(Top Banner Ad)
probability distribution
C1
Danh từ C1 Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu

probability distribution

UK: /ˌprɒbəˈbɪləti dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˌprɑːbəˈbɪləti dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối xác suất phân bố xác suất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A function that describes the probability of obtaining the possible values that a random variable can assume.

Vietnamese Meaning

Một hàm toán học mô tả xác suất xảy ra của các giá trị có thể mà một biến ngẫu nhiên có thể nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The normal distribution is a common probability distribution used in statistical modeling."

    "Phân phối chuẩn là một phân phối xác suất phổ biến được sử dụng trong mô hình thống kê."

  • "Understanding the probability distribution of customer spending can help businesses tailor their marketing strategies."

    "Hiểu phân phối xác suất chi tiêu của khách hàng có thể giúp các doanh nghiệp điều chỉnh các chiến lược tiếp thị của họ."

  • "The probability distribution showed that the majority of students scored between 70 and 80 on the exam."

    "Phân phối xác suất cho thấy phần lớn sinh viên đạt điểm từ 70 đến 80 trong kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj probable có khả năng xảy ra, có thể đúng
Adv probably có lẽ, có thể là
Adj improbable khó có thể xảy ra, không chắc chắn
V distribute phân phát, phân bổ
N distributor nhà phân phối, người phân phối
Adj distributed được phân phối, được phân bổ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
probabilitas
Latin
distributio
English
probability distribution

Nguồn gốc của 'Xác suất' và 'Phân phối'

Từ 'probability' (xác suất) xuất phát từ tiếng Latin 'probabilitas', mang ý nghĩa 'sự đáng tin cậy' hoặc 'khả năng chứng minh'. Nó liên quan đến việc định lượng mức độ chắc chắn của một sự kiện. Trong khi đó, từ 'distribution' (phân phối) đến từ tiếng Latin 'distributio', có nghĩa là 'sự chia sẻ, sự phân bổ'. Khi kết hợp lại, 'probability distribution' trong tiếng Anh hiện đại mô tả cách các xác suất được 'phân bổ' giữa các kết quả có thể có của một hiện tượng ngẫu nhiên, là nền tảng để chúng ta dự đoán và hiểu về sự không chắc chắn.

Usage Note

Phân phối xác suất là một khái niệm nền tảng trong thống kê và xác suất, mô tả cách các xác suất được phân phối cho các giá trị khác nhau của một biến ngẫu nhiên. Nó có thể là rời rạc (ví dụ: phân phối Bernoulli, phân phối Poisson) hoặc liên tục (ví dụ: phân phối chuẩn, phân phối mũ). Sự lựa chọn phân phối phù hợp phụ thuộc vào bản chất của biến ngẫu nhiên và dữ liệu đang được phân tích. Khác với 'probability', chỉ là xác suất của một sự kiện đơn lẻ, 'probability distribution' mô tả xác suất của *tất cả* các sự kiện có thể xảy ra của một biến ngẫu nhiên.

Prepositions

of for with

'Probability distribution *of* a random variable' chỉ ra phân phối xác suất của một biến ngẫu nhiên cụ thể.
'Probability distribution *for* a dataset' ám chỉ việc tìm một phân phối phù hợp cho một tập dữ liệu.
'Probability distribution *with* specific parameters' đề cập đến một phân phối xác suất có các tham số cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + probability distribution
  • normal normal probability distribution
    (phân phối xác suất chuẩn (hình chuông))
  • continuous continuous probability distribution
    (phân phối xác suất liên tục)
  • discrete discrete probability distribution
    (phân phối xác suất rời rạc)
  • empirical empirical probability distribution
    (phân phối xác suất thực nghiệm)
Verb + probability distribution
  • define define a probability distribution
    (xác định một phân phối xác suất)
  • describe describe a probability distribution
    (mô tả một phân phối xác suất)
  • model model a probability distribution
    (mô hình hóa một phân phối xác suất)
  • estimate estimate the probability distribution
    (ước lượng phân phối xác suất)
Probability distribution + Verb
  • follows The data follows a normal probability distribution.
    (Dữ liệu tuân theo một phân phối xác suất chuẩn.)
  • exhibits The variable exhibits a skewed probability distribution.
    (Biến này cho thấy một phân phối xác suất bị lệch.)

Idioms

  • cumulative probability distribution

    phân phối xác suất tích lũy

    "The cumulative probability distribution shows the likelihood of a variable taking a value less than or equal to a certain point."

    (Phân phối xác suất tích lũy cho thấy khả năng một biến nhận giá trị nhỏ hơn hoặc bằng một điểm nhất định.)

  • probability distribution function (PDF)

    hàm mật độ xác suất (PDF)

    "For continuous variables, we use a probability distribution function to describe how probabilities are distributed."

    (Đối với các biến liên tục, chúng ta sử dụng hàm mật độ xác suất để mô tả cách các xác suất được phân phối.)

  • tail of a probability distribution

    phần đuôi của phân phối xác suất

    "Analyzing the tail of a probability distribution helps understand extreme events and outliers."

    (Phân tích phần đuôi của phân phối xác suất giúp hiểu về các sự kiện cực đoan và các giá trị ngoại lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

probability distribution

Danh từ
Lật mặt

Một hàm toán học mô tả xác suất xảy ra của các giá trị có thể mà một biến ngẫu nhiên có thể nhận.

"The normal distribution is a common probability distribution used in statistical modeling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we use the correct data, the probability distribution accurately reflects the likelihood of each outcome.
Nếu chúng ta sử dụng dữ liệu chính xác, phân phối xác suất phản ánh chính xác khả năng của mỗi kết quả.
Phủ định
If the sample size is too small, the probability distribution does not reliably represent the population.
Nếu kích thước mẫu quá nhỏ, phân phối xác suất không đại diện một cách đáng tin cậy cho tổng thể.
Nghi vấn
If you change the parameters, does the probability distribution shift to the left?
Nếu bạn thay đổi các tham số, phân phối xác suất có dịch chuyển sang bên trái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probability distribution".

Đường cong hình chuông và ý nghĩa xã hội

Phân phối xác suất chuẩn, thường được gọi là 'đường cong hình chuông' (bell curve), là một trong những phân phối quan trọng nhất trong thống kê và có ảnh hưởng sâu rộng trong xã hội phương Tây. Nó mô tả nhiều hiện tượng tự nhiên và xã hội, từ chiều cao của con người, điểm thi IQ, đến lỗi đo lường. Sự phổ biến của đường cong này đã hình thành cách chúng ta nhìn nhận sự 'bình thường' và 'ngoại lệ', ảnh hưởng đến các hệ thống giáo dục, tuyển dụng và thậm chí là đánh giá năng lực cá nhân.