(Top Banner Ad)
fulmination
C2
noun C2 Ngôn ngữ học

fulmination

UK: /ˌfʊlmɪˈneɪʃən/ • US: /ˌfʌlmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phản đối gay gắt lời lên án mạnh mẽ tràng pháo chỉ trích
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of vehement protest.

Vietnamese Meaning

Sự biểu lộ sự phản đối, chỉ trích gay gắt, phẫn nộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The senator's fulmination against the proposed law was passionate and unwavering."

    "Sự phản đối gay gắt của vị thượng nghị sĩ đối với dự luật được đề xuất là đầy nhiệt huyết và không hề nao núng."

  • "Her fulminations were directed at the company's unethical practices."

    "Sự phản đối gay gắt của cô ấy nhắm vào những hành vi phi đạo đức của công ty."

  • "The newspaper published a series of fulminations against the corrupt government officials."

    "Tờ báo đã đăng một loạt bài phản đối gay gắt chống lại các quan chức chính phủ tham nhũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulminate Phát ra lời chỉ trích/lời lên án gay gắt; phun trào (như núi lửa); bùng nổ
Adjective fulminating Đang chỉ trích/lên án gay gắt; bùng nổ; có tính chất bùng phát dữ dội
Noun fulminant Chất nổ mạnh; sự bùng phát dữ dội, nhanh và nặng (thường dùng trong y học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fulgere
Latin
fulmen
Latin
fulminare
Late Latin
fulminatio
English
fulmination

Sấm Sét và Lời Lên Án

Từ 'fulmination' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fulmen', có nghĩa là 'sấm sét' hoặc 'tia chớp'. Ban đầu, nó ám chỉ hành động trời giáng sét. Sau này, ý nghĩa của từ phát triển để chỉ những lời chỉ trích, lên án gay gắt, mạnh mẽ như sấm sét giáng xuống, gây chấn động và không thể bỏ qua.

Usage Note

Thái nghĩa của 'fulmination' thường mang tính trang trọng và nghiêm túc hơn so với 'complaint' (lời phàn nàn) hoặc 'criticism' (lời chỉ trích). Nó ngụ ý sự tức giận và không đồng tình mạnh mẽ, thường liên quan đến những vấn đề quan trọng hoặc được coi là sai trái về mặt đạo đức.

Prepositions

against at

Fulmination AGAINST something: Biểu lộ sự phản đối mạnh mẽ chống lại điều gì đó.
Fulmination AT something: Biểu lộ sự phản đối mạnh mẽ trước điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fulmination
  • angry angry fulmination
    (lời lên án giận dữ)
  • bitter bitter fulmination
    (lời chỉ trích cay đắng)
  • public public fulmination
    (lời lên án công khai)
  • scathing scathing fulmination
    (lời chỉ trích gay gắt, ác liệt)
  • violent violent fulmination
    (lời chỉ trích dữ dội)
Verb + fulmination
  • utter utter a fulmination
    (thốt ra lời lên án)
  • issue issue a fulmination
    (đưa ra lời lên án)
  • deliver deliver a fulmination
    (phát biểu lời lên án)
Fulmination + Preposition
  • against fulmination against something/someone
    (lời lên án chống lại điều gì/ai đó)

Idioms

  • a fulmination against

    một lời lên án chống lại (điều gì đó)

    "The newspaper published a fulmination against the new government policy."

    (Tờ báo đã đăng một lời lên án gay gắt chống lại chính sách mới của chính phủ.)

  • deliver a fulmination

    phát biểu lời chỉ trích/lên án gay gắt

    "The senator delivered a fulmination against the widespread corruption in the system."

    (Thượng nghị sĩ đã phát biểu lời lên án gay gắt chống lại nạn tham nhũng tràn lan trong hệ thống.)

  • a storm of fulmination

    một làn sóng chỉ trích/lên án dữ dội

    "His controversial statement provoked a storm of fulmination from various social groups."

    (Tuyên bố gây tranh cãi của anh ta đã châm ngòi một làn sóng chỉ trích dữ dội từ các nhóm xã hội khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fulmination

noun
Lật mặt

Sự biểu lộ sự phản đối, chỉ trích gay gắt, phẫn nộ.

"The senator's fulmination against the proposed law was passionate and unwavering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulmination".

Sức Mạnh Của Ngôn Từ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử chính trị và tôn giáo, những 'fulmination' thường gắn liền với các bài diễn văn hùng hồn, những lời tuyên bố mang tính quyền lực hoặc những lời nguyền rủa của các nhân vật có ảnh hưởng. Chúng được dùng để bày tỏ sự phản đối kịch liệt, lên án mạnh mẽ một hành động, chính sách hay một cá nhân, và có thể có sức ảnh hưởng lớn đến dư luận hoặc định hướng hành động xã hội.

Hình Ảnh Sấm Sét Trong Diễn Ngôn

Mối liên hệ của 'fulmination' với sấm sét từ nguồn gốc Latin cho thấy sức mạnh và sự đột ngột của một lời lên án. Giống như sấm sét có thể đến bất ngờ và gây chấn động, một 'fulmination' cũng có thể bất ngờ bùng nổ, gây ra ảnh hưởng mạnh mẽ và không thể bỏ qua, thường được dùng để nhấn mạnh sự nghiêm trọng của vấn đề hoặc sự phẫn nộ tột cùng của người nói.