(Top Banner Ad)
delicately
C1
Trạng từ C1 Chung

delicately

UK: /ˈdɛlɪkətli/ • US: /ˈdɛləkətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nhẹ nhàng một cách tế nhị một cách khéo léo một cách tinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a careful and sensitive way.

Vietnamese Meaning

Một cách cẩn thận và tế nhị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She delicately placed the fragile vase on the table."

    "Cô ấy nhẹ nhàng đặt chiếc bình dễ vỡ lên bàn."

  • "She delicately peeled the skin from the peach."

    "Cô ấy nhẹ nhàng gọt vỏ quả đào."

  • "The negotiations were handled delicately to avoid causing offense."

    "Các cuộc đàm phán được xử lý một cách tế nhị để tránh gây xúc phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective delicate mỏng manh, dễ vỡ; tinh tế, khéo léo; nhạy cảm
Noun delicacy sự tinh tế, sự nhạy cảm; món ăn ngon, đặc sản; đồ vật mỏng manh
Noun delicateness tính chất mỏng manh, sự tinh tế (thường được thay thế bởi 'delicacy' khi nói về tính chất trừu tượng)
Adverb delicately một cách tinh tế, một cách nhẹ nhàng, cẩn thận; khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lacere
Latin
delicere
Latin
delicatus
Old French
delicat
Middle English
delicat
English
delicate
English
delicately

Nguồn gốc của sự tinh tế

Từ 'delicately' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'delicatus', ban đầu mang ý nghĩa 'dễ chịu, làm hài lòng' và sau đó phát triển để chỉ 'mềm mại, dịu dàng, tinh xảo'. Qua tiếng Pháp cổ ('delicat') và tiếng Anh Trung đại, ý nghĩa này dần cụ thể hóa thành 'mỏng manh, cần được xử lý cẩn thận' hoặc 'tinh tế, khéo léo'. Do đó, 'delicately' thể hiện hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng, tinh tế và cẩn trọng.

Usage Note

Từ 'delicately' thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện với sự cẩn trọng, chú ý đến chi tiết và tránh gây tổn hại hoặc xúc phạm. Nó nhấn mạnh sự khéo léo và tinh tế trong cách ứng xử hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó. So sánh với 'carefully', 'delicately' mang sắc thái tinh tế và nhạy cảm hơn, thường liên quan đến việc xử lý những vấn đề nhạy cảm hoặc những đối tượng dễ vỡ. Trong khi 'carefully' chỉ đơn giản là thực hiện một cách cẩn thận để tránh sai sót.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + delicately
  • handle handle delicately
    (xử lý một cách tinh tế/nhẹ nhàng/cẩn thận)
  • touch touch delicately
    (chạm nhẹ nhàng/tinh tế)
  • speak speak delicately
    (nói chuyện tinh tế/khéo léo)
  • balance balance delicately
    (cân bằng một cách tinh tế/mong manh)
  • adjust adjust delicately
    (điều chỉnh nhẹ nhàng/tinh tế)
  • place place delicately
    (đặt nhẹ nhàng/cẩn thận)
Delicately + Adjective/Past Participle
  • balanced delicately balanced
    (được cân bằng tinh tế/mong manh)
  • flavoured delicately flavoured
    (có hương vị tinh tế/thanh nhã)
  • carved delicately carved
    (được chạm khắc tinh xảo)
  • woven delicately woven
    (được dệt tinh xảo)

Idioms

  • tread delicately

    hành động/tiến hành một cách cẩn trọng và khéo léo, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm để tránh gây rắc rối hoặc xúc phạm

    "You need to tread delicately when discussing the budget cuts with the team."

    (Bạn cần phải hành động thật cẩn trọng khi thảo luận về việc cắt giảm ngân sách với đội nhóm.)

  • delicately poised

    ở trong một tình trạng cân bằng mong manh, rất nhạy cảm hoặc không ổn định, có thể dễ dàng thay đổi

    "The peace talks are delicately poised, and any misstep could ruin them."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình đang ở thế cân bằng mong manh, và bất kỳ sai lầm nào cũng có thể phá hỏng chúng.)

  • delicately put (or phrased)

    được diễn đạt một cách tinh tế, khéo léo hoặc uyển chuyển để tránh gây xúc phạm, khó chịu hoặc để truyền đạt một thông điệp khó nghe một cách nhẹ nhàng

    "His criticism was delicately put, so no one felt offended."

    (Lời phê bình của anh ấy được diễn đạt rất tinh tế, vì vậy không ai cảm thấy bị xúc phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delicately

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cẩn thận và tế nhị.

"She delicately placed the fragile vase on the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will have been handling the fragile artifacts delicately for hours before the curator arrives.
Cô ấy sẽ đã và đang xử lý những cổ vật dễ vỡ một cách cẩn thận trong nhiều giờ trước khi người phụ trách đến.
Phủ định
They won't have been negotiating the terms delicately enough to reach an agreement by the deadline.
Họ sẽ không đàm phán các điều khoản đủ khéo léo để đạt được thỏa thuận trước thời hạn chót.
Nghi vấn
Will he have been delicately suggesting changes to the proposal for days without anyone noticing?
Liệu anh ấy đã và đang tế nhị đề xuất các thay đổi đối với đề xuất trong nhiều ngày mà không ai nhận thấy sao?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was delicately arranging the flowers when he arrived.
Cô ấy đang nhẹ nhàng cắm hoa khi anh ấy đến.
Phủ định
He wasn't handling the antique vase delicately enough; I was worried he'd break it.
Anh ấy đã không xử lý chiếc bình cổ một cách đủ khéo léo; Tôi đã lo lắng anh ấy sẽ làm vỡ nó.
Nghi vấn
Were you delicately removing the splinter from her finger when she suddenly flinched?
Có phải bạn đang nhẹ nhàng lấy dằm ra khỏi ngón tay cô ấy khi cô ấy đột nhiên giật mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicately".

Sự tinh tế trong Ẩm thực phương Tây

'Delicacy' (món ngon, đặc sản) trong văn hóa ẩm thực phương Tây thường ám chỉ những món ăn đặc biệt, tinh xảo, đắt tiền, hoặc hiếm có, đòi hỏi sự thưởng thức chậm rãi và tinh tế, ví dụ như trứng cá muối (caviar) hay nấm truffle. Việc ăn uống 'delicately' cũng thể hiện sự tao nhã và lịch thiệp trong các bữa tiệc sang trọng.

Nghệ thuật giao tiếp tinh tế

Trong các nền văn hóa phương Tây, khả năng 'giao tiếp một cách tinh tế' (speaking delicately) được đánh giá cao. Điều này đặc biệt quan trọng khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm, đưa ra lời phê bình, hoặc bày tỏ sự bất đồng. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với cảm xúc của người khác và kỹ năng xã hội khéo léo, giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp.