(Top Banner Ad)
foundation garments
B2
Noun B2 Thời trang

foundation garments

UK: /faʊnˈdeɪʃən ˈɡɑːmənts/ • US: /faʊnˈdeɪʃən ˈɡɑːrmənts/

Nghĩa tiếng Việt

đồ lót định hình trang phục lót tạo dáng đồ lót kiến tạo đường cong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Undergarments designed to shape and support the figure.

Vietnamese Meaning

Đồ lót định hình, được thiết kế để tạo dáng và hỗ trợ cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the past, women commonly wore foundation garments like corsets to achieve a desired silhouette."

    "Trong quá khứ, phụ nữ thường mặc đồ lót định hình như áo nịt ngực để có được một dáng hình mong muốn."

  • "The museum displayed a collection of vintage foundation garments."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ lót định hình cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foundation Nền tảng, móng, cơ sở; sự thành lập
Verb found Thành lập, xây dựng, đặt nền móng
Adjective foundational Mang tính nền tảng, cơ bản
Noun garment Quần áo, y phục, trang phục (thường là một món đồ)
Noun undergarment Đồ lót, đồ mặc bên trong
Noun shapewear Đồ định hình, đồ lót giúp định hình cơ thể

Synonyms

shapewear (đồ định hình)control underwear (đồ lót kiểm soát (dáng))

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundationem
Old French
fondacion
Old French
guarnement
Middle English
fundacion
Middle English
garnement
English
foundation garments

Nguồn gốc 'foundation'

Từ 'foundation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundationem', có nghĩa là 'hành động đặt nền móng' hoặc 'cái móng'. Nó thể hiện ý nghĩa một vật làm cơ sở, nền tảng vững chắc cho thứ khác.

Nguồn gốc 'garment'

Từ 'garment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'guarnement', ban đầu có nghĩa là 'thiết bị' hoặc 'trang bị'. Sau đó, nó phát triển để chỉ quần áo, trang phục, đặc biệt là loại được mặc để bảo vệ hoặc làm đẹp.

Sự kết hợp thành 'foundation garments'

Thuật ngữ 'foundation garments' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó mô tả các loại trang phục lót được thiết kế đặc biệt để định hình và hỗ trợ cơ thể, tạo 'nền tảng' cho trang phục bên ngoài, giúp tôn dáng hoặc che đi khuyết điểm.

Usage Note

Cụm từ 'foundation garments' là một thuật ngữ cổ điển và trang trọng hơn để chỉ các loại đồ lót có chức năng tạo dáng cho cơ thể. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như 'shapewear', 'control underwear' hoặc các tên cụ thể hơn như 'corset', 'girdle', 'bodysuit'. Tuy nhiên, 'foundation garments' vẫn được dùng trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất hỗ trợ và định hình của trang phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foundation garments
  • comfortable comfortable foundation garments
    (đồ lót định hình thoải mái)
  • figure-flattering figure-flattering foundation garments
    (đồ lót định hình tôn dáng)
  • vintage vintage foundation garments
    (đồ lót định hình cổ điển)
Verb + foundation garments
  • wear wear foundation garments
    (mặc đồ lót định hình)
  • design design foundation garments
    (thiết kế đồ lót định hình)
  • shop for shop for foundation garments
    (mua sắm đồ lót định hình)
Noun + of + foundation garments
  • range a range of foundation garments
    (một loạt các loại đồ lót định hình)
  • history the history of foundation garments
    (lịch sử của đồ lót định hình)

Idioms

  • The right foundation garments can make all the difference.

    Đồ lót định hình phù hợp có thể tạo nên sự khác biệt lớn.

    "She always says the right foundation garments can make all the difference to an outfit."

    (Cô ấy luôn nói rằng đồ lót định hình phù hợp có thể tạo nên sự khác biệt lớn cho một bộ trang phục.)

  • Slip into your foundation garments.

    Mặc đồ lót định hình của bạn vào.

    "Before putting on her dress, she slipped into her foundation garments."

    (Trước khi mặc váy, cô ấy đã mặc đồ lót định hình của mình vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foundation garments

Noun
Lật mặt

Đồ lót định hình, được thiết kế để tạo dáng và hỗ trợ cơ thể.

"In the past, women commonly wore foundation garments like corsets to achieve a desired silhouette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wearing foundation garments was once considered essential for achieving a desired silhouette.
Mặc đồ lót định hình đã từng được coi là điều cần thiết để đạt được một dáng hình mong muốn.
Phủ định
I am not considering investing in foundation garments.
Tôi không cân nhắc việc đầu tư vào đồ lót định hình.
Nghi vấn
Is buying foundation garments becoming more popular among young adults?
Việc mua đồ lót định hình có đang trở nên phổ biến hơn trong giới trẻ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had bought new foundation garments before the wedding, but she didn't wear them.
Cô ấy đã mua đồ lót định hình mới trước đám cưới, nhưng cô ấy đã không mặc chúng.
Phủ định
They hadn't realized how expensive foundation garments had become until they saw the price tags.
Họ đã không nhận ra đồ lót định hình đã trở nên đắt đỏ như thế nào cho đến khi họ nhìn thấy giá.
Nghi vấn
Had she worn the foundation garments before she decided they were uncomfortable?
Cô ấy đã mặc đồ lót định hình trước khi cô ấy quyết định chúng không thoải mái phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to wear foundation garments every day to maintain a certain figure.
Bà tôi thường mặc đồ định hình mỗi ngày để giữ dáng.
Phủ định
Women didn't use to have as many options for foundation garments as they do today.
Phụ nữ đã từng không có nhiều lựa chọn về đồ định hình như ngày nay.
Nghi vấn
Did people use to believe that foundation garments were essential for formal occasions?
Mọi người có từng tin rằng đồ định hình là cần thiết cho những dịp trang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foundation garments".

Lịch sử định hình cơ thể

Từ corset chặt chẽ ở thế kỷ 19 đến quần lót định hình hiện đại, foundation garments đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Chúng phản ánh các lý tưởng về vẻ đẹp và hình dáng cơ thể ở mỗi thời đại, giúp phụ nữ tạo ra dáng vẻ mong muốn, dù là vòng eo nhỏ hay thân hình đồng hồ cát.

Vai trò trong thời trang và sự tự tin

Foundation garments không chỉ là đồ lót mà còn là yếu tố quan trọng giúp trang phục bên ngoài lên dáng đẹp hơn và tạo sự thoải mái. Chúng có thể mang lại sự tự tin cho người mặc bằng cách hỗ trợ, làm phẳng hoặc định hình cơ thể, tạo cảm giác gọn gàng và hoàn thiện dưới mọi loại trang phục.