(Top Banner Ad)
gainful consequence
C1
Cụm danh từ C1 Kinh tế/Kinh doanh/Chính trị

gainful consequence

Nghĩa tiếng Việt

hậu quả có lợi kết quả sinh lợi hệ quả tích cực và có lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result or outcome that is profitable or advantageous.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hậu quả mang lại lợi nhuận hoặc lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's investment in renewable energy had a gainful consequence, boosting its public image and increasing its market share."

    "Việc công ty đầu tư vào năng lượng tái tạo đã mang lại một hậu quả có lợi, nâng cao hình ảnh công chúng và tăng thị phần của công ty."

  • "Implementing the new policy had a gainful consequence for the economy."

    "Việc thực hiện chính sách mới đã mang lại một hậu quả có lợi cho nền kinh tế."

  • "The gainful consequence of the training program was increased employee productivity."

    "Hậu quả có lợi của chương trình đào tạo là năng suất làm việc của nhân viên tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gain lợi nhuận, lợi ích, sự thu được
Verb gain đạt được, có được, tăng thêm
Adverb gainfully một cách có lợi, có ích, sinh lời
Noun consequence hậu quả, kết quả, tầm quan trọng
Adjective consequent là hậu quả của, theo sau
Adverb consequently do đó, vì vậy, kết quả là
Adjective consequential quan trọng, có ý nghĩa; là hậu quả của
Adjective inconsequential không quan trọng, vụn vặt, không đáng kể

Synonyms

profitable outcome (kết quả sinh lời)advantageous result (kết quả có lợi)fruitful consequence (hậu quả hiệu quả)

Antonyms

detrimental consequence (hậu quả bất lợi)unprofitable outcome (kết quả không sinh lời)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Kinh doanh/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wainjaną
Old French
gaignier
Middle English
gain (from Old French)
English
gainful (gain + -ful)
Latin
consequi
Latin
consequentia
Old French
consequence
English
consequence
English (combination)
gainful consequence

Nguồn gốc 'gainful'

Từ 'gainful' ghép từ 'gain' và hậu tố '-ful'. 'Gain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gaignier' (kiếm được), vốn lại bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ. Hậu tố '-ful' có nghĩa là 'đầy đủ', 'đặc trưng bởi'. Do đó, 'gainful' mang ý nghĩa 'đầy lợi ích', 'sinh lời' hoặc 'có lợi'.

Nguồn gốc 'consequence'

Từ 'consequence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consequentia', có nghĩa là 'sự theo sau' hoặc 'kết quả'. Gốc của nó là động từ 'consequi' (theo sát). Từ này mô tả một kết quả hoặc hệ quả tất yếu của một sự kiện hay hành động.

Ý nghĩa kết hợp của 'gainful consequence'

Khi kết hợp, 'gainful consequence' mô tả một kết quả hoặc hệ quả không chỉ xảy ra mà còn mang lại lợi ích, giá trị hoặc lợi nhuận rõ ràng. Cụm từ này nhấn mạnh tính tích cực và đáng mong muốn của kết quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, kinh tế, hoặc chính trị để mô tả những hậu quả, kết quả có lợi từ một hành động, quyết định, hoặc chính sách nào đó. 'Gainful' nhấn mạnh vào khía cạnh lợi nhuận, lợi ích thu được. Nó khác với 'positive consequence' ở chỗ 'gainful' đặc biệt ám chỉ lợi ích về mặt vật chất hoặc tài chính, trong khi 'positive' có thể bao gồm cả những lợi ích phi vật chất.

Prepositions

of from as a

‘of’ được dùng để chỉ kết quả là một phần của cái gì đó lớn hơn. ‘from’ được dùng để chỉ nguồn gốc của hậu quả. ‘as a’ được dùng để diễn tả như là một.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gainful consequence
  • positive positive gainful consequence
    (kết quả có lợi tích cực)
  • desirable desirable gainful consequence
    (kết quả có lợi đáng mong muốn)
  • significant significant gainful consequence
    (kết quả có lợi đáng kể)
Verb + gainful consequence
  • yield yield a gainful consequence
    (mang lại một kết quả có lợi)
  • achieve achieve gainful consequence
    (đạt được kết quả có lợi)
  • produce produce a gainful consequence
    (tạo ra một kết quả có lợi)
Prepositional Phrase
  • of of gainful consequence
    (có kết quả lợi ích, mang lại lợi ích)

Idioms

  • To seek gainful consequences

    Tìm kiếm những kết quả có lợi

    "Entrepreneurs often seek gainful consequences from their investments."

    (Các doanh nhân thường tìm kiếm những kết quả có lợi từ các khoản đầu tư của họ.)

  • Actions of gainful consequence

    Những hành động mang lại kết quả có lợi

    "We must prioritize actions of gainful consequence for the community."

    (Chúng ta phải ưu tiên những hành động mang lại kết quả có lợi cho cộng đồng.)

  • Without gainful consequence

    Không mang lại kết quả có lợi

    "Many efforts were made, but unfortunately, without gainful consequence."

    (Nhiều nỗ lực đã được thực hiện, nhưng tiếc thay, không mang lại kết quả có lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gainful consequence

Cụm danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc hậu quả mang lại lợi nhuận hoặc lợi thế.

"The company's investment in renewable energy had a gainful consequence, boosting its public image and increasing its market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gainful consequence".

Giá trị của hiệu quả và lợi ích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kinh doanh và chính sách, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tạo ra các 'gainful consequence'. Điều này phản ánh giá trị của năng suất, hiệu quả và lợi nhuận (Return on Investment - ROI). Các hành động và quyết định thường được đánh giá dựa trên khả năng mang lại kết quả tích cực, có lợi về mặt vật chất hoặc xã hội.

Khái niệm 'gainful employment'

Mặc dù 'gainful consequence' là một khái niệm rộng hơn, cụm từ liên quan 'gainful employment' (việc làm có lợi, việc làm mang lại thu nhập) là một phần quan trọng trong văn hóa phương Tây. Nó không chỉ ám chỉ một công việc tạo ra thu nhập đủ sống mà còn thể hiện sự đóng góp của một cá nhân cho xã hội và nền kinh tế, gắn liền với phẩm giá và trách nhiệm xã hội.