(Top Banner Ad)
furbelow
C1
Noun C1 Thời trang, Trang trí

furbelow

UK: /ˈfɜːbələʊ/ • US: /ˈfɜːrbəloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

diềm xếp nếp cầu kỳ bèo nhún lòe loẹt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pleated flounce or ruffle on a garment.

Vietnamese Meaning

Diềm xếp nếp hoặc bèo nhún trên quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was covered in furbelows."

    "Chiếc váy được bao phủ bởi những diềm xếp nếp cầu kỳ."

  • "The curtains were adorned with furbelows and tassels."

    "Những chiếc rèm được trang trí bằng diềm xếp nếp và tua."

  • "She thought the hat was a bit too much, with all its furbelows."

    "Cô ấy nghĩ rằng chiếc mũ hơi quá đà với tất cả những chi tiết diềm xếp nếp của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun furbelow Diềm xếp, nếp gấp, nếp ren (trên quần áo, thường là trang trí cầu kỳ)
Verb furbelow Trang trí bằng diềm xếp; làm đẹp bằng nếp ren
Adjective furbelowed Được trang trí bằng diềm xếp, có nếp ren

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
farfala
French
falbala
English
furbelow

Nguồn gốc của 'furbelow'

Từ 'furbelow' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng những năm 1670, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'falbala' (thế kỷ 17). 'Falbala' lại được cho là phát triển từ tiếng Tây Ban Nha 'farfala', mang nghĩa 'diềm xếp' hoặc 'nếp ren'. Việc thêm chữ 'b' vào từ tiếng Anh vẫn là một điểm thú vị, có thể do sự thay đổi âm hoặc liên tưởng đến các từ khác, tạo nên một từ vựng độc đáo.

Usage Note

Từ 'furbelow' thường mang ý nghĩa trang trí quá mức, đôi khi không cần thiết hoặc lòe loẹt. Nó thường được dùng để mô tả các chi tiết trang trí phức tạp và có thể ám chỉ sự cầu kỳ thái quá. So với các từ như 'ruffle' hay 'flounce' chỉ đơn thuần là diềm xếp nếp, 'furbelow' mang thêm sắc thái đánh giá tiêu cực nhẹ.

Prepositions

with of

'with' dùng để chỉ vật chứa furbelow: 'a dress with furbelows'. 'of' dùng để mô tả chất liệu hoặc đặc điểm của furbelow: 'furbelows of silk'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + furbelow
  • elaborate elaborate furbelows
    (những diềm xếp cầu kỳ, tỉ mỉ)
  • voluminous voluminous furbelows
    (những diềm xếp bồng bềnh, đồ sộ)
  • lace lace furbelows
    (những diềm xếp bằng ren)
Verb + furbelow
  • add add furbelows
    (thêm diềm xếp)
  • wear wear furbelows
    (mặc trang phục có diềm xếp)
  • adorn with adorn with furbelows
    (trang trí bằng diềm xếp)

Idioms

  • Laden with furbelows

    Trang phục nặng trĩu những diềm xếp (ám chỉ sự cầu kỳ, rườm rà hoặc quá nhiều chi tiết)

    "Her elaborate gown, laden with furbelows, shimmered under the ballroom lights."

    (Chiếc váy cầu kỳ, nặng trĩu những diềm xếp của cô ấy, lấp lánh dưới ánh đèn phòng khiêu vũ.)

  • Without furbelows

    Không có diềm xếp; đơn giản, không cầu kỳ (có thể ám chỉ sự thẳng thắn, không màu mè)

    "She preferred a simple dress, without any furbelows or embellishments."

    (Cô ấy thích một chiếc váy đơn giản, không có bất kỳ diềm xếp hay trang trí nào.)

  • Excessive furbelows

    Quá nhiều diềm xếp; sự trang trí rườm rà, thừa thãi

    "The fashion critic found the excessive furbelows on the costume rather distracting."

    (Nhà phê bình thời trang thấy những diềm xếp quá mức trên bộ trang phục khá gây mất tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furbelow

Noun
Lật mặt

Diềm xếp nếp hoặc bèo nhún trên quần áo.

"The dress was covered in furbelows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dress was adorned with a delicate furbelow.
Chiếc váy được tô điểm bằng một đường diềm xếp nếp tinh tế.
Phủ định
The minimalist design lacked any furbelow.
Thiết kế tối giản không có bất kỳ diềm xếp nếp nào.
Nghi vấn
Does the costume require an elaborate furbelow?
Trang phục có yêu cầu một đường diềm xếp nếp công phu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furbelow".

Biểu tượng Thời trang và Địa vị Xã hội

Trong lịch sử thời trang phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 17 và 18, các 'furbelow' (diềm xếp) là một chi tiết trang trí phổ biến trên quần áo, váy và áo choàng của giới quý tộc. Chúng không chỉ đơn thuần là phụ kiện mà còn là biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội và sự xa hoa. Càng nhiều furbelow cầu kỳ, trang phục càng thể hiện được đẳng cấp của người mặc.

Sự Cầu kỳ và Phô trương

Mặc dù furbelow mang vẻ đẹp lộng lẫy, nhưng đôi khi chúng cũng bị chỉ trích là quá cầu kỳ, rườm rà và tốn kém, thể hiện sự lãng phí trong thời trang. Trong văn học hoặc phê bình, 'furbelow' đôi khi được dùng để ám chỉ những chi tiết không cần thiết, chỉ mang tính phô trương hoặc làm cho mọi thứ trở nên phức tạp hơn.