(Top Banner Ad)
freshwater biology
C1
Danh từ C1 Sinh học

freshwater biology

UK: /ˈfreʃˌwɔːtər baɪˈɒlədʒi/ • US: /ˈfreʃˌwɔtər baɪˈɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh học nước ngọt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scientific study of the life and ecosystems of freshwater environments.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu khoa học về sự sống và các hệ sinh thái trong môi trường nước ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her research focuses on the impact of pollution on freshwater biology."

    "Nghiên cứu của cô tập trung vào tác động của ô nhiễm đối với sinh học nước ngọt."

  • "Freshwater biology is crucial for understanding the health of our rivers and lakes."

    "Sinh học nước ngọt rất quan trọng để hiểu được sức khỏe của sông và hồ của chúng ta."

  • "Students interested in conservation often study freshwater biology."

    "Sinh viên quan tâm đến bảo tồn thường nghiên cứu sinh học nước ngọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freshwater biologist nhà sinh vật học nước ngọt
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adjective biological thuộc về sinh học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fersc
Old English
wæter
Ancient Greek
βίος (bios)
Ancient Greek
λογία (logia)
English
freshwater
English
biology
Modern English
freshwater biology

Nguồn Gốc Của Sinh Học Nước Ngọt

Cụm từ 'freshwater biology' (sinh học nước ngọt) được ghép từ 'freshwater' (nước ngọt) và 'biology' (sinh học). 'Freshwater' có nghĩa là nước không mặn, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fersc' (tươi, không mặn) và 'wæter' (nước). 'Biology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'bios' nghĩa là sự sống và 'logia' nghĩa là nghiên cứu. Do đó, 'freshwater biology' là ngành khoa học nghiên cứu sự sống trong các hệ sinh thái nước ngọt như sông, hồ, ao, đầm lầy.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một nhánh cụ thể của sinh học tập trung vào các hệ sinh thái nước ngọt như sông, hồ, ao, và các vùng đất ngập nước. Nó bao gồm nghiên cứu về các sinh vật sống trong các môi trường này, sự tương tác của chúng và môi trường xung quanh.

Prepositions

in of

* **in**: Chỉ môi trường nghiên cứu (ví dụ: research in freshwater biology). * **of**: Liên quan đến lĩnh vực (ví dụ: aspects of freshwater biology).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + freshwater biology
  • field of the field of freshwater biology
    (lĩnh vực sinh học nước ngọt)
  • research in research in freshwater biology
    (nghiên cứu về sinh học nước ngọt)
  • journal of journal of freshwater biology
    (tạp chí sinh học nước ngọt)
Adjective + freshwater biology
  • applied applied freshwater biology
    (sinh học nước ngọt ứng dụng)
  • advanced advanced freshwater biology
    (sinh học nước ngọt nâng cao)
  • contemporary contemporary freshwater biology
    (sinh học nước ngọt đương đại)
Verb + freshwater biology
  • study to study freshwater biology
    (học/nghiên cứu sinh học nước ngọt)
  • specialize in to specialize in freshwater biology
    (chuyên ngành sinh học nước ngọt)
  • contribute to to contribute to freshwater biology
    (đóng góp vào sinh học nước ngọt)

Idioms

  • the field of freshwater biology

    lĩnh vực sinh học nước ngọt (một ngành nghiên cứu cụ thể)

    "She decided to pursue a career in the field of freshwater biology."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực sinh học nước ngọt.)

  • advances in freshwater biology

    những tiến bộ trong sinh học nước ngọt (các phát hiện hoặc cải tiến mới trong ngành)

    "Recent advances in freshwater biology have shed light on new species."

    (Những tiến bộ gần đây trong sinh học nước ngọt đã làm sáng tỏ các loài mới.)

  • the study of freshwater biology

    việc nghiên cứu sinh học nước ngọt (hành động nghiên cứu về ngành này)

    "The study of freshwater biology is crucial for understanding aquatic ecosystems."

    (Việc nghiên cứu sinh học nước ngọt rất quan trọng để hiểu các hệ sinh thái dưới nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freshwater biology

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu khoa học về sự sống và các hệ sinh thái trong môi trường nước ngọt.

"Her research focuses on the impact of pollution on freshwater biology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is studying freshwater biology is impressive.
Việc cô ấy đang học sinh học nước ngọt thật ấn tượng.
Phủ định
It is not true that he dislikes freshwater biology.
Không đúng là anh ấy không thích sinh học nước ngọt.
Nghi vấn
Whether they will continue researching freshwater biology remains to be seen.
Liệu họ có tiếp tục nghiên cứu sinh học nước ngọt hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, freshwater biology is a fascinating field!
Ồ, sinh học nước ngọt là một lĩnh vực hấp dẫn!
Phủ định
Gosh, I never knew freshwater biology wasn't considered a major field of study until now.
Trời ạ, tôi chưa bao giờ biết rằng sinh học nước ngọt không được coi là một lĩnh vực nghiên cứu chính cho đến tận bây giờ.
Nghi vấn
Hey, is freshwater biology a prerequisite for marine biology?
Này, sinh học nước ngọt có phải là môn tiên quyết cho sinh học biển không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied freshwater biology more diligently, I would have understood the complexities of aquatic ecosystems better.
Nếu tôi đã học ngành sinh học nước ngọt chăm chỉ hơn, tôi đã có thể hiểu rõ hơn về sự phức tạp của các hệ sinh thái dưới nước.
Phủ định
If she had not researched freshwater biology extensively, she wouldn't have been able to contribute significantly to the conservation project.
Nếu cô ấy không nghiên cứu sâu rộng về sinh học nước ngọt, cô ấy đã không thể đóng góp đáng kể vào dự án bảo tồn.
Nghi vấn
Would he have discovered the new species of algae if he hadn't specialized in freshwater biology?
Liệu anh ấy có phát hiện ra loài tảo mới nếu anh ấy không chuyên về sinh học nước ngọt?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be studying freshwater biology at the University next year.
Cô ấy sẽ học sinh học nước ngọt tại trường Đại học vào năm tới.
Phủ định
They won't be focusing on freshwater biology during this research project.
Họ sẽ không tập trung vào sinh học nước ngọt trong dự án nghiên cứu này.
Nghi vấn
Will he be specializing in freshwater biology after completing his degree?
Liệu anh ấy có chuyên về sinh học nước ngọt sau khi hoàn thành bằng cấp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freshwater biology".

Tầm Quan Trọng Đối Với Môi Trường

Sinh học nước ngọt là nền tảng để hiểu và bảo vệ các hệ sinh thái nước ngọt như sông, hồ, ao. Ngành này đóng vai trò thiết yếu trong việc giám sát chất lượng nước, quản lý tài nguyên nước bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học thủy sinh. Những kiến thức từ sinh học nước ngọt giúp chúng ta đối phó hiệu quả với ô nhiễm và biến đổi khí hậu.

Ảnh Hưởng Đến Đời Sống Con Người

Sức khỏe của các hệ sinh thái nước ngọt ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống con người. Sinh học nước ngọt giúp đảm bảo nguồn nước uống sạch, hỗ trợ ngành đánh bắt cá, và tạo ra những không gian giải trí như bơi lội, câu cá, chèo thuyền. Hiểu biết sâu sắc về sinh học nước ngọt còn giúp ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường nước, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.