(Top Banner Ad)
linchpin
C1
noun C1 Kinh doanh, Quản lý, Kỹ thuật

linchpin

UK: /ˈlɪntʃpɪn/ • US: /ˈlɪntʃpɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nhân tố then chốt yếu tố chủ chốt mấu chốt chốt giữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing vital to an enterprise or organization.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật đóng vai trò then chốt, sống còn đối với một dự án hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the linchpin of the team; without him, they couldn't function."

    "Anh ấy là nhân tố then chốt của đội; thiếu anh ấy, họ không thể hoạt động."

  • "The CEO is the linchpin of the company's success."

    "Tổng giám đốc là nhân tố then chốt cho sự thành công của công ty."

  • "Data security is the linchpin of our entire operation."

    "Bảo mật dữ liệu là yếu tố then chốt của toàn bộ hoạt động của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linchpin Chốt giữ trục bánh xe; yếu tố then chốt, người/vật quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lynetesnægl
English
linchpin

Nguồn Gốc Của 'Linchpin'

Từ 'linchpin' bắt nguồn từ 'lynetesnægl' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chốt giữ trục bánh xe'. Tưởng tượng một chiếc xe ngựa thời xưa; nếu không có cái chốt này, bánh xe sẽ rơi ra, và cỗ xe không thể di chuyển. Vì vậy, 'linchpin' trở thành biểu tượng cho thứ gì đó quan trọng, không thể thiếu để giữ mọi thứ hoạt động trơn tru.

Usage Note

Từ 'linchpin' thường được dùng để chỉ một yếu tố không thể thiếu, nếu thiếu nó thì toàn bộ hệ thống sẽ sụp đổ hoặc hoạt động kém hiệu quả. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi và tính quyết định của yếu tố đó. So với 'keystone', 'linchpin' thường ám chỉ vai trò chức năng, còn 'keystone' nhấn mạnh vai trò cấu trúc.

Prepositions

to of

'linchpin to' chỉ mối quan hệ then chốt đối với một hệ thống hoặc kế hoạch cụ thể. 'linchpin of' chỉ vai trò then chốt trong phạm vi một tổ chức hoặc lĩnh vực rộng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linchpin
  • vital linchpin
    (yếu tố then chốt sống còn)
  • key linchpin
    (yếu tố then chốt)
Verb + linchpin
  • act as the linchpin
    (đóng vai trò then chốt)
  • serve as the linchpin
    (đóng vai trò là yếu tố then chốt)

Idioms

  • be the linchpin of

    là yếu tố then chốt của

    "He is the linchpin of the team."

    (Anh ấy là người then chốt của đội.)

  • a linchpin in

    một yếu tố then chốt trong

    "Education is a linchpin in the country's development."

    (Giáo dục là một yếu tố then chốt trong sự phát triển của đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linchpin

noun
Lật mặt

Một người hoặc vật đóng vai trò then chốt, sống còn đối với một dự án hoặc tổ chức.

"He was the linchpin of the team; without him, they couldn't function."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who was the linchpin of the team, ensured smooth project execution.
Người quản lý, người là trụ cột của đội, đảm bảo dự án được thực hiện suôn sẻ.
Phủ định
The project, where the linchpin role was not clearly defined, faced numerous challenges.
Dự án, nơi vai trò trụ cột không được xác định rõ ràng, đối mặt với nhiều thách thức.
Nghi vấn
Is he the linchpin who can connect all the departments effectively?
Có phải anh ấy là trụ cột, người có thể kết nối tất cả các phòng ban một cách hiệu quả không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were the linchpin of the project, we would all be more confident in its success.
Nếu cô ấy là yếu tố then chốt của dự án, tất cả chúng ta sẽ tự tin hơn vào thành công của nó.
Phủ định
If the manager weren't the linchpin of the team, they wouldn't be able to handle complex issues so effectively.
Nếu người quản lý không phải là yếu tố then chốt của đội, họ sẽ không thể xử lý các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Would the company thrive if he weren't the linchpin holding all the departments together?
Liệu công ty có phát triển mạnh nếu anh ấy không phải là yếu tố then chốt kết nối tất cả các phòng ban lại với nhau không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the manager was the linchpin of the team.
Cô ấy nói rằng người quản lý là nhân tố chủ chốt của đội.
Phủ định
He told me that the missing part was not the linchpin of the machine.
Anh ấy nói với tôi rằng bộ phận bị thiếu không phải là then chốt của máy.
Nghi vấn
She asked if he was the linchpin to the project's success.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có phải là nhân tố then chốt cho sự thành công của dự án hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linchpin of our team is Sarah, whose organizational skills are unmatched.
Người then chốt của đội chúng ta là Sarah, người có kỹ năng tổ chức không ai sánh bằng.
Phủ định
He isn't the linchpin of the operation; his contributions are minimal.
Anh ấy không phải là người then chốt của hoạt động; đóng góp của anh ấy là rất nhỏ.
Nghi vấn
Is this small component the linchpin that holds the entire structure together?
Liệu thành phần nhỏ này có phải là then chốt giữ toàn bộ cấu trúc lại với nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linchpin".

Tầm Quan Trọng Của 'Linchpin' Trong Kinh Doanh

Trong kinh doanh, 'linchpin' thường được dùng để chỉ những nhân viên có kỹ năng đặc biệt và không dễ thay thế. Họ là những người có khả năng giải quyết vấn đề, tạo ra giá trị và kết nối các bộ phận khác nhau của công ty. Việc giữ chân những 'linchpin' này rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.