(Top Banner Ad)
gallic acid
C1
noun C1 Hóa học, Dược học

gallic acid

UK: /ˈɡælɪk ˈæsɪd/ • US: /ˈɡælɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit gallic axit tanic axit trihydroxybenzoic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trihydroxybenzoic acid, found in many plants, especially gallnuts, sumac, and tea leaves. It is used in the manufacture of dyes, inks, and pharmaceuticals.

Vietnamese Meaning

Một axit trihydroxybenzoic, được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, đặc biệt là quả bồ kết, cây sumac và lá trà. Nó được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, mực và dược phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gallic acid is a powerful antioxidant that can protect cells from damage."

    "Axit gallic là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ có thể bảo vệ tế bào khỏi tổn thương."

  • "Gallic acid is used as a standard in antioxidant assays."

    "Axit gallic được sử dụng như một tiêu chuẩn trong các xét nghiệm chống oxy hóa."

  • "The gallic acid content in tea leaves can vary depending on the variety and growing conditions."

    "Hàm lượng axit gallic trong lá trà có thể thay đổi tùy thuộc vào giống và điều kiện sinh trưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gallate muối hoặc este của axit gallic
Noun galloyl nhóm hóa học acyl có nguồn gốc từ axit gallic

Synonyms

3,4,5-trihydroxybenzoic acid (Axit 3,4,5-trihydroxybenzoic)

Related Words

tannin (tanin)pyrogallol (pyrogallol)

Subject Area

Hóa học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
galla
Old French
galle
Middle English
galle
English
gall
Latin
acidus
English
acid
English
gallic acid

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi "gallic acid" bắt nguồn từ "galls" (quả đấu hoặc các nốt sần trên cây sồi), bởi vì axit này ban đầu được chiết xuất từ chúng. Từ "gall" có nguồn gốc từ tiếng Latin "galla", chỉ quả đấu hoặc nốt sần trên cây sồi. "Acid" xuất phát từ tiếng Latin "acidus", có nghĩa là chua, mô tả tính chất hóa học đặc trưng của hợp chất này. Do đó, "gallic acid" có thể hiểu là axit chiết xuất từ quả đấu.

Usage Note

Axit gallic là một hợp chất phenolic tự nhiên. Nó là một axit carboxylic, cụ thể là một axit benzoic được thay thế bởi ba nhóm hydroxyl. Nó được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và kháng khuẩn.

Prepositions

in from

"in" dùng để chỉ sự hiện diện của axit gallic trong một chất nào đó (ví dụ: 'gallic acid in tea'). "from" dùng để chỉ nguồn gốc của axit gallic (ví dụ: 'gallic acid from gallnuts').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gallic acid
  • pure pure gallic acid
    (axit gallic tinh khiết)
  • natural natural gallic acid
    (axit gallic tự nhiên)
  • synthetic synthetic gallic acid
    (axit gallic tổng hợp)
Verb + gallic acid
  • extract extract gallic acid
    (chiết xuất axit gallic)
  • synthesize synthesize gallic acid
    (tổng hợp axit gallic)
  • contain contain gallic acid
    (chứa axit gallic)
Noun + gallic acid
  • acid content gallic acid content
    (hàm lượng axit gallic)
  • acid derivative gallic acid derivative
    (dẫn xuất của axit gallic)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gallic acid

noun
Lật mặt

Một axit trihydroxybenzoic, được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, đặc biệt là quả bồ kết, cây sumac và lá trà. Nó được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, mực và dược phẩm.

"Gallic acid is a powerful antioxidant that can protect cells from damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallic acid".

Mực sắt gall lịch sử

Axit gallic là một thành phần quan trọng của mực sắt gall, loại mực tiêu chuẩn ở châu Âu từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 19. Mực này nổi tiếng về độ bền và khả năng chống phai màu, được dùng để viết nhiều văn bản và tài liệu quan trọng trong lịch sử, bao gồm cả Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ.

Nguồn gốc tự nhiên và lợi ích

Axit gallic được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại thực vật như cây sồi (đặc biệt là trong quả đấu), cây phỉ, trà, quả việt quất, dâu tây và vỏ cây. Nó được biết đến với đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ và đã được nghiên cứu về các lợi ích tiềm năng cho sức khỏe con người, bao gồm khả năng chống viêm và kháng khuẩn.