constituent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of a constituency.
Vietnamese Meaning
Một cử tri trong một khu vực bầu cử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The senator met with his constituents to discuss their concerns."
"Thượng nghị sĩ đã gặp gỡ các cử tri của mình để thảo luận về những lo ngại của họ."
-
"The politician is accountable to his constituents."
"Chính trị gia có trách nhiệm giải trình với các cử tri của mình."
-
"Trust is a vital constituent of a successful relationship."
"Niềm tin là một thành phần quan trọng của một mối quan hệ thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | constituent | thành phần, bộ phận cấu thành; cử tri |
| Adjective | constituent | cấu thành, lập thành |
| Verb | constitute | cấu thành, tạo thành |
| Noun | constitution | hiến pháp; sự cấu tạo, thể chất |
| Adjective | constitutional | (thuộc) hiến pháp, hợp hiến |
| Adjective | unconstitutional | vi hiến, không hợp hiến |
| Noun | constituency | khu vực bầu cử; toàn bộ cử tri của một khu vực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, đề cập đến những người có quyền bầu cử và được đại diện bởi một chính trị gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential constituent (thành phần thiết yếu)
-
key constituent (thành phần chủ chốt)
-
major/main constituent (thành phần chính)
-
active constituent (hoạt chất, thành phần có hoạt tính (trong thuốc, hóa chất))
-
represent one's constituents (đại diện cho các cử tri của mình)
-
serve the constituents (phục vụ cử tri)
-
listen to one's constituents (lắng nghe ý kiến cử tri)
-
consult with constituents (tham vấn/hỏi ý kiến cử tri)
-
chemical constituent (thành phần hóa học)
-
basic constituent (thành phần cơ bản)
-
sentence constituent (thành phần câu (trong ngữ pháp))
Idioms
-
a constituent part of something
một phần cấu thành không thể thiếu của một cái gì đó
"Hard work is a constituent part of success."
(Làm việc chăm chỉ là một phần không thể thiếu của thành công.)
-
the voice of the constituents
tiếng nói của cử tri, ý kiến tập thể của những người đi bầu
"The senator claimed that his vote on the bill reflected the voice of his constituents."
(Vị thượng nghị sĩ tuyên bố rằng lá phiếu của ông cho dự luật đã phản ánh tiếng nói của các cử tri.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
constituent
nounMột cử tri trong một khu vực bầu cử.
"The senator met with his constituents to discuss their concerns."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the senator represents every constituent effectively is crucial for his re-election. |
Việc thượng nghị sĩ đại diện cho mọi cử tri một cách hiệu quả là rất quan trọng cho việc tái tranh cử của ông. |
| Phủ định | Whether the government listens to the constituent opinions is not always apparent. |
Việc chính phủ lắng nghe ý kiến của cử tri không phải lúc nào cũng rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the activist group targeted that specific constituent company remains unclear. |
Tại sao nhóm nhà hoạt động nhắm mục tiêu vào công ty thành viên cụ thể đó vẫn chưa rõ ràng. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the constituent's needs is crucial for effective governance. |
Xem xét nhu cầu của cử tri là rất quan trọng để quản trị hiệu quả. |
| Phủ định | Ignoring the concerns of the constituent is not an option for a responsible leader. |
Bỏ qua những lo ngại của cử tri không phải là một lựa chọn cho một nhà lãnh đạo có trách nhiệm. |
| Nghi vấn | Is understanding the constituent's perspective essential for policy-making? |
Liệu việc hiểu quan điểm của cử tri có cần thiết cho việc hoạch định chính sách không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The senator listened carefully to each constituent: he valued their opinions and concerns. |
Thượng nghị sĩ lắng nghe cẩn thận từng cử tri: ông ấy coi trọng ý kiến và mối quan tâm của họ. |
| Phủ định | This law does not affect every constituent: only those living in the affected district are concerned. |
Luật này không ảnh hưởng đến mọi cử tri: chỉ những người sống trong khu vực bị ảnh hưởng mới liên quan. |
| Nghi vấn | Does each constituent have the right to voice their concerns: or are some voices suppressed? |
