(Top Banner Ad)
girdle
B2
noun B2 Thời trang, Lịch sử, Cơ khí

girdle

UK: /ˈɡɜːdl/ • US: /ˈɡɜːrdl/

Nghĩa tiếng Việt

dây lưng áo nịt bụng khoanh vỏ cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belt or cord worn around the waist.

Vietnamese Meaning

Một loại dây lưng hoặc dây thừng được đeo quanh eo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tightened the girdle around her waist."

    "Cô ấy thắt chặt chiếc dây lưng quanh eo."

  • "The old photograph showed women in long dresses and girdles."

    "Bức ảnh cũ cho thấy những người phụ nữ mặc váy dài và áo nịt bụng."

  • "The castle was girdled by high walls."

    "Lâu đài được bao quanh bởi những bức tường cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gird Thắt chặt, bao quanh (ví dụ: gird your loins - chuẩn bị tinh thần cho điều gì đó khó khăn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Lịch sử, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gurdilaz
Old English
gyrdel

Nguồn gốc của 'girdle'

Từ 'girdle' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*gurdilaz', có nghĩa là 'thắt lưng'. Nó du nhập vào tiếng Anh cổ với dạng 'gyrdel', vẫn mang nghĩa tương tự. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một dải vải hoặc da được dùng để thắt quanh eo.

Usage Note

Thường được sử dụng để giữ quần áo hoặc làm phụ kiện trang trí. Trong lịch sử, nó có thể được sử dụng để mang vũ khí hoặc các vật dụng khác.

Prepositions

around with

‘Around’ dùng để chỉ vị trí của dây lưng quanh eo. ‘With’ có thể dùng để chỉ vật liệu làm dây lưng hoặc vật mang theo trên dây lưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + girdle
  • tight girdle
    (áo nịt bụng chặt)
  • elastic girdle
    (áo nịt bụng co giãn)
Verb + girdle
  • wear a girdle
    (mặc áo nịt bụng)
  • put on a girdle
    (mặc áo nịt bụng)

Idioms

  • gird up your loins

    chuẩn bị tinh thần cho một điều gì đó khó khăn hoặc quan trọng

    "We need to gird up our loins and face the challenges ahead."

    (Chúng ta cần chuẩn bị tinh thần và đối mặt với những thử thách phía trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

girdle

noun
Lật mặt

Một loại dây lưng hoặc dây thừng được đeo quanh eo.

"She tightened the girdle around her waist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore a girdle to smooth her figure.
Cô ấy mặc một chiếc áo nịt bụng để làm thon gọn vóc dáng.
Phủ định
Did the city not girdle itself with protective walls?
Thành phố đã không tự bảo vệ mình bằng những bức tường bảo vệ sao?
Nghi vấn
Can you girdle the tree to kill it?
Bạn có thể khoanh vỏ cây để giết nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "girdle".

Girdle trong lịch sử

Áo nịt bụng (girdle) đã từng là một phần quan trọng của thời trang phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 20. Chúng được sử dụng để tạo dáng đồng hồ cát cho phụ nữ và được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và sự thanh lịch. Ngày nay, chúng ít phổ biến hơn nhưng vẫn được mặc trong một số dịp đặc biệt.