(Top Banner Ad)
gravitational
C1
adjective C1 Vật lý học

gravitational

UK: /ˌɡrævɪˈteɪʃənəl/ • US: /ˌɡrævɪˈteɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về trọng lực có liên quan đến lực hấp dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to gravity or gravitation.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến trọng lực hoặc lực hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gravitational force between two objects depends on their masses and the distance between them."

    "Lực hấp dẫn giữa hai vật thể phụ thuộc vào khối lượng của chúng và khoảng cách giữa chúng."

  • "Gravitational waves were predicted by Einstein's theory of general relativity."

    "Sóng hấp dẫn đã được dự đoán bởi thuyết tương đối rộng của Einstein."

  • "The Earth's gravitational pull keeps the Moon in orbit."

    "Lực hút hấp dẫn của Trái Đất giữ Mặt Trăng trên quỹ đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gravity Trọng lực, lực hấp dẫn; sự nghiêm trọng
Verb gravitate Bị hút về phía, dồn về phía
Noun gravitation Sự hấp dẫn, lực hấp dẫn
Adverb gravitationally Theo lực hấp dẫn, bằng lực hấp dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravis
Latin
gravitas
English
gravitate
English
gravitational

Sức nặng và Lực hấp dẫn

Từ 'gravitational' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'gravis' mang nghĩa 'nặng' hoặc 'có trọng lượng'. Sau đó, nó phát triển thành 'gravitas' (sức nặng, sự trang nghiêm). Đến thế kỷ 17, động từ 'gravitate' xuất hiện trong tiếng Anh, dùng để chỉ sự di chuyển dưới tác động của trọng lực hoặc bị thu hút về một điểm. Từ 'gravitational' được hình thành vào cuối thế kỷ 18 để mô tả những gì liên quan đến lực hấp dẫn, một khái niệm then chốt trong vật lý học hiện đại.

Usage Note

Tính từ 'gravitational' thường được sử dụng để mô tả những thứ bị ảnh hưởng bởi trọng lực hoặc liên quan đến lý thuyết về trọng lực. Nó nhấn mạnh mối quan hệ hoặc ảnh hưởng của trọng lực lên một vật thể hoặc hiện tượng.

Prepositions

field force attraction

Các giới từ/cụm từ thường đi kèm: 'gravitational field' (trường hấp dẫn), 'gravitational force' (lực hấp dẫn), 'gravitational attraction' (sự hút hấp dẫn). Chúng mô tả các khía cạnh khác nhau của trọng lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gravitational
  • strong strong gravitational pull
    (lực hút trọng trường mạnh)
  • weak weak gravitational field
    (trường hấp dẫn yếu)
  • mutual mutual gravitational attraction
    (lực hấp dẫn tương hỗ)
  • planetary planetary gravitational forces
    (các lực hấp dẫn của hành tinh)
Noun + gravitational
  • gravitational gravitational force
    (lực hấp dẫn)
  • gravitational gravitational pull
    (sức hút trọng trường)
  • gravitational gravitational field
    (trường hấp dẫn)
  • gravitational gravitational waves
    (sóng hấp dẫn)
  • gravitational gravitational constant
    (hằng số hấp dẫn)
  • gravitational gravitational energy
    (năng lượng hấp dẫn)

Idioms

  • gravitational pull

    Lực hút (nghĩa đen); sức hút, sự hấp dẫn mạnh mẽ (nghĩa bóng)

    "The Earth's gravitational pull keeps the moon in orbit."

    (Lực hút của Trái Đất giữ Mặt Trăng quay quanh quỹ đạo.)

  • the gravitational pull of a city/event

    Sức hấp dẫn mạnh mẽ, ảnh hưởng lớn của một thành phố/sự kiện

    "Many young artists feel the gravitational pull of Paris."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ cảm thấy sức hấp dẫn mạnh mẽ của Paris.)

  • gravitational anomaly

    Dị thường trọng trường (sự khác biệt bất thường trong trường hấp dẫn, thường dùng trong khoa học)

    "Scientists often study gravitational anomalies to explore geological structures beneath the surface."

    (Các nhà khoa học thường nghiên cứu dị thường trọng trường để khám phá các cấu trúc địa chất bên dưới bề mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gravitational

adjective
Lật mặt

Liên quan đến trọng lực hoặc lực hấp dẫn.

"The gravitational force between two objects depends on their masses and the distance between them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gravitational".

Quả táo của Newton

Câu chuyện nổi tiếng về Isaac Newton và quả táo rơi xuống đầu ông là một giai thoại biểu tượng, dù có thể không hoàn toàn chính xác theo lịch sử. Tuy nhiên, nó đã trở thành biểu tượng cho khoảnh khắc Newton suy ngẫm về lực hút Trái Đất và từ đó phát triển định luật vạn vật hấp dẫn, một trong những nền tảng của vật lý học hiện đại, gắn liền với khái niệm 'gravitational'.

Vượt qua trọng lực

Khái niệm 'gravitational' (thuộc về trọng lực) gắn liền mật thiết với ước mơ và nỗ lực không ngừng của con người trong việc khám phá không gian. Để phóng tàu vũ trụ ra khỏi Trái Đất, con người phải tạo ra đủ lực để vượt qua sức hút trọng trường, một thành tựu vĩ đại của khoa học và kỹ thuật, mở ra kỷ nguyên khám phá vũ trụ và đưa loài người tiến xa hơn.