(Top Banner Ad)
imposing
C1
Tính từ C1 Chung

imposing

UK: /ɪmˈpəʊzɪŋ/ • US: /ɪmˈpoʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hùng vĩ đồ sộ oai vệ uy nghi gây ấn tượng mạnh dáng vẻ uy nghiêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impressive or daunting in appearance or effect.

Vietnamese Meaning

Gây ấn tượng mạnh hoặc đáng sợ về vẻ ngoài hoặc tác động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The imposing facade of the cathedral dominated the square."

    "Mặt tiền đồ sộ của nhà thờ thống trị quảng trường."

  • "The imposing mountains loomed in the distance."

    "Những ngọn núi hùng vĩ hiện ra lờ mờ ở phía xa."

  • "He was an imposing figure, tall and broad-shouldered."

    "Anh ta là một người có dáng vóc oai vệ, cao lớn và vai rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impose áp đặt, bắt buộc, đánh thuế
Noun imposition sự áp đặt, sự bắt buộc, sự phiền toái
Adverb imposingly một cách uy nghi, một cách ấn tượng
Adjective unimposing không ấn tượng, bình thường, khiêm tốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imponere
Old French
imposer
English
impose
English
imposing

Nguồn gốc của 'Imposing'

'Imposing' xuất phát từ động từ 'impose' trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Latin 'imponere', nghĩa là 'đặt lên' hoặc 'áp đặt'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc đặt một gánh nặng, thuế, hoặc một quy tắc lên ai đó. Theo thời gian, nghĩa của 'imposing' phát triển để mô tả một điều gì đó tạo ra ấn tượng mạnh mẽ, thường là do kích thước lớn, sự uy nghi, hoặc vẻ bề ngoài ấn tượng, như thể nó 'áp đặt' sự hiện diện của mình lên không gian xung quanh.

Usage Note

Từ 'imposing' thường được dùng để miêu tả những thứ lớn, mạnh mẽ, hoặc có vẻ quyền lực, khiến người khác cảm thấy nể phục hoặc e dè. Nó mang sắc thái trang trọng hơn các từ như 'big' hoặc 'large'. Sự khác biệt so với 'impressive' là 'imposing' nhấn mạnh vào kích thước hoặc quyền lực tạo nên ấn tượng, trong khi 'impressive' có thể đến từ nhiều yếu tố khác (ví dụ: tài năng, kỹ năng).

Prepositions

on upon

Khi đi với 'on' hoặc 'upon', 'imposing' thường liên quan đến hành động 'impose' (áp đặt). Ví dụ: 'The government is imposing new taxes on businesses.' (Chính phủ đang áp đặt thuế mới lên các doanh nghiệp.) Trong trường hợp này, 'imposing' không được dùng trực tiếp làm tính từ mà là dạng V-ing của động từ 'impose'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imposing Noun
  • tall a tall imposing building
    (một tòa nhà cao lớn, uy nghi)
  • an an imposing figure
    (một nhân vật oai vệ, ấn tượng)
  • an an imposing presence
    (một sự hiện diện đầy uy lực)
  • an an imposing facade
    (một mặt tiền hoành tráng)
  • an an imposing structure
    (một cấu trúc đồ sộ)
Adverb + imposing
  • truly truly imposing
    (thực sự ấn tượng/uy nghi)
  • quite quite imposing
    (khá ấn tượng/uy nghi)
  • rather rather imposing
    (tương đối ấn tượng/uy nghi)

Idioms

  • cut an imposing figure

    có một vẻ ngoài oai vệ, gây ấn tượng mạnh mẽ

    "The CEO, with his height and tailored suit, always cut an imposing figure."

    (Vị CEO, với chiều cao và bộ vest được may đo kỹ lưỡng, luôn có một vẻ ngoài oai vệ.)

  • an imposing presence

    một sự hiện diện đầy uy lực, gây ấn tượng mạnh

    "Even without speaking, her imposing presence commanded respect in the room."

    (Dù không nói lời nào, sự hiện diện đầy uy lực của cô ấy vẫn khiến cả căn phòng phải kính trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imposing

Tính từ
Lật mặt

Gây ấn tượng mạnh hoặc đáng sợ về vẻ ngoài hoặc tác động.

"The imposing facade of the cathedral dominated the square."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the imposing castle dominated the landscape!
Ồ, tòa lâu đài hùng vĩ thống trị cả khung cảnh!
Phủ định
Oh no, the new regulations don't impose any additional burden on small businesses.
Ôi không, các quy định mới không áp đặt bất kỳ gánh nặng bổ sung nào lên các doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
Good heavens, does the sheer size of the building feel imposing?
Lạy chúa, kích thước đồ sộ của tòa nhà có tạo cảm giác hùng vĩ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The imposing castle dominated the landscape.
Lâu đài uy nghi thống trị cảnh quan.
Phủ định
The small fence was not imposing at all.
Hàng rào nhỏ hoàn toàn không gây ấn tượng.
Nghi vấn
Was the general's presence imposing enough to deter the enemy?
Sự hiện diện của vị tướng có đủ uy nghi để ngăn chặn kẻ thù không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the castle was imposing.
Cô ấy nói rằng tòa lâu đài trông rất hùng vĩ.
Phủ định
He said that the new regulations did not impose a significant burden on small businesses.
Anh ấy nói rằng các quy định mới không áp đặt một gánh nặng đáng kể lên các doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
She asked if the new tax would impose further hardship on the poor.
Cô ấy hỏi liệu thuế mới có gây thêm khó khăn cho người nghèo hay không.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The imposing castle was looming over the village as the sun was setting.
Lâu đài hùng vĩ đang lờ mờ trên ngôi làng khi mặt trời lặn.
Phủ định
The new manager wasn't imposing any strict rules during the initial training week.
Người quản lý mới đã không áp đặt bất kỳ quy tắc nghiêm ngặt nào trong tuần đào tạo ban đầu.
Nghi vấn
Was the government imposing new taxes on imported goods last year?
Chính phủ có áp đặt thuế mới đối với hàng nhập khẩu năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imposing".

Kiến trúc Uy Nghi và Quyền Lực

Trong văn hóa phương Tây, nhiều công trình kiến trúc lịch sử như cung điện, nhà thờ lớn hay các tòa nhà chính phủ được thiết kế để trở nên 'uy nghi' (imposing). Mục đích là để thể hiện quyền lực, uy tín và tầm quan trọng của thể chế mà chúng đại diện. Kích thước đồ sộ, các chi tiết tinh xảo và phong cách cổ điển thường nhằm mục đích gây ấn tượng và khơi gợi sự kính trọng, thể hiện sự vĩnh cửu và sức mạnh của quyền lực.

Lãnh đạo và Sức hút Cá nhân

Trong bối cảnh kinh doanh và lãnh đạo phương Tây, 'sự hiện diện uy lực' (an imposing presence) có thể được coi là một đặc điểm đáng mong muốn. Nó gợi ý một người có khả năng thu hút sự chú ý, thể hiện sự tự tin và tự nhiên truyền cảm hứng về sự tin cậy hoặc tôn trọng từ người khác, thường là do phong thái tự tin, kiến thức sâu rộng hoặc khả năng giao tiếp mạnh mẽ, chứ không nhất thiết là sự hung hăng hay hống hách.