(Top Banner Ad)
electromagnetic force
C1
danh từ C1 Vật lý

electromagnetic force

UK: /ɪˌlektrəʊmæɡˈnetɪk fɔːs/ • US: /ɪˌlɛktroʊmæɡˈnɛtɪk fɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực điện từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of the four fundamental forces of nature, responsible for all electromagnetic phenomena, acting between electrically charged particles.

Vietnamese Meaning

Một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên, chịu trách nhiệm cho tất cả các hiện tượng điện từ, tác động giữa các hạt mang điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electromagnetic force holds atoms and molecules together."

    "Lực điện từ giữ các nguyên tử và phân tử lại với nhau."

  • "The electromagnetic force is used in electric motors."

    "Lực điện từ được sử dụng trong động cơ điện."

  • "Light is a form of electromagnetic radiation."

    "Ánh sáng là một dạng của bức xạ điện từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electromagnetism Điện từ học; hiện tượng điện từ
Adjective electromagnetic Thuộc về điện từ
Adverb electromagnetically Bằng phương pháp điện từ
Noun electromagnet Nam châm điện

Synonyms

EM force (Lực EM)

Related Words

gravity (lực hấp dẫn)strong nuclear force (lực hạt nhân mạnh)weak nuclear force (lực hạt nhân yếu)electromagnetism (điện từ học)

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron
Latin
electricus
English
electric
Greek
magnēs (λίθος)
Latin
magnēticus
English
magnetic
Latin
fortis
Old French
force
English
force
English (19th C. coinage)
electromagnetic
English (19th C. scientific term)
electromagnetic force

Nguồn gốc từ 'điện' và 'từ'

Từ 'electro-' (điện) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'elektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ. Còn từ 'magnetic' (từ tính) xuất phát từ Magnesia, một vùng ở Hy Lạp nơi đá nam châm được tìm thấy. Mãi đến thế kỷ 19, các nhà khoa học như Hans Christian Ørsted, Michael Faraday và James Clerk Maxwell mới phát hiện ra rằng điện và từ thực chất là hai biểu hiện của cùng một lực duy nhất, được gọi là 'lực điện từ'.

Usage Note

Lực điện từ là lực tác động giữa các hạt mang điện. Nó mạnh hơn nhiều so với lực hấp dẫn và chịu trách nhiệm cho nhiều hiện tượng vật lý quen thuộc như ánh sáng, điện và từ tính. Khái niệm này bao trùm cả lực điện và lực từ như hai mặt của cùng một hiện tượng.

Prepositions

of between

"of": Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc tính chất của lực, ví dụ: "the effects of the electromagnetic force". "between": Dùng để chỉ sự tương tác giữa các đối tượng, ví dụ: "the force between two charged particles".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electromagnetic force
  • strong strong electromagnetic force
    (lực điện từ mạnh)
  • weak weak electromagnetic force
    (lực điện từ yếu)
  • fundamental fundamental electromagnetic force
    (lực điện từ cơ bản)
  • net net electromagnetic force
    (lực điện từ tổng hợp)
Verb + electromagnetic force
  • exert exert electromagnetic force
    (tạo ra/gây ra lực điện từ)
  • experience experience electromagnetic force
    (chịu tác động của lực điện từ)
  • harness harness electromagnetic force
    (khai thác/kiểm soát lực điện từ)
  • interact via interact via electromagnetic force
    (tương tác thông qua lực điện từ)
electromagnetic force + Verb
  • governs electromagnetic force governs
    (lực điện từ chi phối)
  • binds electromagnetic force binds atoms
    (lực điện từ liên kết các nguyên tử)
  • underlies electromagnetic force underlies
    (lực điện từ là cơ sở của)

Idioms

  • The electromagnetic force is one of the four fundamental forces.

    Lực điện từ là một trong bốn lực cơ bản (của tự nhiên).

    "In physics, we learn that the electromagnetic force is one of the four fundamental forces."

    (Trong vật lý, chúng ta học rằng lực điện từ là một trong bốn lực cơ bản.)

  • Harnessing the electromagnetic force.

    Khai thác lực điện từ (để sử dụng trong công nghệ).

    "Modern technology relies heavily on harnessing the electromagnetic force."

    (Công nghệ hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào việc khai thác lực điện từ.)

  • The interplay of electromagnetic forces.

    Sự tương tác qua lại của các lực điện từ.

    "Understanding the interplay of electromagnetic forces is crucial for material science."

    (Hiểu rõ sự tương tác qua lại của các lực điện từ rất quan trọng đối với khoa học vật liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electromagnetic force

danh từ
Lật mặt

Một trong bốn lực cơ bản của tự nhiên, chịu trách nhiệm cho tất cả các hiện tượng điện từ, tác động giữa các hạt mang điện.

"The electromagnetic force holds atoms and molecules together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electromagnetic force is one of the four fundamental forces in nature.
Lực điện từ là một trong bốn lực cơ bản trong tự nhiên.
Phủ định
There is no electromagnetic force acting on a neutral particle.
Không có lực điện từ tác dụng lên một hạt trung hòa.
Nghi vấn
Is the electromagnetic force responsible for chemical bonding?
Có phải lực điện từ chịu trách nhiệm cho liên kết hóa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electromagnetic force".

Nền tảng của công nghệ hiện đại

Lực điện từ là nền tảng của hầu hết các công nghệ chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ điện năng thắp sáng nhà cửa, radio, tivi, đến điện thoại thông minh và internet, tất cả đều hoạt động dựa trên các nguyên lý của lực điện từ. Sự hiểu biết và khả năng kiểm soát lực này đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sống và giao tiếp, tạo nên một xã hội số hóa như ngày nay.

Lực kết nối thế giới

Trong vũ trụ, lực điện từ không chỉ giữ cho các nguyên tử liên kết với nhau để tạo thành vật chất mà còn là lực chịu trách nhiệm cho ánh sáng, nhiệt và sóng radio. Nó giúp chúng ta nhìn thấy, cảm nhận và giao tiếp xuyên không gian. Sự hiện diện của nó là không thể thiếu, định hình mọi thứ từ cấu trúc vật chất đến các hiện tượng thiên văn.