(Top Banner Ad)
limnology
C1
noun C1 Khoa học môi trường

limnology

UK: /lɪmˈnɒlədʒi/ • US: /lɪmˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

hồ học nghiên cứu hồ học môn hồ học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the biological, chemical, and physical features of lakes and other bodies of fresh water.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các đặc điểm sinh học, hóa học và vật lý của hồ và các vùng nước ngọt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Limnology is crucial for understanding the health of freshwater ecosystems."

    "Limnology rất quan trọng để hiểu được sức khỏe của các hệ sinh thái nước ngọt."

  • "The university offers a course in limnology."

    "Trường đại học có một khóa học về limnology."

  • "Limnology helps in managing water resources effectively."

    "Limnology giúp quản lý tài nguyên nước hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limnologist Nhà nghiên cứu về limnology; nhà thủy sinh học nội địa
Adjective limnological Thuộc về limnology; liên quan đến thủy sinh học nội địa

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
limne (λίμνη)
Greek
-logia (-λογία)
English
limnology

Nguồn gốc của Limnology

Từ 'limnology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'limne' (λίμνη), nghĩa là 'hồ', và '-logia' (-λογία), nghĩa là 'nghiên cứu về'. Vì vậy, limnology ban đầu có nghĩa là 'nghiên cứu về hồ'. Ngày nay, nó bao gồm nghiên cứu về tất cả các loại thủy vực nội địa, bao gồm sông, suối, đầm lầy và hồ chứa.

Usage Note

Limnology là một nhánh của sinh thái học và địa lý học. Nó bao gồm các nghiên cứu về hệ sinh thái nước ngọt, bao gồm các loài thực vật, động vật, vi sinh vật và tương tác của chúng với môi trường xung quanh. Nó khác với oceanography (hải dương học), vốn tập trung vào biển và đại dương.

Prepositions

in of

* in limnology: được sử dụng để chỉ ra một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể trong ngành limnology. Ví dụ: Research in limnology has revealed...
* of limnology: được sử dụng để biểu thị mối quan hệ thuộc về hoặc liên quan đến ngành limnology. Ví dụ: The principles of limnology...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limnology
  • freshwater freshwater limnology
    (nghiên cứu thủy sinh học nước ngọt)
  • applied applied limnology
    (thủy sinh học ứng dụng)
  • experimental experimental limnology
    (thủy sinh học thực nghiệm)
Verb + limnology
  • study study limnology
    (nghiên cứu thủy sinh học nội địa)
  • practice practice limnology
    (thực hành thủy sinh học nội địa)

Idioms

  • surface limnology

    Nghiên cứu các hiện tượng thủy sinh trên bề mặt

    "Surface limnology is crucial for understanding algal blooms."

    (Nghiên cứu các hiện tượng thủy sinh trên bề mặt rất quan trọng để hiểu về sự nở hoa của tảo.)

  • deep-water limnology

    Nghiên cứu các hiện tượng thủy sinh ở vùng nước sâu

    "Deep-water limnology reveals unique ecosystem dynamics."

    (Nghiên cứu các hiện tượng thủy sinh ở vùng nước sâu cho thấy các động lực hệ sinh thái độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limnology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các đặc điểm sinh học, hóa học và vật lý của hồ và các vùng nước ngọt khác.

"Limnology is crucial for understanding the health of freshwater ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Limnology is a branch of science that studies inland aquatic ecosystems.
Limnology là một ngành khoa học nghiên cứu các hệ sinh thái dưới nước nội địa.
Phủ định
He does not study limnology, but rather marine biology.
Anh ấy không nghiên cứu limnology, mà là sinh vật học biển.
Nghi vấn
Does she know about limnology?
Cô ấy có biết về limnology không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limnology".

Tầm quan trọng của Limnology

Limnology đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và bảo tồn các nguồn nước ngọt trên toàn thế giới. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái nước và tác động của con người đến chúng, từ đó đưa ra các giải pháp bảo vệ và sử dụng bền vững.