Mỗi cử tri có quyền bày tỏ mối quan tâm của họ không: hay là một số tiếng nói bị đàn áp? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the constituent chemicals had been properly mixed, the reaction would occur more efficiently now. |
Nếu các hóa chất cấu thành đã được trộn đúng cách, phản ứng sẽ xảy ra hiệu quả hơn bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't ignored his constituent's concerns, he wouldn't be facing such strong opposition now. |
Nếu anh ấy không phớt lờ những lo ngại của cử tri, anh ấy sẽ không phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If the committee had listened to the constituent groups, would they be facing a lawsuit now? |
Nếu ủy ban đã lắng nghe các nhóm thành viên, liệu họ có phải đối mặt với một vụ kiện bây giờ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the politician better understood the concerns of his constituents, he would likely win the next election. |
Nếu chính trị gia hiểu rõ hơn những lo lắng của các cử tri của mình, có lẽ ông ấy sẽ thắng cuộc bầu cử tiếp theo. |
| Phủ định | If the local council weren't so focused on large corporations, they wouldn't ignore the needs of their constituent businesses. |
Nếu hội đồng địa phương không quá tập trung vào các tập đoàn lớn, họ sẽ không bỏ qua nhu cầu của các doanh nghiệp thành phần của họ. |
| Nghi vấn | Would the government be more responsive if each constituent had a direct line to their representatives? |
Liệu chính phủ có phản ứng nhanh nhạy hơn nếu mỗi cử tri có một đường dây trực tiếp đến các đại diện của họ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The senator will be addressing his constituents tomorrow at the town hall meeting. |
Thượng nghị sĩ sẽ phát biểu trước các cử tri của mình vào ngày mai tại cuộc họp ở tòa thị chính. |
| Phủ định | The government won't be providing constituent services next week due to the holiday. |
Chính phủ sẽ không cung cấp các dịch vụ cho thành viên (cử tri) vào tuần tới do kỳ nghỉ lễ. |
| Nghi vấn | Will the representatives be listening to their constituents' concerns during the debate? |
Liệu các đại biểu có lắng nghe những lo ngại của cử tri trong cuộc tranh luận không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the campaign, the candidate will have won over many new constituents. |
Đến cuối chiến dịch, ứng cử viên sẽ giành được nhiều cử tri mới. |
| Phủ định | The senator won't have satisfied all of his constituent voters by the next election. |
Thượng nghị sĩ sẽ không làm hài lòng tất cả các cử tri của mình trước cuộc bầu cử tiếp theo. |
| Nghi vấn | Will the new law have addressed the concerns of its constituent population by next year? |
Liệu luật mới có giải quyết được những lo ngại của dân số cấu thành vào năm tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The senator will have been addressing his constituents about the new environmental policy for three hours by the time the protest begins. |
Thượng nghị sĩ sẽ đã và đang phát biểu với các cử tri của mình về chính sách môi trường mới trong ba giờ trước khi cuộc biểu tình bắt đầu. |
| Phủ định | The electoral commission won't have been counting the constituent ballots for more than 24 hours when the preliminary results are announced. |
Ủy ban bầu cử sẽ chưa kiểm phiếu của các cử tri quá 24 giờ khi kết quả sơ bộ được công bố. |
| Nghi vấn | Will the candidate have been visiting his constituent communities for a week before the election? |
Liệu ứng cử viên có đã và đang đến thăm các cộng đồng cử tri của mình trong một tuần trước cuộc bầu cử không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The senator was addressing his constituents last night at the town hall. |
Thượng nghị sĩ đang phát biểu với các cử tri của mình tối qua tại tòa thị chính. |
| Phủ định | The representative was not listening to the concerns of her constituent during the meeting. |
Nữ đại diện đã không lắng nghe những lo ngại của cử tri trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Were the protesters being constituent in their demands for change? |
Những người biểu tình có kiên định trong các yêu cầu thay đổi của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constituent".
