(Top Banner Ad)
fuel injector
B2
danh từ B2 Kỹ thuật ô tô

fuel injector

UK: /ˈfjuːəl ɪnˌdʒɛktər/ • US: /ˈfjuːəl ɪnˌdʒɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

vòi phun nhiên liệu kim phun nhiên liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that sprays fuel into the engine of a motor vehicle.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phun nhiên liệu vào động cơ của xe có động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic replaced the faulty fuel injector."

    "Người thợ máy đã thay thế vòi phun nhiên liệu bị lỗi."

  • "A clogged fuel injector can cause poor engine performance."

    "Vòi phun nhiên liệu bị tắc có thể gây ra hiệu suất động cơ kém."

  • "Modern cars use electronic fuel injectors for better control."

    "Xe hơi hiện đại sử dụng vòi phun nhiên liệu điện tử để kiểm soát tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuel Nhiên liệu (chất đốt, xăng dầu...)
Verb fuel Đổ nhiên liệu, tiếp sức, kích thích
Verb inject Tiêm, bơm, phun (chất lỏng)
Noun injection Sự tiêm, sự bơm, sự phun
Noun injector Kim phun, ống tiêm
Adjective injectable Có thể tiêm, có thể bơm

Synonyms

Related Words

fuel pump (bơm nhiên liệu)engine (động cơ)cylinder (xi lanh)

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fueil
Latin
injectus
English
fuel injector

Nguồn gốc từ 'Fuel'

Từ 'fuel' (nhiên liệu) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'fueil', có nghĩa là chất đốt. Gốc xa hơn của nó là từ tiếng Latin 'foculus' (ngọn lửa nhỏ) và 'focus' (lò sưởi, lửa). Ban đầu, 'fuel' dùng để chỉ những vật liệu dễ cháy như gỗ hay than, dùng để tạo ra nhiệt.

Nguồn gốc từ 'Injector'

Từ 'injector' (bộ phun/kim phun) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'injectus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'injicere', có nghĩa là 'ném vào' hoặc 'đẩy vào'. 'Injicere' được ghép từ 'in-' (vào trong) và 'jacere' (ném). Do đó, 'injector' mang ý nghĩa của một thiết bị dùng để đẩy hoặc phun một chất nào đó vào bên trong.

Sự kết hợp hiện đại

Khi hai từ 'fuel' và 'injector' kết hợp lại trong tiếng Anh, chúng tạo thành 'fuel injector' – một bộ phận kỹ thuật quan trọng trong động cơ. 'Fuel injector' đúng như tên gọi, là thiết bị có chức năng phun nhiên liệu vào buồng đốt của động cơ một cách chính xác.

Usage Note

Fuel injector là một bộ phận quan trọng trong hệ thống phun nhiên liệu của động cơ đốt trong. Nó thay thế bộ chế hòa khí (carburetor) trong các động cơ hiện đại để cung cấp nhiên liệu chính xác hơn, hiệu quả hơn và giảm khí thải. Nó hoạt động bằng cách phun nhiên liệu dưới áp suất cao vào buồng đốt hoặc ống nạp.

Prepositions

of for

‘of’ được sử dụng để chỉ bộ phận của cái gì đó (ví dụ: a part of the engine). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của cái gì đó (ví dụ: fuel injector for gasoline engines).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fuel injector
  • clean clean fuel injectors
    (vệ sinh kim phun nhiên liệu)
  • replace replace fuel injectors
    (thay thế kim phun nhiên liệu)
  • test test fuel injectors
    (kiểm tra kim phun nhiên liệu)
  • repair repair fuel injectors
    (sửa chữa kim phun nhiên liệu)
Adjective + fuel injector
  • faulty faulty fuel injector
    (kim phun nhiên liệu bị lỗi/hỏng)
  • clogged clogged fuel injector
    (kim phun nhiên liệu bị tắc nghẽn)
  • dirty dirty fuel injector
    (kim phun nhiên liệu bị bẩn)
  • diesel diesel fuel injector
    (kim phun nhiên liệu diesel)
Noun + fuel injector
  • fuel injector fuel injector cleaner
    (dung dịch vệ sinh kim phun nhiên liệu)
  • fuel injector fuel injector pump
    (bơm kim phun nhiên liệu)
  • fuel injector fuel injector seal
    (phớt/gioăng kim phun nhiên liệu)

Idioms

  • direct fuel injection

    Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp (một công nghệ động cơ)

    "Modern cars often use direct fuel injection for better performance and fuel efficiency."

    (Xe ô tô hiện đại thường sử dụng hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp để đạt hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn.)

  • fuel injector problem

    Sự cố/vấn đề về kim phun nhiên liệu

    "The mechanic diagnosed a fuel injector problem causing the engine to misfire."

    (Người thợ cơ khí đã chẩn đoán sự cố kim phun nhiên liệu gây ra hiện tượng động cơ bỏ máy.)

  • fuel injector service

    Dịch vụ bảo dưỡng/vệ sinh kim phun nhiên liệu

    "It's recommended to get a fuel injector service every 50,000 miles to maintain engine health."

    (Nên thực hiện dịch vụ bảo dưỡng kim phun nhiên liệu sau mỗi 50.000 dặm để duy trì sức khỏe động cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuel injector

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị phun nhiên liệu vào động cơ của xe có động cơ.

"The mechanic replaced the faulty fuel injector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel injector".

Vai trò thiết yếu trong xe hơi hiện đại

Kim phun nhiên liệu là một bộ phận cực kỳ quan trọng trong hầu hết các xe hơi hiện đại sử dụng động cơ đốt trong. Chúng giúp động cơ hoạt động hiệu quả hơn, tiết kiệm nhiên liệu và quan trọng hơn là giảm lượng khí thải độc hại ra môi trường, góp phần bảo vệ hành tinh và tuân thủ các quy định về khí thải.

Bước tiến công nghệ và môi trường

Sự ra đời và phát triển của công nghệ kim phun nhiên liệu đã thay thế dần bộ chế hòa khí (carburetor) cũ, đánh dấu một bước tiến lớn trong ngành ô tô. Công nghệ này cho phép kiểm soát chính xác lượng nhiên liệu được đưa vào buồng đốt, không chỉ mang lại hiệu suất động cơ cao hơn mà còn giảm đáng kể ô nhiễm không khí, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững.