galvanize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To shock or excite (someone) into taking action.
Vietnamese Meaning
Kích động, thúc đẩy (ai đó) hành động một cách đột ngột và mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speech galvanized the crowd into taking immediate action."
"Bài phát biểu đã kích động đám đông hành động ngay lập tức."
-
"The company's restructuring plan failed to galvanize investors."
"Kế hoạch tái cấu trúc của công ty đã không thể thúc đẩy các nhà đầu tư."
-
"The threat of job losses galvanized the union into action."
"Nguy cơ mất việc làm đã thúc đẩy công đoàn hành động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | galvanization | sự mạ kẽm; sự kích thích (để hành động), sự thúc đẩy |
| Adjective | galvanized | được mạ kẽm; được kích thích, được thổi bùng (tinh thần, ý chí) |
| Noun | galvanizer | người/vật gây kích thích, người/vật mạ kẽm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'galvanize' thường được dùng để chỉ việc kích thích một nhóm người hoặc một cộng đồng hành động vì một mục tiêu chung. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'encourage' (khuyến khích) hay 'motivate' (tạo động lực). 'Galvanize' ngụ ý một sự thay đổi đột ngột và rõ rệt trong hành vi hoặc thái độ.
Prepositions
Khi đi với 'into', nó thường ám chỉ việc kích động ai đó làm một việc gì đó cụ thể: 'galvanize someone into action'. Khi đi với 'to', nó thường chỉ một phản ứng cảm xúc hoặc thái độ: 'galvanize someone to support a cause'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
support galvanize support (khuấy động/huy động sự ủng hộ)
-
opinion galvanize public opinion (thổi bùng dư luận quần chúng)
-
action galvanize into action (kích thích ai đó hành động, thúc đẩy hành động)
-
nation galvanize a nation (kích thích/thức tỉnh một quốc gia)
-
galvanized galvanized iron (sắt mạ kẽm)
-
galvanized galvanized steel (thép mạ kẽm)
Idioms
-
galvanize into action
kích thích (ai đó) hành động, thúc đẩy hành động
"The urgent need for reform galvanized the entire community into action."
(Nhu cầu cải cách cấp bách đã kích thích toàn bộ cộng đồng hành động.)
-
galvanize public opinion
khuấy động/thổi bùng dư luận quần chúng
"The documentary’s revelations galvanized public opinion against the factory."
(Những tiết lộ của bộ phim tài liệu đã thổi bùng dư luận chống lại nhà máy.)
-
galvanize support
huy động/thu hút sự ủng hộ
"Her impassioned plea quickly galvanized support for the charity project."
(Lời kêu gọi đầy xúc động của cô ấy đã nhanh chóng huy động được sự ủng hộ cho dự án từ thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
galvanize
Động từKích động, thúc đẩy (ai đó) hành động một cách đột ngột và mạnh mẽ.
"The speech galvanized the crowd into taking immediate action."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the speech will galvanize the audience into action is the speaker's hope. |
Việc bài phát biểu sẽ thúc đẩy khán giả hành động là hy vọng của diễn giả. |
| Phủ định | Whether the new policy will galvanize support is not yet clear. |
Liệu chính sách mới có thúc đẩy sự ủng hộ hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | How the leader will galvanize his followers remains a mystery. |
Làm thế nào nhà lãnh đạo sẽ thúc đẩy những người theo dõi ông vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speech galvanized the students into taking action. |
Bài phát biểu đã thúc đẩy các sinh viên hành động. |
| Phủ định | The lack of support did not galvanize the community to volunteer. |
Việc thiếu hỗ trợ đã không thúc đẩy cộng đồng tình nguyện. |
| Nghi vấn | Did the news galvanize them to change their plans? |
Tin tức có thúc đẩy họ thay đổi kế hoạch không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The steel was galvanized to prevent corrosion. |
Thép đã được mạ kẽm để chống ăn mòn. |
| Phủ định | The community's spirit was not galvanized by the politician's empty promises. |
Tinh thần cộng đồng đã không được khơi dậy bởi những lời hứa suông của chính trị gia. |
| Nghi vấn | Will the team be galvanized by the coach's motivational speech? |
Liệu đội có được thúc đẩy bởi bài phát biểu truyền động lực của huấn luyện viên không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The activist said that the recent events had galvanized him into action. |
Nhà hoạt động nói rằng những sự kiện gần đây đã thúc đẩy anh ta hành động. |
| Phủ định | She told me that the lukewarm response from the community hadn't galvanized enough support for the project. |
Cô ấy nói với tôi rằng phản ứng thờ ơ từ cộng đồng đã không đủ để thúc đẩy sự ủng hộ cho dự án. |
| Nghi vấn | The reporter asked whether the politician's speech would galvanize the voters before the election. |
Phóng viên hỏi liệu bài phát biểu của chính trị gia có thúc đẩy cử tri trước cuộc bầu cử hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galvanize".
