(Top Banner Ad)
fourier analysis
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

fourier analysis

UK: /ˈfʊrieɪ əˈnæləsɪs/ • US: /ˈfʊriˌeɪ əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích Fourier giải tích Fourier
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mathematical technique for analyzing complex waveforms into their constituent sinusoidal components.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật toán học để phân tích các dạng sóng phức tạp thành các thành phần hình sin cấu thành của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fourier analysis is used to decompose a signal into its frequency components."

    "Phân tích Fourier được sử dụng để phân tách một tín hiệu thành các thành phần tần số của nó."

  • "Fourier analysis is a fundamental tool in many areas of science and engineering."

    "Phân tích Fourier là một công cụ cơ bản trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật."

  • "We used fourier analysis to identify the dominant frequencies in the data."

    "Chúng tôi đã sử dụng phân tích Fourier để xác định các tần số trội trong dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Fourier transform Phép biến đổi Fourier
Noun Fourier series Chuỗi Fourier
Adjective Fourier-related Liên quan đến Fourier (dùng để mô tả các khái niệm, phương pháp)
Noun harmonic analysis Phân tích điều hòa (một lĩnh vực toán học rộng hơn bao gồm phân tích Fourier)

Synonyms

Related Words

frequency domain (miền tần số)time domain (miền thời gian)signal processing (xử lý tín hiệu)wavelet transform (biến đổi wavelet)

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

French
Jean-Baptiste Joseph Fourier
English
Fourier analysis

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'phân tích Fourier' được đặt theo tên của nhà toán học và vật lý người Pháp Jean-Baptiste Joseph Fourier (1768-1830). Ông nổi tiếng với nghiên cứu về lý thuyết truyền nhiệt và đã phát triển một phương pháp toán học để phân tích các hàm phức tạp (ví dụ, tín hiệu) thành tổng của các hàm sóng sin và cos đơn giản hơn. Phương pháp này, được gọi là chuỗi Fourier, đã trở thành nền tảng cho lĩnh vực phân tích Fourier, có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành khoa học và kỹ thuật.

Usage Note

Phân tích Fourier là một công cụ mạnh mẽ được sử dụng để phân tích tín hiệu và hàm số. Nó cho phép chúng ta biểu diễn một hàm bất kỳ dưới dạng tổng của các hàm sin và cosin. Điều này đặc biệt hữu ích trong việc xử lý tín hiệu, phân tích phổ tần và giải các phương trình vi phân.

Prepositions

of in on

of: Dùng để chỉ đối tượng được phân tích (ví dụ: fourier analysis of a signal). in: Dùng để chỉ việc sử dụng phân tích Fourier trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: fourier analysis in image processing). on: tương tự như 'in', có thể sử dụng để chỉ việc ứng dụng vào một chủ đề cụ thể (fourier analysis on time series).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Fourier analysis
  • perform perform Fourier analysis
    (thực hiện phân tích Fourier)
  • apply apply Fourier analysis
    (áp dụng phân tích Fourier)
  • use use Fourier analysis
    (sử dụng phân tích Fourier)
  • conduct conduct Fourier analysis
    (tiến hành phân tích Fourier)
Adjective + Fourier analysis
  • mathematical mathematical Fourier analysis
    (phân tích Fourier toán học)
  • spectral spectral Fourier analysis
    (phân tích Fourier phổ)
  • complex complex Fourier analysis
    (phân tích Fourier phức tạp)
Fourier analysis + Preposition
  • Fourier analysis of Fourier analysis of a signal
    (phân tích Fourier của một tín hiệu)
  • Fourier analysis for Fourier analysis for data processing
    (phân tích Fourier để xử lý dữ liệu)

Idioms

  • The principles of Fourier analysis

    Các nguyên lý của phân tích Fourier

    "Understanding the principles of Fourier analysis is crucial for digital signal processing."

    (Hiểu các nguyên lý của phân tích Fourier là rất quan trọng đối với xử lý tín hiệu số.)

  • A powerful tool for Fourier analysis

    Một công cụ mạnh mẽ cho phân tích Fourier

    "The Fast Fourier Transform is a powerful tool for Fourier analysis in engineering applications."

    (Phép biến đổi Fourier nhanh là một công cụ mạnh mẽ cho phân tích Fourier trong các ứng dụng kỹ thuật.)

  • Applying Fourier analysis to data

    Áp dụng phân tích Fourier vào dữ liệu

    "Scientists are applying Fourier analysis to climate data to identify periodic patterns."

    (Các nhà khoa học đang áp dụng phân tích Fourier vào dữ liệu khí hậu để xác định các mẫu định kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fourier analysis

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật toán học để phân tích các dạng sóng phức tạp thành các thành phần hình sin cấu thành của chúng.

"Fourier analysis is used to decompose a signal into its frequency components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are going to use Fourier analysis to optimize the signal processing algorithm.
Các kỹ sư sẽ sử dụng phân tích Fourier để tối ưu hóa thuật toán xử lý tín hiệu.
Phủ định
She is not going to apply Fourier transforms to the raw data without proper preprocessing.
Cô ấy sẽ không áp dụng biến đổi Fourier vào dữ liệu thô nếu không có tiền xử lý thích hợp.
Nghi vấn
Are they going to perform a Fourier analysis on the audio sample to identify the dominant frequencies?
Họ có định thực hiện phân tích Fourier trên mẫu âm thanh để xác định các tần số chủ đạo không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will use Fourier analysis to process the signal data tomorrow.
Các kỹ sư sẽ sử dụng phân tích Fourier để xử lý dữ liệu tín hiệu vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to present the fourier transform results at the conference next week.
Cô ấy sẽ không trình bày kết quả biến đổi Fourier tại hội nghị vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the team apply fourier methods to improve the image resolution?
Liệu nhóm có áp dụng các phương pháp Fourier để cải thiện độ phân giải hình ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fourier analysis".

Ảnh hưởng sâu rộng trong Khoa học và Công nghệ

Phân tích Fourier không chỉ là một công cụ toán học trừu tượng mà còn là nền tảng cho nhiều công nghệ và ứng dụng thực tế mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Nó đóng vai trò cốt lõi trong xử lý tín hiệu số (ví dụ: nén âm thanh MP3, xử lý hình ảnh JPEG), viễn thông, y học (như chụp cộng hưởng từ MRI), địa vật lý, và thiết kế mạch điện tử. Nhờ phân tích Fourier, các nhà khoa học và kỹ sư có thể 'mổ xẻ' các tín hiệu phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn để hiểu rõ hơn, lọc nhiễu hoặc thao tác chúng, tạo ra những đổi mới công nghệ vượt bậc.