(Top Banner Ad)
historical
B2
adjective B2 Lịch sử, Nghiên cứu, Văn hóa

historical

UK: /hɪˈstɒrɪkəl/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về lịch sử có tính lịch sử liên quan đến lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the past or to history.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến quá khứ hoặc lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum contains many historical artifacts."

    "Viện bảo tàng chứa nhiều hiện vật lịch sử."

  • "The book provides a historical overview of the 20th century."

    "Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan về lịch sử thế kỷ 20."

  • "Historical documents are crucial for understanding the past."

    "Các tài liệu lịch sử rất quan trọng để hiểu quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Noun historian nhà sử học
Adverb historically về mặt lịch sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghiên cứu, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Greek
historikos
English
historical

Nguồn gốc của 'historical'

Từ 'historical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'historia', có nghĩa là 'lịch sử, câu chuyện'. Người Hy Lạp cổ đại cũng có từ 'historikos' để chỉ 'người am hiểu về lịch sử'. Như vậy, từ 'historical' đã mang ý nghĩa liên quan đến lịch sử từ rất lâu đời, vượt qua nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'historical' thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến quá khứ một cách khách quan hoặc mang tính nghiên cứu, phân tích. Cần phân biệt với 'historic', vốn mang tính chất quan trọng, đáng nhớ trong lịch sử.

Prepositions

in from of

Ví dụ: 'historical evidence' (chứng cứ lịch sử - of), 'historical context' (bối cảnh lịch sử - in), 'historical period' (giai đoạn lịch sử - of). 'Historical data from the last century' (Dữ liệu lịch sử từ thế kỷ trước - from). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ sự tồn tại trong một giai đoạn, 'from' chỉ nguồn gốc, và 'of' chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical
  • significant significant historical event
    (sự kiện lịch sử quan trọng)
  • major major historical figure
    (nhân vật lịch sử lớn)
  • important important historical period
    (giai đoạn lịch sử quan trọng)
Verb + historical
  • explore explore historical sites
    (khám phá các di tích lịch sử)
  • study study historical documents
    (nghiên cứu các tài liệu lịch sử)
  • preserve preserve historical artifacts
    (bảo tồn các hiện vật lịch sử)

Idioms

  • historical perspective

    góc nhìn lịch sử

    "We need to consider this issue from a historical perspective."

    (Chúng ta cần xem xét vấn đề này từ một góc nhìn lịch sử.)

  • make history

    làm nên lịch sử

    "The team made history by winning the championship."

    (Đội đã làm nên lịch sử bằng cách giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical

adjective
Lật mặt

Liên quan đến quá khứ hoặc lịch sử.

"The museum contains many historical artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This historical site attracts many tourists every year.
Địa điểm lịch sử này thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.
Phủ định
That historical account is not entirely accurate.
Tài liệu lịch sử đó không hoàn toàn chính xác.
Nghi vấn
Is this building of any historical significance?
Tòa nhà này có ý nghĩa lịch sử nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical".

Ngày Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Ngày Lễ Tạ Ơn ở Hoa Kỳ có nguồn gốc từ một sự kiện lịch sử: bữa ăn chung giữa những người Pilgrims (những người hành hương) và người Wampanoag bản địa vào năm 1621. Ngày nay, nó là một ngày lễ quan trọng để mọi người bày tỏ lòng biết ơn.