(Top Banner Ad)
plosive
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

plosive

UK: /ˈpləʊsɪv/ • US: /ˈploʊsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

âm tắc phụ âm tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consonant that is produced by stopping the airflow using the lips, teeth, or palate, followed by a sudden release of air. Also known as a stop consonant.

Vietnamese Meaning

Một phụ âm được tạo ra bằng cách chặn luồng không khí bằng môi, răng hoặc vòm miệng, sau đó giải phóng không khí đột ngột. Còn được gọi là phụ âm tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sounds /p/, /t/, and /k/ are all plosives."

    "Các âm /p/, /t/ và /k/ đều là các âm tắc."

  • "The word 'pat' begins with a plosive sound."

    "Từ 'pat' bắt đầu bằng một âm tắc."

  • "Plosive sounds are characterized by a complete closure of the vocal tract."

    "Các âm tắc được đặc trưng bởi sự đóng hoàn toàn của đường thanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plosive Âm bật (phụ âm được phát âm bằng cách chặn luồng hơi rồi đột ngột giải phóng)
Adjective plosive Có tính chất bật hơi, thuộc về âm bật
Noun plosion Sự bật hơi (trong ngữ âm học), tiếng nổ/tiếng bật
Verb explode Nổ, bùng nổ; phát nổ
Noun explosion Vụ nổ, sự bùng nổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plaudere
Latin
plosus
Latin
plosivus
English
plosive

Sự "Bật" của Âm Thanh

Từ 'plosive' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'plosivus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gây ra sự bật mạnh' hoặc 'gây nổ'. Gốc từ này lại đến từ 'plaudere', mang nghĩa 'vỗ tay' hoặc 'bật ra'. Điều này rất phù hợp với cách các âm bật được phát âm: luồng hơi bị chặn lại hoàn toàn rồi đột ngột 'bật' ra ngoài, tạo thành âm thanh đặc trưng.

Usage Note

Âm tắc được đặc trưng bởi hai giai đoạn: giai đoạn tắc (trong đó luồng không khí bị chặn hoàn toàn) và giai đoạn giải phóng (trong đó luồng không khí được giải phóng đột ngột). Các âm tắc trong tiếng Anh bao gồm /p/, /b/, /t/, /d/, /k/, và /ɡ/.

Prepositions

of

"plosive of" thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc bản chất của một âm cụ thể, ví dụ: 'the plosive of /p/' (âm tắc /p/)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plosive
  • voiced voiced plosive
    (âm bật hữu thanh)
  • voiceless voiceless plosive
    (âm bật vô thanh)
  • bilabial bilabial plosive
    (âm bật môi đôi)
  • alveolar alveolar plosive
    (âm bật chân răng)
  • velar velar plosive
    (âm bật ngạc mềm)
  • aspirated aspirated plosive
    (âm bật có bật hơi)
Noun (modifier) + plosive
  • plosive plosive consonant
    (phụ âm bật)
  • plosive plosive sound
    (âm bật)
  • plosive plosive release
    (sự giải phóng/bật hơi của âm bật)
Verb + plosive
  • produce produce a plosive
    (phát âm/tạo ra một âm bật)
  • articulate articulate a plosive
    (phát âm rõ ràng một âm bật)

Idioms

  • plosive sounds like /p/, /t/, /k/

    Các âm bật như /p/, /t/, /k/

    "English has several common plosive sounds like /p/, /t/, and /k/."

    (Tiếng Anh có một số âm bật phổ biến như /p/, /t/ và /k/.)

  • the characteristic plosive quality

    Đặc tính bật hơi đặc trưng

    "The word 'pop' clearly demonstrates the characteristic plosive quality of the /p/ sound."

    (Từ 'pop' thể hiện rõ đặc tính bật hơi đặc trưng của âm /p/.)

  • to make a plosive sound

    Tạo ra âm bật

    "To make a plosive sound, you block the airflow and release it suddenly."

    (Để tạo ra âm bật, bạn chặn luồng khí rồi đột ngột giải phóng nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plosive

noun
Lật mặt

Một phụ âm được tạo ra bằng cách chặn luồng không khí bằng môi, răng hoặc vòm miệng, sau đó giải phóng không khí đột ngột. Còn được gọi là phụ âm tắc.

"The sounds /p/, /t/, and /k/ are all plosives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguist described 'p', 't', and 'k' as plosive consonants.
Nhà ngôn ngữ học mô tả 'p', 't' và 'k' là các phụ âm tắc.
Phủ định
That sound is not plosive because the airflow isn't completely stopped.
Âm thanh đó không phải là âm tắc vì luồng không khí không bị chặn hoàn toàn.
Nghi vấn
Is 'b' a plosive sound in English?
'b' có phải là một âm tắc trong tiếng Anh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plosive".

Bộ Lọc Âm Bật và Các Nghệ Sĩ

Trong ngành thu âm và phát thanh, các nghệ sĩ và kỹ thuật viên thường sử dụng 'pop filter' (màng lọc âm bật) để làm giảm tiếng 'bật' mạnh của các âm plosive như /p/ và /b/. Những âm này khi được phát âm quá gần micro có thể tạo ra tiếng ồn khó chịu, làm ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh. Đây là một thực tế phổ biến mà bạn sẽ thấy trong các phòng thu âm trên khắp thế giới.

Âm Bật và Sự Khác Biệt Giữa Các Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, việc phân biệt giữa các âm bật có bật hơi (aspirated plosives như /pʰ/, /tʰ/, /kʰ/ ở đầu từ trong tiếng Anh) và âm bật không bật hơi (unaspirated plosives) thường là một thách thức. Trong tiếng Việt, sự bật hơi này ít được phân biệt rõ ràng, trong khi ở tiếng Anh, nó có thể thay đổi ý nghĩa hoặc nghe không tự nhiên nếu phát âm sai. Đây là một điểm quan trọng trong ngữ âm học giúp người học cải thiện phát âm của mình.