(Top Banner Ad)
fvc
C1
Danh từ C1 Y học

fvc

Nghĩa tiếng Việt

Dung tích sống gắng sức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forced Vital Capacity: The maximum amount of air a person can forcibly exhale from their lungs after fully inhaling.

Vietnamese Meaning

Dung tích sống gắng sức: Lượng khí tối đa mà một người có thể thở ra mạnh mẽ từ phổi của họ sau khi hít vào đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's FVC was significantly reduced, indicating a restrictive lung disease."

    "Dung tích sống gắng sức của bệnh nhân giảm đáng kể, cho thấy bệnh phổi hạn chế."

  • "A low FVC can be indicative of restrictive lung disease."

    "FVC thấp có thể là dấu hiệu của bệnh phổi hạn chế."

  • "FVC is measured during a spirometry test."

    "FVC được đo trong quá trình xét nghiệm hô hấp ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fuck Làm tình; làm hỏng; lừa gạt; can thiệp vào
Noun fuck Hành động giao cấu; sự thất bại; một lời chửi thề (thường dùng để nhấn mạnh sự tức giận hoặc thất vọng)
Adjective fucking Rất, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh, thường mang tính thô tục)
Adverb fucking Rất, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh, thường mang tính thô tục)
Interjection Fuck! Chết tiệt!, Khốn kiếp! (biểu lộ sự tức giận, thất vọng, ngạc nhiên hoặc đau đớn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fukkaną
Middle Dutch / Middle Low German
fokken / ficken
Early Modern English
fuck

Nguồn gốc và sự thay thế của 'fvc'

Từ 'fuck' có một lịch sử gây tranh cãi và không rõ ràng hoàn toàn, được ghi nhận lần đầu trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, có thể liên quan đến từ tiếng Hà Lan 'fokken' (nghĩa là 'sinh sản' hoặc 'giao phối') hoặc từ tiếng Đức 'ficken' (nghĩa là 'đánh, di chuyển nhanh'). Do tính chất cực kỳ tục tĩu của nó, từ này thường bị che đi một phần bằng các ký tự đặc biệt hoặc chữ cái viết tắt như 'fvc' hoặc 'f***' để giảm nhẹ mức độ thô tục khi viết hoặc để vượt qua các bộ lọc kiểm duyệt.

Usage Note

FVC là một thông số quan trọng trong hô hấp ký, được sử dụng để đánh giá chức năng phổi và phát hiện các bệnh lý hô hấp như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) và xơ phổi. Nó đo tổng lượng khí mà một người có thể tống ra khỏi phổi sau một nỗ lực thở ra tối đa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'fvc' (thay thế cho 'fuck')
  • give a give a fuck
    (quan tâm, để ý (thường dùng trong phủ định: 'don't give a fuck' - không quan tâm, không để ý))
  • fuck fuck up
    (làm hỏng, làm rối tung mọi thứ; thất bại thảm hại)
  • fuck fuck around
    (lãng phí thời gian; làm chuyện vô bổ; đùa giỡn, cư xử ngớ ngẩn)
Adjective + 'fvc' (thay thế cho 'fucking' như một từ nhấn mạnh)
  • fucking fucking amazing
    (cực kỳ tuyệt vời, đáng kinh ngạc)
  • fucking fucking impossible
    (hoàn toàn bất khả thi, cực kỳ khó khăn)
Noun + 'fvc' (thay thế cho 'fuck' như một danh từ)
  • zero zero fucks
    (không một chút quan tâm nào (thường dùng trong cụm 'give zero fucks'))
  • fuck- fuck-up
    (sự sai lầm nghiêm trọng, thảm họa; người luôn gây rắc rối, kẻ thất bại)

Idioms

  • fuck off

    Biến đi!, Cút đi! (một cách thô lỗ, tức giận)

    "Just fuck off and leave me alone!"

    (Biến đi và để tôi yên!)

  • not give a fuck

    Hoàn toàn không quan tâm, không để ý đến

    "I don't give a fuck what he thinks."

    (Tôi không thèm quan tâm anh ta nghĩ gì.)

  • fuck it

    Mặc kệ nó!, Thôi bỏ đi! (biểu lộ sự từ bỏ, chấp nhận thất bại hoặc không muốn cố gắng nữa)

    "I can't fix this computer, fuck it, I'll buy a new one."

    (Tôi không sửa được cái máy tính này, mặc kệ nó, tôi sẽ mua cái mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fvc

Danh từ
Lật mặt

Dung tích sống gắng sức: Lượng khí tối đa mà một người có thể thở ra mạnh mẽ từ phổi của họ sau khi hít vào đầy đủ.

"The patient's FVC was significantly reduced, indicating a restrictive lung disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fvc".

Từ ngữ cấm kỵ và sự phổ biến bất ngờ

'Fuck' là một trong những từ tục tĩu và gây sốc nhất trong tiếng Anh, thường bị kiểm duyệt trên truyền hình, đài phát thanh và các phương tiện truyền thông chính thống khác ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh. Tuy nhiên, nó lại cực kỳ phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong lời nói không chính thức, phim ảnh, âm nhạc và văn học hiện đại. Việc sử dụng nó có thể được coi là thiếu văn hóa hoặc rất thân mật tùy thuộc vào bối cảnh và đối tượng giao tiếp, và cần hết sức cẩn trọng khi dùng.

Tính linh hoạt ngữ pháp đáng ngạc nhiên

Mặc dù là một từ đơn và tục tĩu, 'fuck' nổi tiếng với khả năng đóng nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau: động từ, danh từ, tính từ (dưới dạng 'fucking'), trạng từ (dưới dạng 'fucking') và cả thán từ. Nó cũng có thể kết hợp với nhiều giới từ để tạo ra các cụm động từ với ý nghĩa đa dạng (ví dụ: 'fuck up,' 'fuck off,' 'fuck around'). Sự linh hoạt này khiến nó trở thành một từ rất mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi, dù thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc thô tục.