delicately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a careful and sensitive way.
Vietnamese Meaning
Một cách cẩn thận và tế nhị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She delicately placed the fragile vase on the table."
"Cô ấy nhẹ nhàng đặt chiếc bình dễ vỡ lên bàn."
-
"She delicately peeled the skin from the peach."
"Cô ấy nhẹ nhàng gọt vỏ quả đào."
-
"The negotiations were handled delicately to avoid causing offense."
"Các cuộc đàm phán được xử lý một cách tế nhị để tránh gây xúc phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | delicate | mỏng manh, dễ vỡ; tinh tế, khéo léo; nhạy cảm |
| Noun | delicacy | sự tinh tế, sự nhạy cảm; món ăn ngon, đặc sản; đồ vật mỏng manh |
| Noun | delicateness | tính chất mỏng manh, sự tinh tế (thường được thay thế bởi 'delicacy' khi nói về tính chất trừu tượng) |
| Adverb | delicately | một cách tinh tế, một cách nhẹ nhàng, cẩn thận; khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'delicately' thường được dùng để mô tả hành động được thực hiện với sự cẩn trọng, chú ý đến chi tiết và tránh gây tổn hại hoặc xúc phạm. Nó nhấn mạnh sự khéo léo và tinh tế trong cách ứng xử hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó. So sánh với 'carefully', 'delicately' mang sắc thái tinh tế và nhạy cảm hơn, thường liên quan đến việc xử lý những vấn đề nhạy cảm hoặc những đối tượng dễ vỡ. Trong khi 'carefully' chỉ đơn giản là thực hiện một cách cẩn thận để tránh sai sót.
Collocations (Từ đi kèm)
-
handle handle delicately (xử lý một cách tinh tế/nhẹ nhàng/cẩn thận)
-
touch touch delicately (chạm nhẹ nhàng/tinh tế)
-
speak speak delicately (nói chuyện tinh tế/khéo léo)
-
balance balance delicately (cân bằng một cách tinh tế/mong manh)
-
adjust adjust delicately (điều chỉnh nhẹ nhàng/tinh tế)
-
place place delicately (đặt nhẹ nhàng/cẩn thận)
-
balanced delicately balanced (được cân bằng tinh tế/mong manh)
-
flavoured delicately flavoured (có hương vị tinh tế/thanh nhã)
-
carved delicately carved (được chạm khắc tinh xảo)
-
woven delicately woven (được dệt tinh xảo)
Idioms
-
tread delicately
hành động/tiến hành một cách cẩn trọng và khéo léo, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm để tránh gây rắc rối hoặc xúc phạm
"You need to tread delicately when discussing the budget cuts with the team."
(Bạn cần phải hành động thật cẩn trọng khi thảo luận về việc cắt giảm ngân sách với đội nhóm.)
-
delicately poised
ở trong một tình trạng cân bằng mong manh, rất nhạy cảm hoặc không ổn định, có thể dễ dàng thay đổi
"The peace talks are delicately poised, and any misstep could ruin them."
(Các cuộc đàm phán hòa bình đang ở thế cân bằng mong manh, và bất kỳ sai lầm nào cũng có thể phá hỏng chúng.)
-
delicately put (or phrased)
được diễn đạt một cách tinh tế, khéo léo hoặc uyển chuyển để tránh gây xúc phạm, khó chịu hoặc để truyền đạt một thông điệp khó nghe một cách nhẹ nhàng
"His criticism was delicately put, so no one felt offended."
(Lời phê bình của anh ấy được diễn đạt rất tinh tế, vì vậy không ai cảm thấy bị xúc phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delicately
Trạng từMột cách cẩn thận và tế nhị.
"She delicately placed the fragile vase on the table."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will have been handling the fragile artifacts delicately for hours before the curator arrives. |
Cô ấy sẽ đã và đang xử lý những cổ vật dễ vỡ một cách cẩn thận trong nhiều giờ trước khi người phụ trách đến. |
| Phủ định | They won't have been negotiating the terms delicately enough to reach an agreement by the deadline. |
Họ sẽ không đàm phán các điều khoản đủ khéo léo để đạt được thỏa thuận trước thời hạn chót. |
| Nghi vấn | Will he have been delicately suggesting changes to the proposal for days without anyone noticing? |
Liệu anh ấy đã và đang tế nhị đề xuất các thay đổi đối với đề xuất trong nhiều ngày mà không ai nhận thấy sao? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was delicately arranging the flowers when he arrived. |
Cô ấy đang nhẹ nhàng cắm hoa khi anh ấy đến. |
| Phủ định | He wasn't handling the antique vase delicately enough; I was worried he'd break it. |
Anh ấy đã không xử lý chiếc bình cổ một cách đủ khéo léo; Tôi đã lo lắng anh ấy sẽ làm vỡ nó. |
| Nghi vấn | Were you delicately removing the splinter from her finger when she suddenly flinched? |
Có phải bạn đang nhẹ nhàng lấy dằm ra khỏi ngón tay cô ấy khi cô ấy đột nhiên giật mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicately".
