(Top Banner Ad)
intellectual freedom
C1
Noun phrase C1 Chính trị, Triết học, Giáo dục

intellectual freedom

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈfriːdəm/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈfriːdəm/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tự do trí tuệ tự do tư tưởng tự do tư duy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The freedom to think or express ideas and opinions without censorship or restraint.

Vietnamese Meaning

Quyền tự do tư tưởng, tự do bày tỏ ý kiến và quan điểm mà không bị kiểm duyệt hay hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university strongly supports intellectual freedom for its faculty and students."

    "Trường đại học kiên quyết ủng hộ quyền tự do trí tuệ cho giảng viên và sinh viên."

  • "Intellectual freedom is essential for the advancement of knowledge."

    "Tự do trí tuệ là yếu tố cần thiết cho sự tiến bộ của tri thức."

  • "The government must protect intellectual freedom and ensure that all voices can be heard."

    "Chính phủ phải bảo vệ quyền tự do trí tuệ và đảm bảo rằng mọi tiếng nói đều được lắng nghe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, khả năng suy nghĩ và hiểu biết
Noun intellectual người trí thức, học giả
Adjective intellectual thuộc về trí tuệ, có tính trí thức
Adverb intellectually một cách trí tuệ, về mặt trí tuệ
Adjective free tự do, không bị ràng buộc
Verb free giải phóng, làm cho tự do
Noun freedom sự tự do, quyền tự do
Adverb freely một cách tự do, thoải mái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Triết học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*prēi-
Proto-Germanic
*frijadōmaz
Old English
frēodōm
Latin
intellego
Latin
intellectus
Latin
intellectualis
English
freedom
English
intellectual
English
intellectual freedom

Nguồn gốc của 'Tự do trí tuệ'

Từ 'intellectual' (trí tuệ) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'intellectualis', có nghĩa là liên quan đến trí óc hoặc sự hiểu biết. Gốc sâu hơn là từ 'intellego', tức là 'hiểu', được tạo thành từ 'inter' (giữa) và 'lego' (chọn, đọc), gợi ý ý nghĩa về khả năng phân biệt, lựa chọn thông tin. Từ 'freedom' (tự do) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēodōm', chỉ trạng thái không bị ràng buộc. Khi kết hợp, 'intellectual freedom' ra đời để chỉ quyền tự do suy nghĩ, tìm kiếm kiến thức, và bày tỏ ý tưởng mà không bị cản trở, một khái niệm quan trọng phát triển mạnh mẽ từ thời kỳ Khai sáng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quyền tự do trong lĩnh vực trí tuệ, bao gồm quyền tự do tìm kiếm thông tin, nghiên cứu, giảng dạy, xuất bản và tranh luận mà không sợ bị trừng phạt hoặc cản trở. Nó liên quan đến tự do học thuật và tự do ngôn luận, nhưng tập trung đặc biệt vào các hoạt động trí tuệ.

Prepositions

of for

'Intellectual freedom of' thường được dùng để nói về quyền tự do trí tuệ *của* một cá nhân hoặc một nhóm. 'Intellectual freedom for' thường được dùng để nói về quyền tự do trí tuệ *dành cho* một nhóm cụ thể hoặc cho mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + intellectual freedom
  • academic academic intellectual freedom
    (tự do trí tuệ học thuật)
  • full full intellectual freedom
    (tự do trí tuệ hoàn toàn)
  • personal personal intellectual freedom
    (tự do trí tuệ cá nhân)
  • strong strong intellectual freedom
    (sự tự do trí tuệ mạnh mẽ)
Động từ + intellectual freedom
  • defend defend intellectual freedom
    (bảo vệ tự do trí tuệ)
  • promote promote intellectual freedom
    (thúc đẩy tự do trí tuệ)
  • enjoy enjoy intellectual freedom
    (tận hưởng tự do trí tuệ)
  • curtail curtail intellectual freedom
    (hạn chế tự do trí tuệ)
Danh từ + of intellectual freedom
  • principles principles of intellectual freedom
    (các nguyên tắc của tự do trí tuệ)
  • importance importance of intellectual freedom
    (tầm quan trọng của tự do trí tuệ)
  • limits limits of intellectual freedom
    (các giới hạn của tự do trí tuệ)

Idioms

  • Pillar of intellectual freedom

    Nền tảng, trụ cột của tự do trí tuệ

    "Academic institutions are often seen as a pillar of intellectual freedom."

    (Các tổ chức học thuật thường được coi là một trụ cột của tự do trí tuệ.)

  • Uphold intellectual freedom

    Duy trì, bảo vệ tự do trí tuệ

    "It is crucial for universities to uphold intellectual freedom among their faculty and students."

    (Việc các trường đại học duy trì tự do trí tuệ cho giảng viên và sinh viên là rất quan trọng.)

  • Threat to intellectual freedom

    Mối đe dọa đối với tự do trí tuệ

    "Censorship is always considered a serious threat to intellectual freedom."

    (Kiểm duyệt luôn được coi là mối đe dọa nghiêm trọng đối với tự do trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual freedom

Noun phrase
Lật mặt

Quyền tự do tư tưởng, tự do bày tỏ ý kiến và quan điểm mà không bị kiểm duyệt hay hạn chế.

"The university strongly supports intellectual freedom for its faculty and students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual freedom".

Giá trị Khai sáng

Khái niệm tự do trí tuệ có nguồn gốc sâu sắc từ thời kỳ Khai sáng ở châu Âu, khi các nhà tư tưởng nhấn mạnh tầm quan trọng của lý trí, tư duy độc lập và quyền được tìm kiếm chân lý mà không bị giáo điều hay chính quyền ràng buộc. Đây là nền tảng cho sự phát triển khoa học, nghệ thuật và xã hội dân chủ.

Tự do học thuật

Trong văn hóa phương Tây, tự do trí tuệ đặc biệt gắn liền với tự do học thuật, tức là quyền của giảng viên và sinh viên được nghiên cứu, giảng dạy và thảo luận các ý tưởng mà không sợ bị trừng phạt hay kiểm duyệt. Điều này được coi là thiết yếu để thúc đẩy đổi mới, tư duy phản biện và truyền bá kiến thức trong các trường đại học và viện nghiên cứu.