(Top Banner Ad)
affricate
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

affricate

UK: /ˈæfrɪkət/ • US: /ˈæfrɪkət/

Nghĩa tiếng Việt

âm tắc xát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consonantal sound which begins as a stop and ends as a fricative (e.g., /tʃ/ in chip).

Vietnamese Meaning

Một âm phụ âm bắt đầu như một âm tắc và kết thúc như một âm xát (ví dụ: /tʃ/ trong từ 'chip').

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sounds /tʃ/ and /dʒ/ are affricates."

    "Âm /tʃ/ và /dʒ/ là các âm tắc xát."

  • "The English language has two common affricates: /tʃ/ as in 'church' and /dʒ/ as in 'judge'."

    "Tiếng Anh có hai âm tắc xát phổ biến: /tʃ/ như trong 'church' và /dʒ/ như trong 'judge'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affrication Sự tắc xát hóa (quá trình biến đổi một âm thành âm tắc xát)
Adjective affricated Được tắc xát hóa, có tính chất của âm tắc xát
Adjective affricative Thuộc về âm tắc xát (đồng nghĩa với affricate khi dùng làm tính từ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fricare
Latin
affricare
English (19th century)
affricate

Nguồn gốc 'Cọ xát'

Từ 'affricate' bắt nguồn từ động từ Latin 'affricare', có nghĩa là 'cọ xát vào'. Trong ngôn ngữ học, một âm tắc xát (affricate) được tạo ra bằng cách chặn hoàn toàn luồng hơi (tắc) rồi từ từ thả ra qua một khe hẹp tạo ma sát (xát), mô phỏng hành động 'cọ xát' của không khí khi thoát ra.

Usage Note

Âm tắc xát là sự kết hợp của âm tắc (âm chặn hoàn toàn luồng khí) và âm xát (âm tạo ra bằng cách ép luồng khí qua một khe hẹp, tạo ra ma sát). Nó khác với âm tắc đơn thuần ở chỗ âm tắc xát có giai đoạn xát sau khi luồng khí được giải phóng. Ví dụ, âm /tʃ/ khác với /t/ ở chỗ /tʃ/ có âm xát /ʃ/ đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affricate
  • palato-alveolar palato-alveolar affricate
    (Âm tắc xát vòm-chân răng (ví dụ: /tʃ/ trong 'church'))
  • voiced voiced affricate
    (Âm tắc xát hữu thanh (âm có rung dây thanh quản, ví dụ: /dʒ/))
  • unvoiced unvoiced affricate
    (Âm tắc xát vô thanh (âm không rung dây thanh quản, ví dụ: /tʃ/))
Verb + affricate
  • produce produce an affricate
    (Phát âm tắc xát)
  • transcribe transcribe the affricate
    (Chuyển tự âm tắc xát)

Idioms

  • English postalveolar affricates

    Các âm tắc xát sau chân răng trong tiếng Anh (chỉ cặp /tʃ/ và /dʒ/)

    "The sounds /tʃ/ and /dʒ/ are crucial English postalveolar affricates."

    (Các âm /tʃ/ và /dʒ/ là những âm tắc xát sau chân răng quan trọng trong tiếng Anh.)

  • affricate closure

    Sự đóng/tắc của âm tắc xát (phần đầu của âm)

    "The tongue position must be precise during the affricate closure."

    (Vị trí lưỡi phải chính xác trong suốt quá trình đóng của âm tắc xát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affricate

noun
Lật mặt

Một âm phụ âm bắt đầu như một âm tắc và kết thúc như một âm xát (ví dụ: /tʃ/ trong từ 'chip').

"The sounds /tʃ/ and /dʒ/ are affricates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affricate".

Thách thức phát âm đối với người Việt

Các âm tắc xát phổ biến trong tiếng Anh như /tʃ/ và /dʒ/ thường gây khó khăn cho người học tiếng Việt. Nguyên nhân là do tiếng Việt không có các âm tắc xát thực sự, mà thường sử dụng âm xát ('tr') hoặc âm tắc ('ch') ở đầu từ, khiến học viên dễ nhầm lẫn hai thành phần tắc và xát.

Vai trò trong hệ thống chữ viết

Trong tiếng Anh, âm tắc xát không được đại diện bằng một chữ cái đơn mà bằng các tổ hợp (digraphs). Ví dụ, 'ch' trong 'change' và 'dg' trong 'judge' đều biểu thị âm tắc xát. Việc hiểu rõ cơ chế tắc xát giúp người học liên kết chính tả với phát âm hiệu quả hơn.