(Top Banner Ad)
forsaken
C1
Adjective C1 Văn học, Tôn giáo, Cảm xúc

forsaken

UK: /fəˈseɪkən/ • US: /fərˈseɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

bị bỏ rơi bị ruồng bỏ bị hắt hủi cô đơn không ai giúp đỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abandoned or deserted; deserted or left alone.

Vietnamese Meaning

Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, bị hắt hủi; cô đơn và không được giúp đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt forsaken by God."

    "Anh ấy cảm thấy bị Thượng đế ruồng bỏ."

  • "The forsaken village stood silent and empty."

    "Ngôi làng bị bỏ hoang đứng im lìm và trống rỗng."

  • "She felt utterly forsaken after her husband died."

    "Cô ấy cảm thấy hoàn toàn bị bỏ rơi sau khi chồng qua đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forsake Từ bỏ, bỏ rơi
Noun forsaker Người từ bỏ, kẻ bỏ rơi
Adjective unforsaken Không bị bỏ rơi, không bị ruồng bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
forsacan
Middle English
forsaken
Modern English
forsaken

Từ gốc gác cổ xưa

Từ 'forsaken' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'forsacan', mang ý nghĩa 'từ bỏ, từ chối' hoặc 'tuyên bố từ bỏ'. Tiền tố 'for-' thường chỉ sự 'hoàn toàn' hoặc 'ra xa', trong khi 'sacan' liên quan đến 'tranh chấp' hay 'tuyên bố'. Do đó, 'forsaken' có ý nghĩa mạnh mẽ về việc bị bỏ rơi hoặc bị từ chối một cách triệt để.

Usage Note

Từ 'forsaken' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'abandoned' hoặc 'deserted'. Nó thường gợi ý về sự cô đơn, tuyệt vọng và cảm giác bị bỏ mặc bởi những người hoặc thế lực quan trọng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, văn học hoặc khi mô tả những tình huống cực kỳ khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Forsaken
  • God a God-forsaken place
    (một nơi bị Chúa bỏ rơi, nơi hoang tàn, hẻo lánh vô cùng)
  • completely completely forsaken
    (hoàn toàn bị bỏ rơi/lãng quên)
  • utterly utterly forsaken
    (hoàn toàn bị bỏ rơi/lãng quên (nhấn mạnh sự tuyệt đối))
Verb + Forsaken
  • feel feel forsaken
    (cảm thấy bị bỏ rơi/lãng quên)
  • leave leave someone forsaken
    (bỏ mặc ai đó, để ai đó bị bỏ rơi)
  • be be forsaken by all
    (bị tất cả mọi người bỏ rơi)
Noun + Forsaken
  • a a forsaken land
    (một vùng đất bị bỏ hoang/lãng quên)
  • a a forsaken village
    (một ngôi làng bị bỏ hoang/lãng quên)

Idioms

  • a God-forsaken place

    Một nơi hoang vắng, hẻo lánh, bị bỏ rơi hoàn toàn (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "They lived in a small, God-forsaken village far from any major city."

    (Họ sống trong một ngôi làng nhỏ hẻo lánh, bị Chúa bỏ quên, cách xa mọi thành phố lớn.)

  • feel utterly forsaken

    Cảm thấy hoàn toàn bị bỏ rơi, tuyệt vọng

    "After his friends moved away, he felt utterly forsaken."

    (Sau khi bạn bè chuyển đi, anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị bỏ rơi.)

  • be forsaken by all

    Bị tất cả mọi người từ bỏ/xa lánh, cô độc

    "In his darkest hour, he felt completely forsaken by all his former allies."

    (Trong giờ phút đen tối nhất, anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị tất cả những đồng minh cũ bỏ rơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

forsaken

Adjective
Lật mặt

Bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ, bị hắt hủi; cô đơn và không được giúp đỡ.

"He felt forsaken by God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Forsaken by his friends, John felt utterly alone, and he struggled to find a way forward.
Bị bạn bè bỏ rơi, John cảm thấy hoàn toàn cô đơn và anh ấy phải vật lộn để tìm một con đường phía trước.
Phủ định
Despite the forsaken appearance of the old house, no one thought to tear it down, and the city granted it historical status.
Mặc dù ngôi nhà cũ có vẻ ngoài bị bỏ hoang, không ai nghĩ đến việc phá bỏ nó, và thành phố đã cấp cho nó vị thế lịch sử.
Nghi vấn
Forsaken by everyone, will he ever be able to trust again, or is he doomed to a life of solitude?
Bị mọi người bỏ rơi, liệu anh ấy có bao giờ có thể tin tưởng lại được không, hay anh ấy обречен sống một cuộc đời cô độc?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city is forsaken, the remaining residents will struggle to survive.
Nếu thành phố bị bỏ rơi, những cư dân còn lại sẽ phải vật lộn để sống sót.
Phủ định
If he doesn't find his forsaken dog, he won't be able to sleep tonight.
Nếu anh ấy không tìm thấy con chó bị bỏ rơi của mình, anh ấy sẽ không thể ngủ được đêm nay.
Nghi vấn
Will the team win if the coach feels forsaken by the management?
Liệu đội có thắng nếu huấn luyện viên cảm thấy bị ban quản lý bỏ rơi?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forsaken house is going to be demolished next month.
Ngôi nhà bị bỏ hoang sẽ bị phá hủy vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to leave the forsaken children alone.
Họ sẽ không bỏ rơi những đứa trẻ bị bỏ rơi một mình.
Nghi vấn
Are you going to explore that forsaken path?
Bạn có định khám phá con đường hoang vắng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "forsaken".

Trong Kinh Thánh và Văn học

Từ 'forsaken' mang một trọng lượng cảm xúc rất lớn, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca và đặc biệt là kinh thánh. Một trong những câu nói nổi tiếng nhất là lời của Chúa Jesus trên thập tự giá: 'Lạy Chúa tôi, lạy Chúa tôi, sao Ngài lại bỏ rơi con?' (My God, my God, why hast thou forsaken me?). Nó thể hiện nỗi đau tột cùng của sự cô đơn, bị bỏ rơi và tuyệt vọng.

Biểu tượng của sự cô độc

Trong văn hóa phương Tây, 'forsaken' thường gợi lên hình ảnh của những địa điểm hoang tàn, bị bỏ quên (như 'a forsaken city') hoặc cảm giác bị cộng đồng xa lánh, mất đi sự hỗ trợ. Nó biểu tượng cho sự cô lập và nỗi buồn sâu sắc do bị bỏ rơi.