(Top Banner Ad)
formless
C1
adjective C1 Triết học, Văn học, Mô tả

formless

UK: /ˈfɔːmləs/ • US: /ˈfɔːrmləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô định hình không có hình dạng mơ hồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without a clear or definite shape or structure.

Vietnamese Meaning

Không có hình dạng hoặc cấu trúc rõ ràng hoặc xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sculptor began with a formless lump of clay."

    "Nhà điêu khắc bắt đầu với một cục đất sét vô định hình."

  • "The fog transformed the city into a formless landscape."

    "Sương mù biến thành phố thành một cảnh quan vô định hình."

  • "His ideas were still formless and needed to be developed further."

    "Những ý tưởng của anh ấy vẫn còn mơ hồ và cần được phát triển thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình dạng, mẫu, biểu mẫu
Verb form hình thành, tạo thành
Noun formation sự hình thành, đội hình
Adjective formal trang trọng, chính thức
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Verb deform làm biến dạng
Noun deformity sự biến dạng, dị dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
forme
Old English
-lēas
English
form
English
formless

Hình dạng từ Latin

Từ 'form' trong 'formless' có nguồn gốc từ 'forma' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hình dạng, khuôn mẫu'. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về cấu trúc và hình thể.

Hậu tố 'không có'

Hậu tố '-less' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-lēas', có nghĩa là 'không có, thiếu'. Khi kết hợp với 'form', nó tạo thành 'formless', mang ý nghĩa 'không có hình dạng, vô định hình'.

Usage Note

Từ 'formless' thường được dùng để miêu tả những vật thể, ý tưởng, hoặc khái niệm không có hình dạng hoặc cấu trúc dễ nhận biết. Nó nhấn mạnh sự thiếu trật tự và đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực về sự hỗn loạn hoặc vô định. So với 'shapeless', 'formless' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu vắng hình thức hoàn toàn, trong khi 'shapeless' chỉ đơn giản là không có hình dạng cụ thể, nhưng vẫn có thể tồn tại một hình thái nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formless
  • utterly utterly formless
    (hoàn toàn vô định hình)
  • vast and vast and formless
    (rộng lớn và vô định hình)
  • shapeless and shapeless and formless
    (không hình dạng và vô định hình)
Noun + formless (descriptive phrases)
  • a formless a formless void
    (một khoảng không vô định hình)
  • a formless a formless mass
    (một khối vô định hình)
  • the formless the formless chaos
    (sự hỗn mang vô định hình)
Verb + formless
  • remain remain formless
    (giữ nguyên trạng thái vô định hình)
  • become become formless
    (trở nên vô định hình)

Idioms

  • the formless void

    khoảng không vô định hình (thường chỉ trạng thái trước khi tạo hóa)

    "Before creation, the universe was described as a formless void."

    (Trước khi tạo hóa, vũ trụ được mô tả như một khoảng không vô định hình.)

  • a formless mass

    một khối vô định hình (chỉ một vật thể không có hình dạng rõ ràng)

    "The melted plastic became a formless mass on the floor."

    (Nhựa nóng chảy trở thành một khối vô định hình trên sàn nhà.)

  • to be formless and undefined

    vô định hình và không xác định (chỉ một ý tưởng, kế hoạch chưa rõ ràng)

    "Her initial ideas for the project were still formless and undefined."

    (Những ý tưởng ban đầu của cô ấy cho dự án vẫn còn vô định hình và không xác định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formless

adjective
Lật mặt

Không có hình dạng hoặc cấu trúc rõ ràng hoặc xác định.

"The sculptor began with a formless lump of clay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sculptor had not intervened, the clay would have remained formless.
Nếu nhà điêu khắc không can thiệp, đất sét đã vẫn vô hình dạng.
Phủ định
If the artist had not seen the formless potential in the stone, he would not have created such a masterpiece.
Nếu nghệ sĩ không nhìn thấy tiềm năng vô hình dạng trong hòn đá, anh ấy đã không tạo ra một kiệt tác như vậy.
Nghi vấn
Would the universe have remained formless if the Big Bang had not occurred?
Liệu vũ trụ có vẫn vô hình dạng nếu Vụ Nổ Lớn không xảy ra?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used to let his ideas be formless before shaping them into sculptures.
Người nghệ sĩ từng để những ý tưởng của mình ở dạng vô hình trước khi định hình chúng thành tác phẩm điêu khắc.
Phủ định
She didn't use to think of the future as a formless void; she always had plans.
Cô ấy đã không từng nghĩ về tương lai như một khoảng trống vô định; cô ấy luôn có những kế hoạch.
Nghi vấn
Did people use to believe that the universe was formless before the Big Bang?
Mọi người có từng tin rằng vũ trụ là vô hình trước Vụ Nổ Lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formless".

Vô định hình trong Thần thoại Sáng thế

Trong nhiều thần thoại sáng thế trên khắp thế giới, vũ trụ ban đầu thường được miêu tả là một 'khoảng không vô định hình' hoặc 'hỗn mang nguyên thủy' (primeval chaos) trước khi các vị thần tạo ra hình dạng và trật tự cho vạn vật. 'Formless' liên hệ chặt chẽ với khái niệm về trạng thái ban sơ, nguyên thủy này.

Nghệ thuật Trừu tượng và Vô định hình

Trong nghệ thuật, đặc biệt là nghệ thuật trừu tượng, khái niệm 'formless' (vô định hình) được khám phá để biểu đạt cảm xúc, ý tưởng hoặc trạng thái tinh thần mà không bị ràng buộc bởi các hình dạng vật lý cụ thể. Các tác phẩm có thể hoàn toàn không có hình thù rõ rệt, thách thức người xem tìm kiếm ý nghĩa ngoài khuôn khổ thông thường.