particular role or been a particular thing.

Vietnamese Meaning

Đã từng, trước đây, cựu; diễn tả người hoặc vật đã từng giữ một vai trò hoặc là một thứ gì đó trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The former president now lives in retirement."

    "Cựu tổng thống hiện đang sống ẩn dật."

  • "She is a former employee of the company."

    "Cô ấy là một cựu nhân viên của công ty."

  • "In former times, life was simpler."

    "Vào thời xưa, cuộc sống đơn giản hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb formerly trước đây, trước kia (trong quá khứ)
Adjective (related root) first đầu tiên, thứ nhất

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fruma-
Old English
forma
Middle English
former

Nguồn gốc của 'former'

Từ 'former' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'forma', mang nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'trước nhất'. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố so sánh '-er' (giống như 'larger' từ 'large'), để chỉ 'cái ở trước hơn' hoặc 'cái đã từng là', thường dùng để đối lập với hiện tại.

Usage Note

Tính từ 'former' dùng để chỉ một người hoặc vật đã từng có một vị trí, chức vụ, hoặc đặc điểm nào đó trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn nữa. Nó thường được dùng để phân biệt giữa người hoặc vật hiện tại với người hoặc vật trước đó. Ví dụ, 'former president' (cựu tổng thống) phân biệt với tổng thống đương nhiệm. Không nên nhầm lẫn với 'previous' (trước đó) vì 'previous' chỉ đơn giản là đề cập đến điều gì đó xảy ra trước, không nhất thiết người hoặc vật đó đã từng giữ một vị trí cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Former + Danh từ (chức vụ/vị trí)
  • former the former president
    (cựu tổng thống)
  • former the former capital
    (thủ đô cũ)
  • former my former teacher
    (thầy/cô giáo cũ của tôi)
  • former her former employer
    (chủ cũ của cô ấy)
Former + Danh từ (trạng thái/tính chất)
  • former his former glory
    (vinh quang trước đây của anh ấy)
  • former her former self
    (con người trước đây của cô ấy)
  • former the former appearance
    (diện mạo trước đây)
The former... (so sánh giữa hai đối tượng)
  • the former the former option
    (lựa chọn thứ nhất (trong hai lựa chọn được nhắc đến))
  • the former the former group
    (nhóm đầu tiên (trong hai nhóm đã được nhắc đến))

Idioms

  • the former... the latter...

    cái trước... cái sau... (dùng để chỉ hai thứ/người đã được nhắc đến theo thứ tự)

    "I have two dogs, a husky and a poodle. The former is very energetic, while the latter is calm."

    (Tôi có hai con chó, một con husky và một con poodle. Con husky thì rất năng động, trong khi con poodle thì điềm tĩnh.)

  • return to one's former self

    trở lại là chính mình như trước (trở lại trạng thái, tính cách cũ)

    "After a long vacation, she finally returned to her former self, full of energy and creativity."

    (Sau kỳ nghỉ dài, cô ấy cuối cùng cũng trở lại là chính mình, tràn đầy năng lượng và sự sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

former

Tính từ
Lật mặt

Đã từng, trước đây, cựu; diễn tả người hoặc vật đã từng giữ một vai trò hoặc là một thứ gì đó trong quá khứ.

"The former president now lives in retirement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "former".

Kính trọng chức vụ cũ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, việc dùng 'former' trước một chức danh (ví dụ: 'former president', 'former CEO') thường mang ý nghĩa tôn trọng người đó, dù họ không còn giữ chức vụ đó nữa. Nó công nhận những đóng góp và kinh nghiệm của họ trong vai trò đã qua.

Sự thay đổi và phát triển bản thân

Khái niệm 'former self' (con người trước đây) thường được dùng để nói về quá trình trưởng thành và thay đổi của một người. Khi ai đó nói 'I'm not my former self anymore,' họ muốn ám chỉ mình đã thay đổi, trưởng thành hơn hoặc đã vượt qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.