(Top Banner Ad)
frequency distribution
C1
Danh từ C1 Thống kê

frequency distribution

UK: /ˈfriːkwənsi dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈfriːkwənsi dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối tần số bảng phân phối tần suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A summary of how often each value in a set of data occurs.

Vietnamese Meaning

Một bản tóm tắt về tần suất xuất hiện của mỗi giá trị trong một tập hợp dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frequency distribution of exam scores showed a normal curve."

    "Phân phối tần số của điểm thi cho thấy một đường cong chuẩn."

  • "Understanding the frequency distribution is crucial for data analysis."

    "Hiểu phân phối tần số là rất quan trọng để phân tích dữ liệu."

  • "The frequency distribution helped us identify the most common response."

    "Phân phối tần số đã giúp chúng tôi xác định phản hồi phổ biến nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frequency tần số, số lần lặp lại
Adjective frequent thường xuyên, hay xảy ra
Adverb frequently một cách thường xuyên
Verb distribute phân phát, phân phối
Noun distributor nhà phân phối, người phân phát
Adjective distributive có tính phân phối, thuộc về phân phối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frequentia
English
frequency
Latin
distributio
English
distribution
English
frequency distribution

Nguồn gốc của 'phân phối tần số'

Từ 'frequency' (tần số) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frequentia', có nghĩa là sự đông đúc, thường xuyên lặp lại. Còn 'distribution' (phân phối) đến từ tiếng Latin 'distributio', nghĩa là sự chia ra, phân chia. Khi ghép lại, 'frequency distribution' mô tả cách các giá trị khác nhau của một tập dữ liệu được sắp xếp và đếm số lần xuất hiện của chúng, rồi phân chia ra để dễ dàng quan sát và phân tích.

Usage Note

Phân phối tần số là một cách tổ chức và tóm tắt dữ liệu để hiểu được sự phân bố của các giá trị. Nó thường được biểu diễn dưới dạng bảng hoặc biểu đồ, cho thấy số lần mỗi giá trị xuất hiện. Sự khác biệt chính là 'frequency' chỉ số lần xuất hiện, còn 'distribution' mô tả cách các giá trị được trải đều.

Prepositions

of in

‘Frequency distribution of X’ đề cập đến phân phối tần số của biến X. ‘Frequency distribution in Y’ đề cập đến phân phối tần số trong ngữ cảnh Y (ví dụ, một mẫu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frequency distribution
  • normal normal frequency distribution
    (phân phối tần số chuẩn)
  • skewed skewed frequency distribution
    (phân phối tần số lệch (bất đối xứng))
  • relative relative frequency distribution
    (phân phối tần số tương đối)
  • cumulative cumulative frequency distribution
    (phân phối tần số tích lũy)
Verb + frequency distribution
  • analyze analyze a frequency distribution
    (phân tích một phân phối tần số)
  • construct construct a frequency distribution
    (xây dựng một bảng/biểu đồ phân phối tần số)
  • plot plot a frequency distribution
    (vẽ biểu đồ phân phối tần số)
  • examine examine a frequency distribution
    (kiểm tra một phân phối tần số)
Noun + frequency distribution (as context)
  • data data frequency distribution
    (phân phối tần số của dữ liệu)
  • income income frequency distribution
    (phân phối tần số thu nhập)

Idioms

  • to create a frequency distribution

    tạo một bảng/biểu đồ phân phối tần số

    "Researchers often create a frequency distribution to visualize their data."

    (Các nhà nghiên cứu thường tạo một biểu đồ phân phối tần số để hình dung dữ liệu của họ.)

  • to interpret a frequency distribution

    diễn giải một phân phối tần số

    "Understanding how to interpret a frequency distribution is crucial for data analysis."

    (Hiểu cách diễn giải một phân phối tần số là rất quan trọng cho việc phân tích dữ liệu.)

  • the shape of the frequency distribution

    hình dạng của phân phối tần số

    "The shape of the frequency distribution can tell us a lot about the data's characteristics."

    (Hình dạng của phân phối tần số có thể cho chúng ta biết nhiều điều về đặc điểm của dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frequency distribution

Danh từ
Lật mặt

Một bản tóm tắt về tần suất xuất hiện của mỗi giá trị trong một tập hợp dữ liệu.

"The frequency distribution of exam scores showed a normal curve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frequency distribution".

Hiểu thế giới qua dữ liệu

Trong đời sống hiện đại, 'phân phối tần số' là công cụ cơ bản để chúng ta hiểu các hiện tượng xung quanh, từ việc khảo sát ý kiến công chúng về một vấn đề xã hội đến phân tích mức độ phổ biến của một sản phẩm trên thị trường. Nó giúp biến dữ liệu thô thành cái nhìn sâu sắc.

Nền tảng của thống kê và khoa học dữ liệu

Khái niệm phân phối tần số là một trong những viên gạch đầu tiên và quan trọng nhất trong lĩnh vực thống kê và khoa học dữ liệu. Nó giúp các nhà khoa học, nhà phân tích dữ liệu biến một tập hợp số liệu thô thành thông tin có ý nghĩa, từ đó đưa ra quyết định hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng cụ thể.