(Top Banner Ad)
fortify
C1
Động từ C1 Xây dựng, Quân sự, Dinh dưỡng

fortify

UK: /ˈfɔːtɪfaɪ/ • US: /ˈfɔːrtɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

gia cố củng cố tăng cường bổ sung (dinh dưỡng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To strengthen (a place) with defensive works so as to protect it against attack.

Vietnamese Meaning

Gia cố, củng cố (một địa điểm) bằng các công trình phòng thủ để bảo vệ nó chống lại sự tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops fortified the city against the expected attack."

    "Quân đội đã gia cố thành phố để chống lại cuộc tấn công dự kiến."

  • "The government is taking steps to fortify the economy."

    "Chính phủ đang thực hiện các bước để củng cố nền kinh tế."

  • "The castle was heavily fortified."

    "Lâu đài đã được gia cố rất kiên cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fortify củng cố, tăng cường, làm vững chắc
Noun fortification sự củng cố, công sự, hệ thống phòng thủ
Adjective fortified được củng cố, kiên cố, được bổ sung (chất dinh dưỡng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Quân sự, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Medieval Latin
fortificare
Old French
fortifier
English
fortify

Nguồn gốc sức mạnh

Từ 'fortify' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'kiên cố', kết hợp với hậu tố '-ficare' có nghĩa là 'làm cho'. Do đó, nghĩa gốc của 'fortify' là 'làm cho mạnh mẽ' hoặc 'củng cố'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc tăng cường sức mạnh hoặc phòng thủ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc gia cố một khu vực, một tòa nhà hoặc một hệ thống phòng thủ. Nó nhấn mạnh vào việc làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn để chống lại sự tấn công hoặc thiệt hại. Khác với 'strengthen' (làm mạnh thêm) ở chỗ 'fortify' mang ý nghĩa phòng thủ nhiều hơn.

Prepositions

with against

‘Fortify with’ dùng để chỉ những gì được sử dụng để gia cố. Ví dụ: Fortify the walls with concrete. ‘Fortify against’ dùng để chỉ những gì được bảo vệ chống lại. Ví dụ: Fortify the city against invasion.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object
  • defenses fortify defenses
    (củng cố hệ thống phòng thủ)
  • position fortify a position
    (củng cố một vị trí (quân sự))
  • walls fortify walls
    (tăng cường/làm vững chắc các bức tường)
Verb + Reflexive Pronoun + Preposition
  • oneself fortify oneself with food/drink
    (tăng cường sức lực cho bản thân bằng thức ăn/đồ uống)
Adjective (Past Participle) + Noun
  • fortified fortified wine
    (rượu vang được thêm cồn)
  • fortified fortified cereal
    (ngũ cốc được bổ sung vitamin/khoáng chất)
  • fortified fortified milk
    (sữa được bổ sung vi chất)

Idioms

  • fortify one's resolve

    củng cố quyết tâm của ai đó

    "The captain's inspiring speech helped to fortify the soldiers' resolve."

    (Bài phát biểu đầy cảm hứng của đội trưởng đã giúp củng cố quyết tâm của những người lính.)

  • fortify the spirit/soul

    làm vững mạnh tinh thần/tâm hồn

    "Good music can often fortify the spirit in times of trouble."

    (Âm nhạc hay thường có thể củng cố tinh thần trong những lúc khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fortify

Động từ
Lật mặt

Gia cố, củng cố (một địa điểm) bằng các công trình phòng thủ để bảo vệ nó chống lại sự tấn công.

