(Top Banner Ad)
fricative
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

fricative

UK: /ˈfrɪkətɪv/ • US: /ˈfrɪkətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

âm xát phụ âm xát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consonant sound produced by forcing air through a narrow channel formed by parts of the mouth, nose, or throat.

Vietnamese Meaning

Một âm phụ âm được tạo ra bằng cách đẩy không khí qua một kênh hẹp được hình thành bởi các bộ phận của miệng, mũi hoặc họng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "/f/ and /s/ are examples of fricatives."

    "/f/ và /s/ là những ví dụ về âm xát."

  • "Voiced fricatives like /v/ and /z/ involve vibration of the vocal cords."

    "Các âm xát hữu thanh như /v/ và /z/ liên quan đến sự rung động của dây thanh âm."

  • "The class discussed different types of fricative sounds."

    "Cả lớp đã thảo luận về các loại âm xát khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fricative âm xát (một loại phụ âm được tạo ra bằng cách ép luồng hơi qua khe hẹp, tạo ra âm thanh ma sát)
Adjective fricative thuộc âm xát, có tính chất ma sát (liên quan đến cách tạo ra âm thanh)
Noun friction sự ma sát, sự cọ xát; sự bất đồng

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fricare
Latin
frictus
French
fricatif
English
fricative

Âm Xát: Từ 'Cọ Xát' Mà Ra!

Từ 'fricative' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'fricare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'chà xát' hoặc 'cọ xát'. Điều này mô tả chính xác cách tạo ra âm xát: luồng hơi đi qua một khe hẹp trong miệng, tạo ra ma sát và tạo thành âm thanh đặc trưng. Hãy tưởng tượng bạn đang 'cọ xát' không khí khi phát âm các âm như /f/, /s/ hoặc /ʃ/!

Usage Note

Âm xát là một loại âm tiết mà luồng khí thoát ra từ miệng bị cản trở một phần, tạo ra tiếng xát. Ví dụ bao gồm /f/, /v/, /θ/, /ð/, /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /h/.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Fricative
  • Voiceless Voiceless fricatives like /f/ and /s/ are common in English.
    (Âm xát vô thanh như /f/ và /s/ rất phổ biến trong tiếng Anh.)
  • Voiced Voiced fricatives, such as /v/ and /z/, involve vocal cord vibration.
    (Âm xát hữu thanh, ví dụ như /v/ và /z/, có sự rung của dây thanh âm.)
  • Sibilant Sibilant fricatives produce a hissing sound.
    (Âm xát rít tạo ra âm thanh giống tiếng rít.)
  • Labiodental The sounds /f/ and /v/ are labiodental fricatives.
    (Các âm /f/ và /v/ là âm xát môi răng.)
Verb + Fricative
  • Produce To produce a fricative, narrow the airflow in your mouth.
    (Để tạo ra âm xát, hãy thu hẹp luồng hơi trong miệng bạn.)
  • Articulate Linguists analyze how speakers articulate different fricatives.
    (Các nhà ngôn ngữ học phân tích cách người nói phát âm các âm xát khác nhau.)
Noun + Fricative
  • Fricative A fricative consonant is characterized by continuous turbulent airflow.
    (Phụ âm xát được đặc trưng bởi luồng hơi liên tục và nhiễu loạn.)
  • Fricative Mastering fricative sounds is key for clear English pronunciation.
    (Làm chủ các âm xát là chìa khóa để phát âm tiếng Anh rõ ràng.)

Idioms

  • sibilant fricative

    âm xát rít (một loại âm xát tạo ra âm thanh rít, như /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/)

    "The English /s/ sound is a common sibilant fricative."

    (Âm /s/ trong tiếng Anh là một âm xát rít phổ biến.)

  • voiced/voiceless fricative

    âm xát hữu thanh/vô thanh (phân loại âm xát dựa trên sự rung của dây thanh âm)

    "Vietnamese learners often struggle to distinguish between voiced and voiceless fricatives."

    (Người học tiếng Việt thường gặp khó khăn trong việc phân biệt âm xát hữu thanh và vô thanh.)

  • place of articulation for fricatives

    vị trí cấu âm của âm xát (nơi trong khoang miệng luồng hơi bị cản trở để tạo ra âm xát)

    "Labiodental is a common place of articulation for fricatives like /f/ and /v/."

    (Môi răng là một vị trí cấu âm phổ biến cho các âm xát như /f/ và /v/.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fricative

Danh từ
Lật mặt

Một âm phụ âm được tạo ra bằng cách đẩy không khí qua một kênh hẹp được hình thành bởi các bộ phận của miệng, mũi hoặc họng.

"/f/ and /s/ are examples of fricatives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phonetics students will have been studying fricative sounds for hours by the time the professor arrives.
Sinh viên ngữ âm học sẽ đã nghiên cứu âm xát hàng giờ khi giáo sư đến.
Phủ định
They won't have been practicing the fricative sounds correctly if they continue to mispronounce them.
Họ sẽ không thực hành các âm xát đúng cách nếu họ tiếp tục phát âm sai chúng.
Nghi vấn
Will the linguists have been analyzing the fricative variations in different dialects for years before they publish their findings?
Liệu các nhà ngôn ngữ học đã phân tích các biến thể âm xát trong các phương ngữ khác nhau trong nhiều năm trước khi họ công bố những phát hiện của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fricative".

Tầm Quan Trọng Của Âm Xát Trong Ngôn Ngữ

Âm xát là một phần cơ bản trong hệ thống âm vị của nhiều ngôn ngữ trên thế giới. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt nghĩa giữa các từ. Ví dụ, trong tiếng Anh, việc phân biệt giữa âm /s/ (sibilant fricative) và /θ/ (dental fricative) có thể thay đổi hoàn toàn nghĩa của từ (ví dụ: 'sink' và 'think'). Đối với người học tiếng Anh, việc luyện tập phát âm chính xác các âm xát, đặc biệt là những âm không có trong tiếng Việt như /θ/ và /ð/, là rất cần thiết để giao tiếp rõ ràng và tự nhiên.

Âm Xát Và Các Thử Thách Phát Âm

Một số âm xát gây khó khăn đặc biệt cho người học ngoại ngữ vì chúng không tồn tại trong tiếng mẹ đẻ của họ hoặc được tạo ra theo cách khác. Ví dụ, người Việt thường gặp khó khăn với các âm xát răng như /θ/ và /ð/ (như trong 'thin' và 'this') vì tiếng Việt không có những âm này. Ngoài ra, việc phân biệt giữa các cặp âm xát vô thanh và hữu thanh như /f/ - /v/ hoặc /s/ - /z/ cũng là một thách thức phổ biến, đòi hỏi sự chú ý đến sự rung của dây thanh âm.