(Top Banner Ad)
fraternal
B2
adjective B2 Quan hệ gia đình, Sinh học

fraternal

UK: /frəˈtɜːnl/ • US: /frəˈtɜːrnl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về anh em trai có tính chất anh em huynh đệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of or like a brother or brothers.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc giống như anh em trai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They share a fraternal bond that can never be broken."

    "Họ chia sẻ một mối liên kết anh em không thể phá vỡ."

  • "Fraternal twins don't always look alike."

    "Anh em sinh đôi khác trứng không phải lúc nào cũng trông giống nhau."

  • "The fraternal order provides scholarships for its members' children."

    "Hội huynh đệ này cung cấp học bổng cho con cái của các thành viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fraternity Hội huynh đệ, hội nam sinh; tình anh em
Verb fraternize Kết tình anh em, giao hảo thân mật (với người khác, đôi khi là kẻ thù)
Adverb fraternally Như anh em, một cách huynh đệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ gia đình, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frater
Late Latin
fraternalis
English
fraternal

Nguồn gốc anh em

Từ 'fraternal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frater', có nghĩa là 'anh em ruột' hoặc 'huynh đệ'. Theo thời gian, từ này phát triển thành 'fraternalis' trong tiếng Latin muộn, rồi du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa 'có tính chất anh em, huynh đệ' hoặc 'liên quan đến anh em'.

Usage Note

Từ 'fraternal' thường được dùng để mô tả mối quan hệ anh em ruột, đặc biệt là trong trường hợp của anh em sinh đôi khác trứng (fraternal twins). Nó nhấn mạnh đến sự liên kết và sự giống nhau giữa các anh em. Khác với 'identical' (giống hệt nhau), 'fraternal' chỉ sự giống nhau ở mức độ thông thường, tương tự như các anh chị em ruột khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fraternal
  • deep deep fraternal bond
    (mối liên kết anh em sâu sắc)
  • strong strong fraternal ties
    (mối quan hệ anh em bền chặt)
  • mutual mutual fraternal respect
    (sự tôn trọng anh em lẫn nhau)
Fraternal + Noun
  • bond fraternal bond
    (tình anh em, mối liên kết anh em)
  • love fraternal love
    (tình yêu thương anh em)
  • spirit fraternal spirit
    (tinh thần anh em)
  • organization fraternal organization
    (tổ chức huynh đệ)
  • twins fraternal twins
    (anh em sinh đôi khác trứng (sinh đôi không giống hệt nhau))
  • greetings fraternal greetings
    (lời chào huynh đệ)

Idioms

  • fraternal twins

    Anh em sinh đôi khác trứng (sinh đôi không giống hệt nhau, phát triển từ hai trứng riêng biệt, có thể khác giới tính)

    "Unlike identical twins, fraternal twins can be of different sexes."

    (Không như sinh đôi cùng trứng, anh em sinh đôi khác trứng có thể khác giới tính.)

  • fraternal organization

    Tổ chức huynh đệ (một hội hoặc nhóm có liên kết chặt chẽ như anh em, thường là nam giới, có chung mục đích)

    "He joined a fraternal organization dedicated to community service."

    (Anh ấy tham gia một tổ chức huynh đệ chuyên về dịch vụ cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fraternal

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc giống như anh em trai.