"The troops fortified the city against the expected attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general ordered his troops to fortify the position before the enemy arrived.
Vị tướng ra lệnh cho quân lính củng cố vị trí trước khi quân địch đến.
Phủ định
Although they wanted to fortify the old castle, they didn't fortify it due to lack of resources.
Mặc dù họ muốn củng cố lâu đài cổ, họ đã không củng cố nó vì thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
Will they fortify the border after the recent attacks?
Liệu họ có củng cố biên giới sau các cuộc tấn công gần đây không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the government will fortify the border is certain.
Việc chính phủ sẽ củng cố biên giới là chắc chắn.
Phủ định
Whether they will fortify the old city walls is not yet decided.
Việc họ có củng cố các bức tường thành cổ hay không vẫn chưa được quyết định.
Nghi vấn
Why the Romans decided to fortify this particular hill remains a mystery.
Tại sao người La Mã quyết định củng cố ngọn đồi đặc biệt này vẫn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the general ordered to fortify the city against the impending invasion!
Ồ, vị tướng ra lệnh củng cố thành phố để chống lại cuộc xâm lược sắp xảy ra!
Phủ định
Alas, they didn't fortify the castle walls sufficiently, leading to its downfall.
Than ôi, họ đã không củng cố tường thành lâu đài đủ mạnh, dẫn đến sự sụp đổ của nó.
Nghi vấn
Hey, did they fortify the bridge before the storm hit?
Này, họ đã gia cố cây cầu trước khi bão ập đến chưa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They need to fortify their position before the enemy attacks.
Họ cần củng cố vị trí của mình trước khi kẻ thù tấn công.
Phủ định
We did not fortify the building, so it's vulnerable to damage.
Chúng tôi đã không củng cố tòa nhà, vì vậy nó dễ bị tổn thương.
Nghi vấn
Will you fortify your resolve to overcome this challenge?
Bạn sẽ củng cố quyết tâm của mình để vượt qua thử thách này chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general ordered his troops to fortify the city walls.
Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình củng cố các bức tường thành phố.
Phủ định
The government did not fortify the borders despite the rising tensions.
Chính phủ đã không củng cố biên giới mặc dù căng thẳng gia tăng.
Nghi vấn
Did they fortify the position before the enemy attacked?
Họ có củng cố vị trí trước khi kẻ thù tấn công không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the troops had been able to fortify the position, they would have been able to hold off the enemy advance.
Nếu quân đội đã có thể củng cố vị trí, họ đã có thể ngăn chặn bước tiến của kẻ thù.
Phủ định
If the engineers had not fortified the bridge with extra supports, it would not have withstood the earthquake.
Nếu các kỹ sư không củng cố cây cầu bằng các trụ đỡ bổ sung, nó đã không thể chịu được trận động đất.
Nghi vấn
Would the city have fallen if they hadn't fortified the walls in time?
Liệu thành phố có sụp đổ nếu họ không củng cố các bức tường kịp thời?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general decided to fortify the city's defenses.
Vị tướng quyết định củng cố hệ thống phòng thủ của thành phố.
Phủ định
They did not fortify the border before the attack.
Họ đã không củng cố biên giới trước cuộc tấn công.
Nghi vấn
Will they fortify the walls before winter?
Liệu họ có củng cố những bức tường thành trước mùa đông không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be fortifying the seawall against the upcoming storm.
Đội xây dựng sẽ gia cố đê chắn sóng để chống lại cơn bão sắp tới.
Phủ định
They won't be fortifying the city's defenses, as the threat level has been lowered.
Họ sẽ không tăng cường hệ thống phòng thủ của thành phố vì mức độ đe dọa đã giảm.
Nghi vấn
Will the government be fortifying the border regions in the coming months?
Liệu chính phủ có tăng cường các khu vực biên giới trong những tháng tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the enemy attacks, the soldiers will have been fortifying the castle for weeks.
Vào thời điểm kẻ thù tấn công, những người lính sẽ đã và đang củng cố lâu đài trong nhiều tuần.
Phủ định
By the end of the month, they won't have been fortifying their defenses as rigorously as they had planned.
Đến cuối tháng, họ sẽ không còn củng cố hệ thống phòng thủ của mình một cách nghiêm ngặt như họ đã lên kế hoạch.
Nghi vấn
Will the engineers have been fortifying the bridge long enough to withstand the upcoming storm?
Liệu các kỹ sư đã và đang củng cố cây cầu đủ lâu để chống chọi với cơn bão sắp tới chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army is fortifying the city against the expected attack.
Quân đội đang củng cố thành phố để chống lại cuộc tấn công dự kiến.
Phủ định
They are not fortifying the border because they believe peace talks will succeed.
Họ không củng cố biên giới vì họ tin rằng các cuộc đàm phán hòa bình sẽ thành công.
Nghi vấn
Is the government fortifying its position on the trade agreement?
Chính phủ có đang củng cố lập trường của mình về thỏa thuận thương mại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fortify".

Thực phẩm bổ sung vi chất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, 'fortify' được dùng để chỉ việc bổ sung thêm vitamin, khoáng chất hoặc các chất dinh dưỡng khác vào thực phẩm hàng ngày như sữa, ngũ cốc, bột mì, hoặc muối. Mục đích là để cải thiện sức khỏe cộng đồng và ngăn ngừa các bệnh thiếu hụt dinh dưỡng.

Kiến trúc phòng thủ lịch sử

Trong lịch sử, việc 'fortify' các thành phố, lâu đài, và biên giới là một truyền thống quan trọng trong kiến trúc quân sự. Các công trình như tường thành, pháo đài được xây dựng để bảo vệ người dân khỏi các cuộc tấn công, thể hiện nhu cầu cơ bản của con người về sự an toàn và phòng thủ.