(Top Banner Ad)
dogmatism
C1
noun C1 Triết học, Chính trị, Xã hội học

dogmatism

UK: /ˈdɒɡmətɪzəm/ • US: /ˈdɔːɡmətɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa giáo điều tính giáo điều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to lay down principles as incontrovertibly true, without consideration of evidence or the opinions of others.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa giáo điều; khuynh hướng đưa ra các nguyên tắc như là chân lý không thể tranh cãi, mà không xem xét bằng chứng hoặc ý kiến của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His dogmatism made it impossible to have a rational discussion with him."

    "Sự giáo điều của anh ta khiến cho việc có một cuộc thảo luận hợp lý với anh ta trở nên bất khả thi."

  • "The party's dogmatism prevented it from adapting to changing circumstances."

    "Sự giáo điều của đảng đã ngăn cản nó thích nghi với những hoàn cảnh thay đổi."

  • "Religious dogmatism can be a barrier to interfaith dialogue."

    "Sự giáo điều tôn giáo có thể là một rào cản đối với đối thoại giữa các tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dogma giáo điều, tín điều (một nguyên tắc hoặc niềm tin đã được thiết lập, đặc biệt là của một tôn giáo hoặc triết học)
Adjective dogmatic giáo điều, độc đoán (khăng khăng cho rằng niềm tin của mình là sự thật và không chấp nhận ý kiến khác)
Adverb dogmatically một cách giáo điều, độc đoán
Noun dogmatist người theo chủ nghĩa giáo điều (người có những niềm tin giáo điều)
Verb dogmatize giáo điều hóa, phát biểu một cách giáo điều (biến một quan điểm thành giáo điều; phát biểu hoặc dạy một cách độc đoán)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δόγμα (dógma)
Late Latin
dogma
English
dogma
English
dogmatic
English
dogmatism

Nguồn gốc của sự cứng nhắc

Từ 'dogmatism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'δόγμα' (dógma), có nghĩa là 'ý kiến', 'quan điểm' hoặc 'sắc lệnh'. Ban đầu, nó chỉ một nguyên tắc hay học thuyết được chấp nhận trong một nhóm. Qua tiếng Latinh, từ này du nhập vào tiếng Anh, dần mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự bám víu một cách mù quáng vào các niềm tin đã có mà không có sự xem xét hay phê phán.

Usage Note

Dogmatism ám chỉ sự ngoan cố, cố chấp giữ vững một niềm tin hoặc hệ tư tưởng mà không chịu xem xét hoặc chấp nhận các quan điểm khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu linh hoạt và khả năng thích ứng trong suy nghĩ.

Prepositions

in of

Ví dụ: *dogmatism in politics*: chủ nghĩa giáo điều trong chính trị; *dogmatism of a certain ideology*: chủ nghĩa giáo điều của một hệ tư tưởng nhất định. 'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà chủ nghĩa giáo điều được thể hiện, 'of' thường chỉ nguồn gốc hoặc nội dung của chủ nghĩa giáo điều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dogmatism
  • rigid rigid dogmatism
    (chủ nghĩa giáo điều cứng nhắc)
  • narrow narrow dogmatism
    (chủ nghĩa giáo điều hẹp hòi)
  • ideological ideological dogmatism
    (chủ nghĩa giáo điều ý thức hệ)
  • political political dogmatism
    (chủ nghĩa giáo điều chính trị)
  • religious religious dogmatism
    (chủ nghĩa giáo điều tôn giáo)
  • blind blind dogmatism
    (chủ nghĩa giáo điều mù quáng)
Verb + dogmatism
  • avoid avoid dogmatism
    (tránh chủ nghĩa giáo điều)
  • challenge challenge dogmatism
    (thách thức chủ nghĩa giáo điều)
  • combat combat dogmatism
    (chống lại chủ nghĩa giáo điều)
  • overcome overcome dogmatism
    (vượt qua chủ nghĩa giáo điều)
  • fall into fall into dogmatism
    (rơi vào chủ nghĩa giáo điều)
Noun + of + dogmatism
  • spirit spirit of dogmatism
    (tinh thần giáo điều)
  • trap trap of dogmatism
    (cạm bẫy của chủ nghĩa giáo điều)
  • pitfalls pitfalls of dogmatism
    (những cạm bẫy/rủi ro của chủ nghĩa giáo điều)

Idioms

  • fall into dogmatism

    rơi vào/sa vào chủ nghĩa giáo điều (trở nên cứng nhắc và không chịu chấp nhận các quan điểm mới)

    "It's important for young scientists to avoid falling into dogmatism and always question existing theories."

    (Điều quan trọng là các nhà khoa học trẻ phải tránh rơi vào chủ nghĩa giáo điều và luôn đặt câu hỏi về các lý thuyết hiện có.)

  • blind dogmatism

    chủ nghĩa giáo điều mù quáng (sự tuân thủ các niềm tin một cách cứng nhắc mà không xem xét thực tế hay lý lẽ)

    "Blind dogmatism often hinders progress and open debate in any field."

    (Chủ nghĩa giáo điều mù quáng thường cản trở sự tiến bộ và tranh luận cởi mở trong bất kỳ lĩnh vực nào.)

  • the perils/pitfalls of dogmatism

    những mối nguy/cạm bẫy của chủ nghĩa giáo điều (những rủi ro hoặc khó khăn phát sinh từ việc quá cứng nhắc trong niềm tin)

    "The historical record is full of examples illustrating the pitfalls of dogmatism in politics."

    (Lịch sử đầy rẫy những ví dụ minh họa những cạm bẫy của chủ nghĩa giáo điều trong chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dogmatism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa giáo điều; khuynh hướng đưa ra các nguyên tắc như là chân lý không thể tranh cãi, mà không xem xét bằng chứng hoặc ý kiến của người khác.

"His dogmatism made it impossible to have a rational discussion with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He approached the debate with dogmatism, refusing to consider alternative viewpoints.
Anh ấy tiếp cận cuộc tranh luận với sự giáo điều, từ chối xem xét các quan điểm khác.
Phủ định
Why isn't she dogmatic in her approach to problem-solving?
Tại sao cô ấy không giáo điều trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề?
Nghi vấn
Why do they act dogmatically when discussing politics?
Tại sao họ hành động một cách giáo điều khi thảo luận về chính trị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dogmatism".

Đối lập với Tư duy Phản biện

Trong nhiều nền văn hóa và đặc biệt là trong học thuật phương Tây, 'dogmatism' thường được coi là đối lập với tư duy phản biện (critical thinking) và sự cởi mở. Nó thể hiện thái độ không sẵn lòng xem xét các ý tưởng mới hoặc thách thức các niềm tin đã có, thường được xem là trở ngại cho sự phát triển cá nhân, khoa học và xã hội.

Chủ nghĩa Giáo điều trong Lịch sử Triết học và Tôn giáo

Từ thời Hy Lạp cổ đại, chủ nghĩa giáo điều đã là một chủ đề tranh luận sôi nổi trong triết học. Trong bối cảnh tôn giáo, nó có thể ám chỉ sự tuân thủ nghiêm ngặt các tín điều, trong khi trong chính trị, nó có thể mô tả việc bám víu cứng nhắc vào một hệ tư tưởng mà không chấp nhận sự thay đổi hay thỏa hiệp, thường dẫn đến xung đột và bế tắc.