(Top Banner Ad)
frugivorous
C1
Adjective C1 Sinh học, Động vật học

frugivorous

UK: /fruːˈdʒɪvərəs/ • US: /fruːˈdʒɪvərəs/

Nghĩa tiếng Việt

ăn quả chuyên ăn quả loài ăn quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeding on fruit; fruit-eating.

Vietnamese Meaning

Ăn quả; ăn trái cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species of bats are frugivorous."

    "Nhiều loài dơi là loài ăn quả."

  • "Frugivorous birds play an important role in seed dispersal."

    "Các loài chim ăn quả đóng một vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống."

  • "The frugivorous diet of these animals is rich in sugars and vitamins."

    "Chế độ ăn quả của những động vật này giàu đường và vitamin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frugivore Động vật ăn trái cây (một loài sinh vật ăn trái cây)
Noun frugivory Sự ăn trái cây (thói quen ăn trái cây của động vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frux (fruit)
Latin
vorare (to devour)
Latin
frugivorus
English
frugivorous

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'frugivorous' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh cổ. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'frux' có nghĩa là 'trái cây' hoặc 'hoa quả', và 'vorare' có nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'ăn'. Vì vậy, từ này mô tả một cách chính xác những loài động vật chuyên ăn trái cây.

Usage Note

Thuật ngữ 'frugivorous' mô tả các loài động vật có chế độ ăn chủ yếu hoặc hoàn toàn dựa trên trái cây. Sự khác biệt với 'fruitarian' (người ăn chay chỉ ăn trái cây, hạt, và các sản phẩm thực vật khác mà không làm hại cây) là 'frugivorous' chỉ áp dụng cho động vật và mang tính chất khoa học, sinh học, còn 'fruitarian' dùng cho người và mang ý nghĩa về lối sống, đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Frugivorous + Noun
  • bats frugivorous bats
    (dơi ăn trái cây)
  • birds frugivorous birds
    (chim ăn trái cây)
  • monkeys frugivorous monkeys
    (khỉ ăn trái cây)
  • species frugivorous species
    (các loài ăn trái cây)
  • animals frugivorous animals
    (động vật ăn trái cây)
Adverb + Frugivorous
  • strictly strictly frugivorous
    (nghiêm ngặt ăn trái cây (chỉ ăn trái cây))
  • primarily primarily frugivorous
    (chủ yếu ăn trái cây)
  • largely largely frugivorous
    (phần lớn ăn trái cây)

Idioms

  • strictly frugivorous

    chỉ/nghiêm ngặt ăn trái cây

    "Many tropical bat species are strictly frugivorous, playing a crucial role in seed dispersal."

    (Nhiều loài dơi nhiệt đới chỉ ăn trái cây, đóng vai trò quan trọng trong việc phân tán hạt giống.)

  • primarily frugivorous

    chủ yếu ăn trái cây

    "The giant fruit bat is primarily frugivorous, though it may occasionally consume nectar."

    (Dơi ăn quả khổng lồ chủ yếu ăn trái cây, mặc dù đôi khi chúng cũng có thể tiêu thụ mật hoa.)

  • obligate frugivorous species

    loài bắt buộc ăn trái cây

    "Identifying obligate frugivorous species helps conservationists understand forest health."

    (Việc xác định các loài bắt buộc ăn trái cây giúp các nhà bảo tồn hiểu rõ về sức khỏe rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frugivorous

Adjective
Lật mặt

Ăn quả; ăn trái cây.

"Many species of bats are frugivorous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frugivorous".

Vai trò sinh thái quan trọng

Các loài động vật ăn trái cây (frugivorous animals) có vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái, đặc biệt là trong các khu rừng nhiệt đới. Khi chúng ăn trái cây, chúng thường nuốt cả hạt và sau đó thải hạt ra ở một nơi khác, giúp phát tán hạt giống và thúc đẩy sự tái sinh của cây cối, duy trì đa dạng sinh học của rừng.

Sự đa dạng của động vật ăn trái

Khái niệm 'frugivorous' áp dụng cho một loạt các loài động vật từ nhiều nhóm khác nhau. Ví dụ, chúng ta có dơi ăn quả, nhiều loài chim (như chim toucan, mỏ sừng), các loài linh trưởng (như khỉ, vượn), và thậm chí một số loài bò sát và cá. Điều này cho thấy chiến lược kiếm ăn bằng trái cây rất phổ biến và thành công trong tự nhiên.