(Top Banner Ad)
histogram
C1
danh từ C1 Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu

histogram

UK: /ˈhɪstəˌɡræm/ • US: /ˈhɪstəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

biểu đồ tần số biểu đồ histogram
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diagram consisting of rectangles whose area is proportional to the frequency of a variable and whose width is equal to the class interval.

Vietnamese Meaning

Một biểu đồ bao gồm các hình chữ nhật có diện tích tỷ lệ thuận với tần số của một biến số và có chiều rộng bằng khoảng lớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The histogram shows a normal distribution of the data."

    "Biểu đồ histogram cho thấy sự phân bố chuẩn của dữ liệu."

  • "We used a histogram to analyze the distribution of scores on the test."

    "Chúng tôi đã sử dụng biểu đồ histogram để phân tích sự phân bố điểm số trong bài kiểm tra."

  • "The histogram clearly shows the skewness of the data."

    "Biểu đồ histogram cho thấy rõ độ lệch của dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun histography Môn khoa học nghiên cứu và ghi chép lịch sử bằng cách sử dụng biểu đồ và dữ liệu.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
histos (ἱστός - mast, beam)
Greek
gramma (γράμμα - drawing, record)

Câu chuyện về Histogram

Từ 'histogram' kết hợp từ 'histos' (cột) và 'gramma' (biểu đồ) trong tiếng Hy Lạp. Nó miêu tả một biểu đồ sử dụng các cột để thể hiện tần suất của dữ liệu. Hình dung những cột cao biểu thị giá trị phổ biến, giống như những cột buồm trên biển!

Usage Note

Histogram là một công cụ trực quan hóa dữ liệu, được sử dụng để thể hiện sự phân bố của dữ liệu liên tục. Nó khác với biểu đồ cột (bar chart) ở chỗ biểu đồ cột so sánh các giá trị riêng biệt, trong khi histogram biểu diễn tần số của dữ liệu trong các khoảng liên tục. Histogram hữu ích để xác định hình dạng của phân phối (ví dụ: phân phối chuẩn, lệch phải, lệch trái) và phát hiện các giá trị ngoại lệ.

Prepositions

of for

‘Histogram of’: Diễn tả histogram của một tập dữ liệu cụ thể. Ví dụ: ‘Histogram of the age distribution.’ 'Histogram for': Diễn tả histogram được dùng cho một mục đích cụ thể hoặc biểu diễn cho cái gì đó. Ví dụ: 'Histogram for visualizing temperature data.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + histogram
  • simple histogram
    (biểu đồ histogram đơn giản)
  • complex histogram
    (biểu đồ histogram phức tạp)
  • frequency histogram
    (biểu đồ tần số)
Verb + histogram
  • create a histogram
    (tạo một biểu đồ histogram)
  • display a histogram
    (hiển thị một biểu đồ histogram)
  • interpret a histogram
    (diễn giải một biểu đồ histogram)

Idioms

  • Histogram analysis

    Phân tích biểu đồ tần số

    "Histogram analysis can reveal patterns in data."

    (Phân tích biểu đồ tần số có thể tiết lộ các mẫu trong dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

histogram

danh từ
Lật mặt

Một biểu đồ bao gồm các hình chữ nhật có diện tích tỷ lệ thuận với tần số của một biến số và có chiều rộng bằng khoảng lớp.

"The histogram shows a normal distribution of the data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst must use a histogram to represent the data.
Nhà phân tích phải sử dụng biểu đồ để biểu diễn dữ liệu.
Phủ định
The report shouldn't include a histogram if it's irrelevant.
Báo cáo không nên bao gồm biểu đồ nếu nó không liên quan.
Nghi vấn
Could we use a histogram to visualize the distribution?
Chúng ta có thể sử dụng biểu đồ để trực quan hóa sự phân phối không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The histogram clearly shows the data distribution, doesn't it?
Biểu đồ histogram hiển thị rõ ràng sự phân phối dữ liệu, phải không?
Phủ định
The histogram isn't showing the skewed data, is it?
Biểu đồ histogram không hiển thị dữ liệu bị lệch, phải không?
Nghi vấn
We should analyze the histogram before drawing conclusions, shouldn't we?
Chúng ta nên phân tích biểu đồ histogram trước khi đưa ra kết luận, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The histogram clearly shows the distribution of the data.
Biểu đồ histogram hiển thị rõ ràng sự phân bố của dữ liệu.
Phủ định
We don't have a histogram to visualize this data set.
Chúng ta không có biểu đồ histogram để trực quan hóa bộ dữ liệu này.
Nghi vấn
What does the histogram tell us about the average score?
Biểu đồ histogram cho chúng ta biết điều gì về điểm trung bình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "histogram".

Ứng dụng của Histogram trong thống kê

Histogram được sử dụng rộng rãi trong thống kê để trực quan hóa sự phân bố của dữ liệu. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các xu hướng và mô hình trong dữ liệu một cách trực quan.