(Top Banner Ad)
atomizer
B2
noun B2 Công nghệ, Hóa học, Y học

atomizer

UK: /ˈætəˌmaɪzə/ • US: /ˈætəˌmaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

bình phun sương máy phun sương thiết bị phun sương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for emitting liquid as a fine spray.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để phun chất lỏng dưới dạng sương mù mịn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used an atomizer to spray perfume into the air."

    "Cô ấy dùng một bình phun sương để xịt nước hoa vào không khí."

  • "The plant mister is essentially a small atomizer."

    "Bình phun sương cho cây thực chất là một bình phun sương nhỏ."

  • "Insulin can be administered using a nasal atomizer."

    "Insulin có thể được đưa vào cơ thể bằng cách sử dụng một bình phun sương mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atom nguyên tử
Verb atomize phun thành sương, làm thành hạt nhỏ
Adjective atomic thuộc về nguyên tử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
atomus
English
atom
English
atomizer

Nguồn gốc của 'Atomizer'

Từ 'atomizer' xuất phát từ 'atom', nghĩa là 'không thể chia cắt' trong tiếng Hy Lạp cổ. Các nhà khoa học sử dụng khái niệm này để mô tả những hạt nhỏ nhất của vật chất. 'Atomizer' là một thiết bị được thiết kế để biến chất lỏng thành những hạt cực nhỏ, gần như các nguyên tử riêng lẻ, tạo thành sương mù hoặc phun. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, từ nước hoa đến y tế.

Usage Note

Atomizer thường được sử dụng để tạo ra các hạt nhỏ chất lỏng, phục vụ cho các mục đích khác nhau như phun nước hoa, thuốc trừ sâu, hoặc thuốc. Nó khác với 'sprayer' (bình xịt) ở chỗ tạo ra các hạt mịn hơn, gần như ở mức độ nguyên tử (atom).

Prepositions

with

Atomizer is used *with* a liquid. Ví dụ: The atomizer is used with a perfume solution.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atomizer
  • fine fine atomizer
    (máy phun sương mịn)
  • portable portable atomizer
    (máy phun sương cầm tay)
Verb + atomizer
  • use use an atomizer
    (sử dụng máy phun sương)
  • fill fill the atomizer
    (đổ đầy vào máy phun sương)

Idioms

  • Not a drop in the atomizer

    Không có một giọt nào (ý chỉ sự trống rỗng, thiếu thốn)

    "There's not a drop in the atomizer. I need to refill it."

    (Không còn một giọt nào trong máy phun sương cả. Tôi cần đổ đầy lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atomizer

noun
Lật mặt

Một thiết bị dùng để phun chất lỏng dưới dạng sương mù mịn.

"She used an atomizer to spray perfume into the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After assembling the device, John carefully filled the atomizer, and he proceeded to test its spray pattern.
Sau khi lắp ráp thiết bị, John cẩn thận đổ đầy bình phun, và anh ấy tiếp tục kiểm tra kiểu phun của nó.
Phủ định
Unlike other spray devices, this atomizer, a product of advanced engineering, doesn't clog easily, and it is quite durable.
Không giống như các thiết bị phun khác, bình phun này, một sản phẩm của kỹ thuật tiên tiến, không dễ bị tắc nghẽn, và nó khá bền.
Nghi vấn
Considering the fine mist it produces, does this atomizer, designed for delicate applications, require special cleaning, or is it self-cleaning?
Xem xét làn sương mịn mà nó tạo ra, bình phun này, được thiết kế cho các ứng dụng tinh tế, có cần làm sạch đặc biệt không, hay nó tự làm sạch?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener will be using the atomizer to spray the roses tomorrow morning.
Người làm vườn sẽ sử dụng bình phun để phun hoa hồng vào sáng mai.
Phủ định
She won't be using the atomizer because the pesticides are pre-mixed.
Cô ấy sẽ không sử dụng bình phun vì thuốc trừ sâu đã được trộn sẵn.
Nghi vấn
Will they be using the atomizer to apply the perfume samples at the event?
Họ có sử dụng bình phun để xịt các mẫu nước hoa tại sự kiện không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will have been using the atomizer to spray the solution for hours by the time the experiment concludes.
Nhà khoa học sẽ đã sử dụng máy phun để phun dung dịch trong nhiều giờ trước khi thí nghiệm kết thúc.
Phủ định
She won't have been cleaning the atomizer properly; that's why it's malfunctioning.
Cô ấy sẽ không làm sạch máy phun đúng cách; đó là lý do tại sao nó bị trục trặc.
Nghi vấn
Will they have been selling atomizers at the farmer's market for long before the festival starts?
Liệu họ sẽ đã bán máy phun ở chợ nông sản được bao lâu trước khi lễ hội bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atomizer".

Ứng dụng của Atomizer trong Y tế

Trong y tế, atomizer được sử dụng để phân phối thuốc dưới dạng sương mù, giúp bệnh nhân dễ dàng hít vào phổi. Điều này đặc biệt hữu ích cho trẻ em và những người gặp khó khăn khi nuốt thuốc viên.