(Top Banner Ad)
fundamental forces
C1
Danh từ C1 Vật lý

fundamental forces

UK: /ˌfʌndəˈmentl ˈfɔːsɪz/ • US: /ˌfʌndəˈmentl ˈfɔrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các lực cơ bản những lực cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The four basic forces that are responsible for all interactions in the universe: the strong nuclear force, the electromagnetic force, the weak nuclear force, and the gravitational force.

Vietnamese Meaning

Bốn lực cơ bản chịu trách nhiệm cho tất cả các tương tác trong vũ trụ: lực hạt nhân mạnh, lực điện từ, lực hạt nhân yếu và lực hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the fundamental forces is crucial for developing new technologies."

    "Hiểu biết về các lực cơ bản là rất quan trọng để phát triển các công nghệ mới."

  • "Scientists are still exploring the nature of fundamental forces."

    "Các nhà khoa học vẫn đang khám phá bản chất của các lực cơ bản."

  • "The Standard Model of particle physics attempts to describe all fundamental forces."

    "Mô hình chuẩn của vật lý hạt cố gắng mô tả tất cả các lực cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj fundamental cơ bản, nền tảng, thiết yếu
Adv fundamentally về cơ bản, một cách căn bản
N fundament nền tảng, cơ sở (ít dùng hơn 'foundation')
N foundation nền móng, sự thành lập, quỹ từ thiện
N force lực, sức mạnh, vũ lực
V force ép buộc, đẩy mạnh, dùng sức mạnh
Adj forceful mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
Adv forcibly một cách mạnh mẽ, bằng vũ lực
V enforce thi hành, thực thi (luật)
V reinforce củng cố, tăng cường

Related Words

strong nuclear force (lực hạt nhân mạnh)electromagnetic force (lực điện từ)weak nuclear force (lực hạt nhân yếu)gravitational force (lực hấp dẫn)

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundamentum
Latin
fundus
Old French
force
Latin
fortis

Nguồn gốc của 'fundamental'

Từ 'fundamental' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundamentum', có nghĩa là 'nền móng' hoặc 'cơ sở'. Bản thân từ 'fundamentum' lại xuất phát từ 'fundus', có nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa 'cơ bản, cốt lõi' của từ này trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'force'

Từ 'force' có gốc từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ), qua tiếng Pháp cổ 'force' (sức mạnh, bạo lực) rồi vào tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp với 'fundamental', nó tạo ra ý nghĩa 'những sức mạnh/lực cơ bản' chi phối vũ trụ.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các lực cơ bản nhất trong tự nhiên, không thể quy về các lực khác. Chúng là nền tảng cho mọi tương tác vật lý mà chúng ta quan sát được. Các lực này khác nhau về cường độ và phạm vi tác dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental forces
  • four the four fundamental forces
    (bốn lực cơ bản)
  • basic the basic fundamental forces
    (các lực cơ bản nền tảng)
  • underlying the underlying fundamental forces
    (các lực cơ bản tiềm ẩn)
  • strong the strong fundamental force
    (lực hạt nhân mạnh (một trong bốn lực cơ bản))
  • weak the weak fundamental force
    (lực hạt nhân yếu (một trong bốn lực cơ bản))
  • electromagnetic the electromagnetic fundamental force
    (lực điện từ (một trong bốn lực cơ bản))
  • gravitational the gravitational fundamental force
    (lực hấp dẫn (một trong bốn lực cơ bản))
Verb + fundamental forces
  • study to study the fundamental forces
    (nghiên cứu các lực cơ bản)
  • understand to understand the fundamental forces
    (hiểu về các lực cơ bản)
  • unify to unify the fundamental forces
    (thống nhất các lực cơ bản)
Noun + of + fundamental forces
  • theory the theory of fundamental forces
    (lý thuyết về các lực cơ bản)
  • interaction the interaction of fundamental forces
    (sự tương tác của các lực cơ bản)
  • properties the properties of fundamental forces
    (các đặc tính của các lực cơ bản)

Idioms

  • the four fundamental forces of nature

    bốn lực cơ bản của tự nhiên (lực hấp dẫn, lực điện từ, lực hạt nhân yếu, lực hạt nhân mạnh)

    "Physics aims to unify our understanding of the four fundamental forces of nature."

    (Vật lý học hướng đến việc thống nhất sự hiểu biết của chúng ta về bốn lực cơ bản của tự nhiên.)

  • the fundamental forces at play

    các lực cơ bản đang tác động/hoạt động (trong một tình huống cụ thể)

    "Researchers are trying to identify the fundamental forces at play in this complex phenomenon."

    (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng xác định các lực cơ bản đang tác động trong hiện tượng phức tạp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental forces

Danh từ
Lật mặt

Bốn lực cơ bản chịu trách nhiệm cho tất cả các tương tác trong vũ trụ: lực hạt nhân mạnh, lực điện từ, lực hạt nhân yếu và lực hấp dẫn.

"Understanding the fundamental forces is crucial for developing new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study the fundamental forces to understand the universe better.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu các lực cơ bản để hiểu vũ trụ rõ hơn.
Phủ định
They are not going to ignore the influence of fundamental forces on particle interactions.
Họ sẽ không bỏ qua ảnh hưởng của các lực cơ bản lên các tương tác hạt.
Nghi vấn
Will research into the fundamental forces lead to new technologies?
Liệu nghiên cứu về các lực cơ bản có dẫn đến các công nghệ mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental forces".

Sự Thống Nhất Vũ Trụ

Khái niệm 'fundamental forces' là trung tâm trong nỗ lực của vật lý hiện đại nhằm tìm kiếm 'Lý thuyết Vạn Vật' (Theory of Everything). Mục tiêu là mô tả tất cả các tương tác trong tự nhiên bằng một khuôn khổ lý thuyết duy nhất, cho thấy vũ trụ của chúng ta được xây dựng trên một vài nguyên tắc nền tảng. Điều này thể hiện khát vọng sâu sắc của con người trong việc hiểu và thống nhất các quy luật tự nhiên.

Ảnh Hưởng Đến Công Nghệ và Cuộc Sống

Sự hiểu biết về các lực cơ bản đã dẫn đến những tiến bộ công nghệ vượt bậc và định hình thế giới hiện đại. Ví dụ, việc khai thác lực điện từ đã mang lại điện tử học, viễn thông và internet. Nghiên cứu về lực hạt nhân đã mở ra năng lượng hạt nhân, và hiểu biết về lực hấp dẫn là nền tảng cho du hành vũ trụ. Những hiểu biết này không chỉ mở rộng kiến thức khoa học mà còn trực tiếp tác động đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.