cornerstone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stone that forms the base of a corner of a building, joining two walls.
Vietnamese Meaning
Hòn đá tảng, đá góc, viên đá nền móng, thường đặt ở góc công trình, nối hai bức tường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Honesty is the cornerstone of any healthy relationship."
"Sự trung thực là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào."
-
"This agreement is the cornerstone of our partnership."
"Thỏa thuận này là nền tảng cho sự hợp tác của chúng ta."
-
"Free speech is a cornerstone of democracy."
"Tự do ngôn luận là một nền tảng của nền dân chủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ viên đá quan trọng trong xây dựng. Nghĩa bóng chỉ một nguyên tắc, ý tưởng hoặc đặc điểm quan trọng mà một cái gì đó phụ thuộc vào. So với 'foundation', 'cornerstone' nhấn mạnh vai trò gắn kết và định hướng, trong khi 'foundation' nhấn mạnh sự vững chắc, căn bản.
Prepositions
'cornerstone of' dùng để chỉ yếu tố nền tảng của một hệ thống, lý thuyết. 'cornerstone to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh vai trò của một yếu tố trong việc xây dựng hoặc phát triển một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential an essential cornerstone (một nền tảng thiết yếu)
-
fundamental a fundamental cornerstone (một hòn đá tảng cơ bản)
-
central the central cornerstone (trụ cột trung tâm)
-
lay lay the cornerstone (đặt viên đá nền tảng / đặt nền móng)
-
form form the cornerstone of something (tạo nên nền tảng của cái gì)
-
remain remain the cornerstone (vẫn là trụ cột quan trọng nhất)
Idioms
-
The cornerstone of something
Phần quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất mà từ đó mọi thứ khác phát triển.
"Trust is the cornerstone of any successful relationship."
(Sự tin tưởng là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.)
-
Lay the cornerstone
Đặt nền móng cho một dự án, tổ chức hoặc ý tưởng.
"They laid the cornerstone for the new educational reform."
(Họ đã đặt nền móng cho cuộc cải cách giáo dục mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cornerstone
nounHòn đá tảng, đá góc, viên đá nền móng, thường đặt ở góc công trình, nối hai bức tường.
"Honesty is the cornerstone of any healthy relationship."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If honesty weren't the cornerstone of our relationship, I would probably doubt her intentions. |
Nếu sự trung thực không phải là nền tảng của mối quan hệ của chúng ta, tôi có lẽ sẽ nghi ngờ ý định của cô ấy. |
| Phủ định | If integrity wasn't a cornerstone of his character, he wouldn't be so highly respected. |
Nếu sự chính trực không phải là nền tảng trong tính cách của anh ấy, anh ấy sẽ không được tôn trọng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would our company be as successful as it is if innovation weren't a cornerstone of our business strategy? |
Công ty của chúng ta có thành công như bây giờ không nếu sự đổi mới không phải là nền tảng của chiến lược kinh doanh của chúng ta? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect said that the cornerstone of their design would be sustainable materials. |
Kiến trúc sư nói rằng nền tảng của thiết kế của họ sẽ là vật liệu bền vững. |
| Phủ định | The manager said that the cornerstone of their success was not just luck, but hard work. |
Người quản lý nói rằng nền tảng thành công của họ không chỉ là may mắn mà còn là sự chăm chỉ. |
| Nghi vấn | The historian asked if the cornerstone of the ancient civilization had been discovered. |
Nhà sử học hỏi liệu nền tảng của nền văn minh cổ đại đã được khám phá hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornerstone".
