(Top Banner Ad)
spirometry
C1
noun C1 Y học

spirometry

UK: /spaɪˈrɒmɪtri/ • US: /spaɪˈrɒmɪtri/

Nghĩa tiếng Việt

đo phế dung xét nghiệm hô hấp ký
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most common of the pulmonary function tests, measuring lung function, specifically the amount (volume) and/or speed (flow) of air that can be inhaled and exhaled.

Vietnamese Meaning

Một trong những xét nghiệm chức năng phổi phổ biến nhất, đo lường chức năng phổi, đặc biệt là lượng (thể tích) và/hoặc tốc độ (lưu lượng) không khí có thể hít vào và thở ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spirometry is a crucial test for diagnosing respiratory conditions."

    "Đo phế dung là một xét nghiệm quan trọng để chẩn đoán các bệnh về đường hô hấp."

  • "The doctor ordered a spirometry test to assess the patient's lung capacity."

    "Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm đo phế dung để đánh giá dung tích phổi của bệnh nhân."

  • "Spirometry results can help determine the severity of asthma."

    "Kết quả đo phế dung có thể giúp xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh hen suyễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirometer Máy đo phế dung, dụng cụ dùng để đo chức năng phổi.
Adjective spirometric Thuộc về hoặc liên quan đến phép đo phế dung.
Noun spirometrist Người thực hiện hoặc chuyên gia về phép đo phế dung.
Noun (plural) spirometries Các phép đo phế dung (số nhiều của spirometry).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
spiro-
Greek
metron
English
spirometry

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'spirometry' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Spiro-' (spiro) có nghĩa là 'thở' hoặc 'hơi thở', và 'metron' (metron) có nghĩa là 'đo lường'. Ghép lại, 'spirometry' mang ý nghĩa 'đo lường hơi thở', phản ánh chính xác chức năng của nó là đo lường dung tích và tốc độ luồng khí trong phổi.

Usage Note

Spirometry được sử dụng để chẩn đoán và theo dõi các bệnh phổi như hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) và xơ nang. Kết quả được so sánh với các giá trị dự đoán dựa trên tuổi, chiều cao, giới tính và chủng tộc của bệnh nhân.

Prepositions

in for

Spirometry *in* diagnosing lung diseases (vai trò của xét nghiệm trong chẩn đoán). Spirometry *for* monitoring lung function (mục đích của xét nghiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spirometry
  • diagnostic diagnostic spirometry
    (phép đo phế dung chẩn đoán)
  • routine routine spirometry
    (phép đo phế dung định kỳ)
  • baseline baseline spirometry
    (phép đo phế dung ban đầu (để so sánh))
  • post-bronchodilator post-bronchodilator spirometry
    (phép đo phế dung sau khi dùng thuốc giãn phế quản)
Verb + spirometry
  • perform perform spirometry
    (thực hiện phép đo phế dung)
  • conduct conduct spirometry
    (tiến hành phép đo phế dung)
  • undergo undergo spirometry
    (tiến hành/trải qua phép đo phế dung)
  • interpret interpret spirometry results
    (giải thích kết quả đo phế dung)
Noun + spirometry
  • lung function lung function spirometry
    (phép đo chức năng phổi bằng phế dung kế)
  • exercise exercise spirometry
    (phép đo phế dung khi tập thể dục)

Idioms

  • perform spirometry

    thực hiện phép đo phế dung

    "The doctor asked the patient to perform spirometry to assess lung function."

    (Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân thực hiện phép đo phế dung để đánh giá chức năng phổi.)

  • spirometry test

    xét nghiệm đo phế dung

    "A spirometry test can help diagnose conditions like asthma and COPD."

    (Một xét nghiệm đo phế dung có thể giúp chẩn đoán các tình trạng như hen suyễn và COPD.)

  • full spirometry

    phép đo phế dung đầy đủ

    "Patients with complex respiratory issues may require full spirometry."

    (Những bệnh nhân có vấn đề hô hấp phức tạp có thể cần phép đo phế dung đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spirometry

noun
Lật mặt

Một trong những xét nghiệm chức năng phổi phổ biến nhất, đo lường chức năng phổi, đặc biệt là lượng (thể tích) và/hoặc tốc độ (lưu lượng) không khí có thể hít vào và thở ra.

"Spirometry is a crucial test for diagnosing respiratory conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirometry".

Công cụ chẩn đoán quan trọng

Trong y học phương Tây, phép đo phế dung (spirometry) là một công cụ chẩn đoán tiêu chuẩn và không thể thiếu để phát hiện sớm và theo dõi các bệnh hô hấp mãn tính như hen suyễn (asthma), bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), và xơ nang (cystic fibrosis). Nó giúp các bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và hiệu quả điều trị.

Tầm quan trọng trong kiểm tra sức khỏe định kỳ

Phép đo phế dung thường được đưa vào các đợt kiểm tra sức khỏe định kỳ, đặc biệt đối với người hút thuốc, người làm việc trong môi trường ô nhiễm hoặc những người có nguy cơ cao mắc bệnh phổi. Việc này phản ánh sự chú trọng của y học hiện đại vào việc phòng ngừa và phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe liên quan đến đường hô hấp.