forsaken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abandoned or deserted; deserted or left alone.
Vietnamese Meaning
Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, bị hắt hủi; cô đơn và không được giúp đỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt forsaken by God."
"Anh ấy cảm thấy bị Thượng đế ruồng bỏ."
-
"The forsaken village stood silent and empty."
"Ngôi làng bị bỏ hoang đứng im lìm và trống rỗng."
-
"She felt utterly forsaken after her husband died."
"Cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị bỏ rơi sau khi chồng qua đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | forsake | Từ bỏ, bỏ rơi |
| Noun | forsaker | Người từ bỏ, kẻ bỏ rơi |
| Adjective | unforsaken | Không bị bỏ rơi, không bị ruồng bỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'forsaken' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'abandoned' hoặc 'deserted'. Nó thường gợi ý về sự cô đơn, tuyệt vọng và cảm giác bị bỏ mặc bởi những người hoặc thế lực quan trọng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, văn học hoặc khi mô tả những tình huống cực kỳ khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
God a God-forsaken place (một nơi bị Chúa bỏ rơi, nơi hoang tàn, hẻo lánh vô cùng)
-
completely completely forsaken (hoàn toàn bị bỏ rơi/lãng quên)
-
utterly utterly forsaken (hoàn toàn bị bỏ rơi/lãng quên (nhấn mạnh sự tuyệt đối))
-
feel feel forsaken (cảm thấy bị bỏ rơi/lãng quên)
-
leave leave someone forsaken (bỏ mặc ai đó, để ai đó bị bỏ rơi)
-
be be forsaken by all (bị tất cả mọi người bỏ rơi)
-
a a forsaken land (một vùng đất bị bỏ hoang/lãng quên)
-
a a forsaken village (một ngôi làng bị bỏ hoang/lãng quên)
Idioms
-
a God-forsaken place
Một nơi hoang vắng, hẻo lánh, bị bỏ rơi hoàn toàn (thường mang nghĩa tiêu cực)
"They lived in a small, God-forsaken village far from any major city."
(Họ sống trong một ngôi làng nhỏ hẻo lánh, bị Chúa bỏ quên, cách xa mọi thành phố lớn.)
-
feel utterly forsaken
Cảm thấy hoàn toàn bị bỏ rơi, tuyệt vọng
"After his friends moved away, he felt utterly forsaken."
(Sau khi bạn bè chuyển đi, anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị bỏ rơi.)
-
be forsaken by all
Bị tất cả mọi người từ bỏ/xa lánh, cô độc
"In his darkest hour, he felt completely forsaken by all his former allies."
(Trong giờ phút đen tối nhất, anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị tất cả những đồng minh cũ bỏ rơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
forsaken
AdjectiveBị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, bị hắt hủi; cô đơn và không được giúp đỡ.
"He felt forsaken by God."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Forsaken by his friends, John felt utterly alone, and he struggled to find a way forward. |
Bị bạn bè bỏ rơi, John cảm thấy hoàn toàn cô đơn và anh ấy phải vật lộn để tìm một con đường phía trước. |
| Phủ định | Despite the forsaken appearance of the old house, no one thought to tear it down, and the city granted it historical status. |
Mặc dù ngôi nhà cũ có vẻ ngoài bị bỏ hoang, không ai nghĩ đến việc phá bỏ nó, và thành phố đã cấp cho nó vị thế lịch sử. |
| Nghi vấn | Forsaken by everyone, will he ever be able to trust again, or is he doomed to a life of solitude? |
Bị mọi người bỏ rơi, liệu anh ấy có bao giờ có thể tin tưởng lại được không, hay anh ấy обречен sống một cuộc đời cô độc? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city is forsaken, the remaining residents will struggle to survive. |
Nếu thành phố bị bỏ rơi, những cư dân còn lại sẽ phải vật lộn để sống sót. |
| Phủ định | If he doesn't find his forsaken dog, he won't be able to sleep tonight. |
Nếu anh ấy không tìm thấy con chó bị bỏ rơi của mình, anh ấy sẽ không thể ngủ được đêm nay. |
| Nghi vấn | Will the team win if the coach feels forsaken by the management? |
Liệu đội có thắng nếu huấn luyện viên cảm thấy bị ban quản lý bỏ rơi? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forsaken house is going to be demolished next month. |
Ngôi nhà bị bỏ hoang sẽ bị phá hủy vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to leave the forsaken children alone. |
Họ sẽ không bỏ rơi những đứa trẻ bị bỏ rơi một mình. |
| Nghi vấn | Are you going to explore that forsaken path? |
Bạn có định khám phá con đường hoang vắng đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forsaken".