"They share a fraternal bond that can never be broken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although they are fraternal twins, they have a fraternal bond that grows stronger each year.
Mặc dù họ là anh em sinh đôi khác trứng, họ có một mối liên kết anh em ngày càng bền chặt hơn theo năm tháng.
Phủ định
Even though they are fraternal, their relationship isn't always fraternal because they often compete with each other.
Mặc dù họ là anh em khác trứng, mối quan hệ của họ không phải lúc nào cũng mang tính anh em bởi vì họ thường cạnh tranh với nhau.
Nghi vấn
Since they are fraternal twins, is it surprising that they have such different personalities?
Vì họ là anh em sinh đôi khác trứng, có ngạc nhiên không khi họ có tính cách khác nhau như vậy?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they were fraternal twins, they would share a stronger bond.
Nếu họ là anh em sinh đôi khác trứng, họ sẽ có một mối liên kết mạnh mẽ hơn.
Phủ định
If he weren't so fraternal, he wouldn't always offer his help to others.
Nếu anh ấy không quá thân thiện như anh em, anh ấy sẽ không luôn đề nghị giúp đỡ người khác.
Nghi vấn
Would they understand each other better if they were fraternal?
Họ có hiểu nhau hơn nếu họ là anh em thân thiết không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had known they were fraternal twins, they would have shared a stronger bond earlier in life.
Nếu họ biết họ là anh em sinh đôi khác trứng, họ đã có một mối liên kết mạnh mẽ hơn từ sớm trong cuộc sống.
Phủ định
If they hadn't discovered their fraternal connection later, they might not have understood their different personalities so well.
Nếu họ không phát hiện ra mối liên hệ anh em khác trứng của mình muộn hơn, có lẽ họ đã không hiểu rõ tính cách khác nhau của họ đến vậy.
Nghi vấn
Would they have been less competitive if they had understood their fraternal dynamic better?
Liệu họ có cạnh tranh ít hơn nếu họ hiểu rõ hơn về động lực anh em khác trứng của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fraternal bond between the two brothers was evident to everyone.
Tình anh em giữa hai người rõ ràng với tất cả mọi người.
Phủ định
Seldom had such fraternal animosity been witnessed, tearing families apart.
Hiếm khi chứng kiến sự thù địch anh em như vậy, nó đang xé nát các gia đình.
Nghi vấn
Normaly the two teams are competitives, But not only did they compete fiercely, but also showed fraternal support towards each other.
Thường thì hai đội rất cạnh tranh, nhưng họ không chỉ cạnh tranh khốc liệt mà còn thể hiện sự hỗ trợ anh em lẫn nhau.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They share a fraternal bond stronger than most siblings.
Họ chia sẻ một mối liên kết anh em mạnh mẽ hơn hầu hết anh chị em ruột.
Phủ định
Their relationship is not entirely fraternal, as they often compete.
Mối quan hệ của họ không hoàn toàn là anh em, vì họ thường cạnh tranh với nhau.
Nghi vấn
What aspects of their relationship are considered fraternal?
Những khía cạnh nào trong mối quan hệ của họ được coi là anh em?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fraternal twins share a strong bond.
Cặp song sinh cùng trứng có một mối liên kết mạnh mẽ.
Phủ định
Their relationship isn't fraternal; they are just good friends.
Mối quan hệ của họ không phải là anh em; họ chỉ là bạn tốt.
Nghi vấn
Is this a fraternal organization?
Đây có phải là một tổ chức huynh đệ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be displaying fraternal affection at the family reunion.
Họ sẽ thể hiện tình cảm anh em tại buổi họp mặt gia đình.
Phủ định
He won't be feeling any fraternal responsibility towards his half-brother.
Anh ấy sẽ không cảm thấy bất kỳ trách nhiệm anh em nào đối với người em trai cùng cha khác mẹ của mình.
Nghi vấn
Will they be providing fraternal support to each other during this difficult time?
Liệu họ có cung cấp sự hỗ trợ anh em cho nhau trong thời gian khó khăn này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fraternal twins will attend the same university next year.
Cặp song sinh khác trứng sẽ học cùng trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They are not going to have a fraternal relationship if they keep arguing like that.
Họ sẽ không có một mối quan hệ anh em nếu họ cứ tiếp tục tranh cãi như vậy.
Nghi vấn
Will their bond always be fraternal, even when they face challenges?
Liệu mối liên kết của họ sẽ luôn là anh em, ngay cả khi họ đối mặt với thử thách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fraternal".

Hội Huynh đệ (Fraternities) ở các trường đại học Mỹ

Ở các trường đại học và cao đẳng tại Bắc Mỹ, 'fraternities' (hội nam sinh) là các tổ chức xã hội, thường có liên kết chặt chẽ với nhau thông qua các nghi lễ, giá trị chung và cuộc sống cộng đồng. Chúng được gọi là 'fraternal' vì nhấn mạnh tình anh em, sự gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên, dù họ không phải là anh em ruột.

Tình anh em và đoàn kết

Thuật ngữ 'fraternal' thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa các thành viên trong một nhóm hoặc cộng đồng lớn, không nhất thiết là anh em ruột thịt, mà là sự đoàn kết, hỗ trợ và tôn trọng lẫn nhau. Nó thể hiện ý tưởng về một 'đại gia đình' nơi mọi người cư xử như anh em, chung tay vì mục đích chung.