probability distribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A function that describes the probability of obtaining the possible values that a random variable can assume.
Vietnamese Meaning
Một hàm toán học mô tả xác suất xảy ra của các giá trị có thể mà một biến ngẫu nhiên có thể nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The normal distribution is a common probability distribution used in statistical modeling."
"Phân phối chuẩn là một phân phối xác suất phổ biến được sử dụng trong mô hình thống kê."
-
"Understanding the probability distribution of customer spending can help businesses tailor their marketing strategies."
"Hiểu phân phối xác suất chi tiêu của khách hàng có thể giúp các doanh nghiệp điều chỉnh các chiến lược tiếp thị của họ."
-
"The probability distribution showed that the majority of students scored between 70 and 80 on the exam."
"Phân phối xác suất cho thấy phần lớn sinh viên đạt điểm từ 70 đến 80 trong kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | probable | có khả năng xảy ra, có thể đúng |
| Adv | probably | có lẽ, có thể là |
| Adj | improbable | khó có thể xảy ra, không chắc chắn |
| V | distribute | phân phát, phân bổ |
| N | distributor | nhà phân phối, người phân phối |
| Adj | distributed | được phân phối, được phân bổ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phân phối xác suất là một khái niệm nền tảng trong thống kê và xác suất, mô tả cách các xác suất được phân phối cho các giá trị khác nhau của một biến ngẫu nhiên. Nó có thể là rời rạc (ví dụ: phân phối Bernoulli, phân phối Poisson) hoặc liên tục (ví dụ: phân phối chuẩn, phân phối mũ). Sự lựa chọn phân phối phù hợp phụ thuộc vào bản chất của biến ngẫu nhiên và dữ liệu đang được phân tích. Khác với 'probability', chỉ là xác suất của một sự kiện đơn lẻ, 'probability distribution' mô tả xác suất của *tất cả* các sự kiện có thể xảy ra của một biến ngẫu nhiên.
Prepositions
'Probability distribution *of* a random variable' chỉ ra phân phối xác suất của một biến ngẫu nhiên cụ thể.
'Probability distribution *for* a dataset' ám chỉ việc tìm một phân phối phù hợp cho một tập dữ liệu.
'Probability distribution *with* specific parameters' đề cập đến một phân phối xác suất có các tham số cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
normal normal probability distribution (phân phối xác suất chuẩn (hình chuông))
-
continuous continuous probability distribution (phân phối xác suất liên tục)
-
discrete discrete probability distribution (phân phối xác suất rời rạc)
-
empirical empirical probability distribution (phân phối xác suất thực nghiệm)
-
define define a probability distribution (xác định một phân phối xác suất)
-
describe describe a probability distribution (mô tả một phân phối xác suất)
-
model model a probability distribution (mô hình hóa một phân phối xác suất)
-
estimate estimate the probability distribution (ước lượng phân phối xác suất)
-
follows The data follows a normal probability distribution. (Dữ liệu tuân theo một phân phối xác suất chuẩn.)
-
exhibits The variable exhibits a skewed probability distribution. (Biến này cho thấy một phân phối xác suất bị lệch.)
Idioms
-
cumulative probability distribution
phân phối xác suất tích lũy
"The cumulative probability distribution shows the likelihood of a variable taking a value less than or equal to a certain point."
(Phân phối xác suất tích lũy cho thấy khả năng một biến nhận giá trị nhỏ hơn hoặc bằng một điểm nhất định.)
-
probability distribution function (PDF)
hàm mật độ xác suất (PDF)
"For continuous variables, we use a probability distribution function to describe how probabilities are distributed."
(Đối với các biến liên tục, chúng ta sử dụng hàm mật độ xác suất để mô tả cách các xác suất được phân phối.)
-
tail of a probability distribution
phần đuôi của phân phối xác suất
"Analyzing the tail of a probability distribution helps understand extreme events and outliers."
(Phân tích phần đuôi của phân phối xác suất giúp hiểu về các sự kiện cực đoan và các giá trị ngoại lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
probability distribution
Danh từMột hàm toán học mô tả xác suất xảy ra của các giá trị có thể mà một biến ngẫu nhiên có thể nhận.
"The normal distribution is a common probability distribution used in statistical modeling."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we use the correct data, the probability distribution accurately reflects the likelihood of each outcome. |
Nếu chúng ta sử dụng dữ liệu chính xác, phân phối xác suất phản ánh chính xác khả năng của mỗi kết quả. |
| Phủ định | If the sample size is too small, the probability distribution does not reliably represent the population. |
Nếu kích thước mẫu quá nhỏ, phân phối xác suất không đại diện một cách đáng tin cậy cho tổng thể. |
| Nghi vấn | If you change the parameters, does the probability distribution shift to the left? |
Nếu bạn thay đổi các tham số, phân phối xác suất có dịch chuyển sang bên trái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "probability distribution".
