(Top Banner Ad)
freedom of thought
C1
Danh từ C1 Triết học, Chính trị, Xã hội

freedom of thought

UK: /ˈfriːdəm əv θɔːt/ • US: /ˈfriːdəm əv θɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

tự do tư tưởng quyền tự do tư tưởng tự do suy nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right to hold any opinion without interference.

Vietnamese Meaning

Quyền tự do có bất kỳ ý kiến nào mà không bị can thiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Freedom of thought is essential for a democratic society."

    "Tự do tư tưởng là điều cần thiết cho một xã hội dân chủ."

  • "The government should protect freedom of thought."

    "Chính phủ nên bảo vệ tự do tư tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom Sự tự do; quyền tự do
Noun liberty Sự tự do; quyền tự do (thường trong ngữ cảnh pháp lý/chính trị)
Noun thought Sự suy nghĩ; tư tưởng
Noun thinker Người tư duy; nhà tư tưởng
Verb free Giải phóng; làm cho tự do
Verb think Suy nghĩ; tư duy
Adjective free Tự do; không bị ràng buộc
Adjective thoughtful Sâu sắc; chu đáo (có suy nghĩ kỹ lưỡng)

Synonyms

intellectual freedom (tự do trí tuệ)freedom of conscience (tự do lương tâm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēodōm (gốc của 'freedom')
Old English
þōht (gốc của 'thought')
Middle English
fredom (dạng phát triển của 'freedom')
Middle English
thoht (dạng phát triển của 'thought')
Early Modern English
freedom of thought (cụm từ bắt đầu được công nhận)
Modern English
freedom of thought (khái niệm đã được thiết lập)

Nguồn gốc khái niệm 'Tự do tư tưởng'

Cụm từ 'freedom of thought' (tự do tư tưởng) được hình thành từ hai từ riêng biệt 'freedom' (tự do) và 'thought' (tư tưởng), cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. 'Freedom' (frēodōm) chỉ trạng thái không bị ràng buộc, còn 'thought' (þōht) chỉ hoạt động của trí óc. Mặc dù các thành phần của cụm từ đã tồn tại từ lâu, ý niệm về 'tự do tư tưởng' như một quyền cơ bản và nguyên tắc xã hội đã phát triển mạnh mẽ và trở nên phổ biến từ thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18) ở châu Âu, khi các triết gia và nhà tư tưởng bắt đầu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá nhân có thể suy nghĩ độc lập mà không bị kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quyền cá nhân được hình thành và duy trì quan điểm riêng mà không sợ bị kiểm duyệt, trừng phạt hoặc ép buộc. Nó vượt xa việc chỉ đơn thuần là không bị cấm đoán bày tỏ ý kiến (freedom of speech); freedom of thought bao hàm cả quá trình suy nghĩ và hình thành ý tưởng trong tâm trí mỗi người. Khác với 'academic freedom' (tự do học thuật) vốn tập trung vào môi trường giáo dục, 'freedom of thought' có phạm vi rộng hơn, bao trùm mọi khía cạnh của cuộc sống.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Trong trường hợp này, 'of thought' chỉ rõ loại tự do đang được đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + freedom of thought
  • absolute absolute freedom of thought
    (tự do tư tưởng tuyệt đối)
  • complete complete freedom of thought
    (hoàn toàn tự do tư tưởng)
  • intellectual intellectual freedom of thought
    (tự do tư tưởng trí tuệ)
  • spiritual spiritual freedom of thought
    (tự do tư tưởng tinh thần)
Động từ + freedom of thought
  • uphold uphold freedom of thought
    (duy trì/tôn trọng tự do tư tưởng)
  • protect protect freedom of thought
    (bảo vệ tự do tư tưởng)
  • guarantee guarantee freedom of thought
    (đảm bảo tự do tư tưởng)
  • restrict restrict freedom of thought
    (hạn chế tự do tư tưởng)
  • suppress suppress freedom of thought
    (đàn áp tự do tư tưởng)
Danh từ + freedom of thought
  • right to the right to freedom of thought
    (quyền tự do tư tưởng)
  • principle of the principle of freedom of thought
    (nguyên tắc tự do tư tưởng)
  • concept of the concept of freedom of thought
    (khái niệm tự do tư tưởng)

Idioms

  • The right to freedom of thought

    Quyền tự do tư tưởng

    "Every individual should be granted the right to freedom of thought, conscience and religion."

    (Mỗi cá nhân nên được trao quyền tự do tư tưởng, lương tâm và tín ngưỡng.)

  • A cornerstone of freedom of thought

    Một nền tảng của tự do tư tưởng

    "Academic discourse is considered a cornerstone of freedom of thought in universities."

    (Thảo luận học thuật được coi là nền tảng của tự do tư tưởng trong các trường đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freedom of thought

Danh từ
Lật mặt

Quyền tự do có bất kỳ ý kiến nào mà không bị can thiệp.

"Freedom of thought is essential for a democratic society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She values freedom of thought, doesn't she?
Cô ấy coi trọng tự do tư tưởng, phải không?
Phủ định
They don't restrict freedom of thought, do they?
Họ không hạn chế tự do tư tưởng, phải không?
Nghi vấn
There's freedom of thought here, isn't there?
Ở đây có tự do tư tưởng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freedom of thought".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

Điều 18 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR) năm 1948 quy định rõ ràng: 'Mọi người đều có quyền tự do tư tưởng, lương tâm và tôn giáo.' Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng toàn cầu của tự do tư tưởng như một quyền cơ bản của con người, được cộng đồng quốc tế công nhận và bảo vệ.

Thời kỳ Khai sáng

Trong thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18) ở châu Âu, các triết gia như John Locke, Voltaire và Jean-Jacques Rousseau đã thúc đẩy mạnh mẽ ý tưởng về tự do tư tưởng. Họ lập luận rằng khả năng suy nghĩ độc lập là thiết yếu cho sự tiến bộ của xã hội và sự phát triển của cá nhân, chống lại sự kiểm soát của nhà thờ và nhà nước.