fvc
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Forced Vital Capacity: The maximum amount of air a person can forcibly exhale from their lungs after fully inhaling.
Vietnamese Meaning
Dung tích sống gắng sức: Lượng khí tối đa mà một người có thể thở ra mạnh mẽ từ phổi của họ sau khi hít vào đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient's FVC was significantly reduced, indicating a restrictive lung disease."
"Dung tích sống gắng sức của bệnh nhân giảm đáng kể, cho thấy bệnh phổi hạn chế."
-
"A low FVC can be indicative of restrictive lung disease."
"FVC thấp có thể là dấu hiệu của bệnh phổi hạn chế."
-
"FVC is measured during a spirometry test."
"FVC được đo trong quá trình xét nghiệm hô hấp ký."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fuck | Làm tình; làm hỏng; lừa gạt; can thiệp vào |
| Noun | fuck | Hành động giao cấu; sự thất bại; một lời chửi thề (thường dùng để nhấn mạnh sự tức giận hoặc thất vọng) |
| Adjective | fucking | Rất, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh, thường mang tính thô tục) |
| Adverb | fucking | Rất, cực kỳ (dùng để nhấn mạnh, thường mang tính thô tục) |
| Interjection | Fuck! | Chết tiệt!, Khốn kiếp! (biểu lộ sự tức giận, thất vọng, ngạc nhiên hoặc đau đớn) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
FVC là một thông số quan trọng trong hô hấp ký, được sử dụng để đánh giá chức năng phổi và phát hiện các bệnh lý hô hấp như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) và xơ phổi. Nó đo tổng lượng khí mà một người có thể tống ra khỏi phổi sau một nỗ lực thở ra tối đa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give a give a fuck (quan tâm, để ý (thường dùng trong phủ định: 'don't give a fuck' - không quan tâm, không để ý))
-
fuck fuck up (làm hỏng, làm rối tung mọi thứ; thất bại thảm hại)
-
fuck fuck around (lãng phí thời gian; làm chuyện vô bổ; đùa giỡn, cư xử ngớ ngẩn)
-
fucking fucking amazing (cực kỳ tuyệt vời, đáng kinh ngạc)
-
fucking fucking impossible (hoàn toàn bất khả thi, cực kỳ khó khăn)
-
zero zero fucks (không một chút quan tâm nào (thường dùng trong cụm 'give zero fucks'))
-
fuck- fuck-up (sự sai lầm nghiêm trọng, thảm họa; người luôn gây rắc rối, kẻ thất bại)
Idioms
-
fuck off
Biến đi!, Cút đi! (một cách thô lỗ, tức giận)
"Just fuck off and leave me alone!"
(Biến đi và để tôi yên!)
-
not give a fuck
Hoàn toàn không quan tâm, không để ý đến
"I don't give a fuck what he thinks."
(Tôi không thèm quan tâm anh ta nghĩ gì.)
-
fuck it
Mặc kệ nó!, Thôi bỏ đi! (biểu lộ sự từ bỏ, chấp nhận thất bại hoặc không muốn cố gắng nữa)
"I can't fix this computer, fuck it, I'll buy a new one."
(Tôi không sửa được cái máy tính này, mặc kệ nó, tôi sẽ mua cái mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fvc
Danh từDung tích sống gắng sức: Lượng khí tối đa mà một người có thể thở ra mạnh mẽ từ phổi của họ sau khi hít vào đầy đủ.
"The patient's FVC was significantly reduced, indicating a restrictive lung disease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fvc".
