(Top Banner Ad)
cornerstone
C1
noun C1 Xây dựng, Kinh doanh, Chính trị, Tổng quát

cornerstone

UK: /ˈkɔːnəstoʊn/ • US: /ˈkɔːrnərstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng hòn đá tảng cơ sở yếu tố then chốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stone that forms the base of a corner of a building, joining two walls.

Vietnamese Meaning

Hòn đá tảng, đá góc, viên đá nền móng, thường đặt ở góc công trình, nối hai bức tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is the cornerstone of any healthy relationship."

    "Sự trung thực là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào."

  • "This agreement is the cornerstone of our partnership."

    "Thỏa thuận này là nền tảng cho sự hợp tác của chúng ta."

  • "Free speech is a cornerstone of democracy."

    "Tự do ngôn luận là một nền tảng của nền dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corner Góc, nơi giao nhau của hai bức tường hoặc đường phố.
Verb corner Dồn ai đó vào góc hoặc vào thế bí.
Adjective cornered Bị dồn vào đường cùng, không còn lối thoát.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kinh doanh, Chính trị, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (horn/point)
Latin
cornua
Old French
corniere
Middle English
corner-ston

Nguồn gốc kiến trúc

Từ 'cornerstone' xuất phát từ kỹ thuật xây dựng cổ đại. Đây là viên đá đầu tiên được đặt trong một công trình xây dựng, giúp xác định vị trí và sự cân bằng cho toàn bộ các viên đá khác. Nếu viên đá này không thẳng, cả tòa nhà sẽ bị lệch.

Sự chuyển nghĩa bóng

Vào khoảng thế kỷ 13, từ này bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người hoặc một nguyên tắc cốt lõi, quan trọng nhất, giống như vai trò của viên đá tảng trong một công trình.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ viên đá quan trọng trong xây dựng. Nghĩa bóng chỉ một nguyên tắc, ý tưởng hoặc đặc điểm quan trọng mà một cái gì đó phụ thuộc vào. So với 'foundation', 'cornerstone' nhấn mạnh vai trò gắn kết và định hướng, trong khi 'foundation' nhấn mạnh sự vững chắc, căn bản.

Prepositions

of to

'cornerstone of' dùng để chỉ yếu tố nền tảng của một hệ thống, lý thuyết. 'cornerstone to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh vai trò của một yếu tố trong việc xây dựng hoặc phát triển một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cornerstone
  • essential an essential cornerstone
    (một nền tảng thiết yếu)
  • fundamental a fundamental cornerstone
    (một hòn đá tảng cơ bản)
  • central the central cornerstone
    (trụ cột trung tâm)
Verb + cornerstone
  • lay lay the cornerstone
    (đặt viên đá nền tảng / đặt nền móng)
  • form form the cornerstone of something
    (tạo nên nền tảng của cái gì)
  • remain remain the cornerstone
    (vẫn là trụ cột quan trọng nhất)

Idioms

  • The cornerstone of something

    Phần quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất mà từ đó mọi thứ khác phát triển.

    "Trust is the cornerstone of any successful relationship."

    (Sự tin tưởng là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.)

  • Lay the cornerstone

    Đặt nền móng cho một dự án, tổ chức hoặc ý tưởng.

    "They laid the cornerstone for the new educational reform."

    (Họ đã đặt nền móng cho cuộc cải cách giáo dục mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cornerstone

noun
Lật mặt

Hòn đá tảng, đá góc, viên đá nền móng, thường đặt ở góc công trình, nối hai bức tường.

"Honesty is the cornerstone of any healthy relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If honesty weren't the cornerstone of our relationship, I would probably doubt her intentions.
Nếu sự trung thực không phải là nền tảng của mối quan hệ của chúng ta, tôi có lẽ sẽ nghi ngờ ý định của cô ấy.
Phủ định
If integrity wasn't a cornerstone of his character, he wouldn't be so highly respected.
Nếu sự chính trực không phải là nền tảng trong tính cách của anh ấy, anh ấy sẽ không được tôn trọng đến vậy.
Nghi vấn
Would our company be as successful as it is if innovation weren't a cornerstone of our business strategy?
Công ty của chúng ta có thành công như bây giờ không nếu sự đổi mới không phải là nền tảng của chiến lược kinh doanh của chúng ta?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect said that the cornerstone of their design would be sustainable materials.
Kiến trúc sư nói rằng nền tảng của thiết kế của họ sẽ là vật liệu bền vững.
Phủ định
The manager said that the cornerstone of their success was not just luck, but hard work.
Người quản lý nói rằng nền tảng thành công của họ không chỉ là may mắn mà còn là sự chăm chỉ.
Nghi vấn
The historian asked if the cornerstone of the ancient civilization had been discovered.
Nhà sử học hỏi liệu nền tảng của nền văn minh cổ đại đã được khám phá hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornerstone".

Nghi lễ đặt đá nền tảng

Trong văn hóa phương Tây, việc đặt 'cornerstone' thường đi kèm với một buổi lễ trang trọng. Người ta đôi khi chôn một 'hộp thời gian' (time capsule) chứa báo chí hoặc tiền xu bên dưới viên đá để các thế hệ tương lai tìm thấy.

Biểu tượng trong tôn giáo và chính trị

Từ này thường xuất hiện trong Kinh thánh và các văn bản chính trị (như Hiến pháp Hoa Kỳ) để chỉ những giá trị đạo đức hoặc pháp lý không thể thay đổi, đóng vai trò là 'điểm tựa' cho cả cộng đồng.