imposing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impressive or daunting in appearance or effect.
Vietnamese Meaning
Gây ấn tượng mạnh hoặc đáng sợ về vẻ ngoài hoặc tác động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The imposing facade of the cathedral dominated the square."
"Mặt tiền đồ sộ của nhà thờ thống trị quảng trường."
-
"The imposing mountains loomed in the distance."
"Những ngọn núi hùng vĩ hiện ra lờ mờ ở phía xa."
-
"He was an imposing figure, tall and broad-shouldered."
"Anh ta là một người có dáng vóc oai vệ, cao lớn và vai rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impose | áp đặt, bắt buộc, đánh thuế |
| Noun | imposition | sự áp đặt, sự bắt buộc, sự phiền toái |
| Adverb | imposingly | một cách uy nghi, một cách ấn tượng |
| Adjective | unimposing | không ấn tượng, bình thường, khiêm tốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'imposing' thường được dùng để miêu tả những thứ lớn, mạnh mẽ, hoặc có vẻ quyền lực, khiến người khác cảm thấy nể phục hoặc e dè. Nó mang sắc thái trang trọng hơn các từ như 'big' hoặc 'large'. Sự khác biệt so với 'impressive' là 'imposing' nhấn mạnh vào kích thước hoặc quyền lực tạo nên ấn tượng, trong khi 'impressive' có thể đến từ nhiều yếu tố khác (ví dụ: tài năng, kỹ năng).
Prepositions
Khi đi với 'on' hoặc 'upon', 'imposing' thường liên quan đến hành động 'impose' (áp đặt). Ví dụ: 'The government is imposing new taxes on businesses.' (Chính phủ đang áp đặt thuế mới lên các doanh nghiệp.) Trong trường hợp này, 'imposing' không được dùng trực tiếp làm tính từ mà là dạng V-ing của động từ 'impose'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tall a tall imposing building (một tòa nhà cao lớn, uy nghi)
-
an an imposing figure (một nhân vật oai vệ, ấn tượng)
-
an an imposing presence (một sự hiện diện đầy uy lực)
-
an an imposing facade (một mặt tiền hoành tráng)
-
an an imposing structure (một cấu trúc đồ sộ)
-
truly truly imposing (thực sự ấn tượng/uy nghi)
-
quite quite imposing (khá ấn tượng/uy nghi)
-
rather rather imposing (tương đối ấn tượng/uy nghi)
Idioms
-
cut an imposing figure
có một vẻ ngoài oai vệ, gây ấn tượng mạnh mẽ
"The CEO, with his height and tailored suit, always cut an imposing figure."
(Vị CEO, với chiều cao và bộ vest được may đo kỹ lưỡng, luôn có một vẻ ngoài oai vệ.)
-
an imposing presence
một sự hiện diện đầy uy lực, gây ấn tượng mạnh
"Even without speaking, her imposing presence commanded respect in the room."
(Dù không nói lời nào, sự hiện diện đầy uy lực của cô ấy vẫn khiến cả căn phòng phải kính trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imposing
Tính từGây ấn tượng mạnh hoặc đáng sợ về vẻ ngoài hoặc tác động.
"The imposing facade of the cathedral dominated the square."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the imposing castle dominated the landscape! |
Ồ, tòa lâu đài hùng vĩ thống trị cả khung cảnh! |
| Phủ định | Oh no, the new regulations don't impose any additional burden on small businesses. |
Ôi không, các quy định mới không áp đặt bất kỳ gánh nặng bổ sung nào lên các doanh nghiệp nhỏ. |
| Nghi vấn | Good heavens, does the sheer size of the building feel imposing? |
Lạy chúa, kích thước đồ sộ của tòa nhà có tạo cảm giác hùng vĩ không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The imposing castle dominated the landscape. |
Lâu đài uy nghi thống trị cảnh quan. |
| Phủ định | The small fence was not imposing at all. |
Hàng rào nhỏ hoàn toàn không gây ấn tượng. |
| Nghi vấn | Was the general's presence imposing enough to deter the enemy? |
Sự hiện diện của vị tướng có đủ uy nghi để ngăn chặn kẻ thù không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the castle was imposing. |
Cô ấy nói rằng tòa lâu đài trông rất hùng vĩ. |
| Phủ định | He said that the new regulations did not impose a significant burden on small businesses. |
Anh ấy nói rằng các quy định mới không áp đặt một gánh nặng đáng kể lên các doanh nghiệp nhỏ. |
| Nghi vấn | She asked if the new tax would impose further hardship on the poor. |
Cô ấy hỏi liệu thuế mới có gây thêm khó khăn cho người nghèo hay không. |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The imposing castle was looming over the village as the sun was setting. |
Lâu đài hùng vĩ đang lờ mờ trên ngôi làng khi mặt trời lặn. |
| Phủ định | The new manager wasn't imposing any strict rules during the initial training week. |
Người quản lý mới đã không áp đặt bất kỳ quy tắc nghiêm ngặt nào trong tuần đào tạo ban đầu. |
| Nghi vấn | Was the government imposing new taxes on imported goods last year? |
Chính phủ có áp đặt thuế mới đối với hàng nhập khẩu năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imposing".
