(Top Banner Ad)
galvanize
C1
Động từ C1 Kỹ thuật, Chính trị, Tâm lý học

galvanize

UK: /ˈɡælvənaɪz/ • US: /ˈɡælvənaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy khích lệ kích động mạ kẽm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To shock or excite (someone) into taking action.

Vietnamese Meaning

Kích động, thúc đẩy (ai đó) hành động một cách đột ngột và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speech galvanized the crowd into taking immediate action."

    "Bài phát biểu đã kích động đám đông hành động ngay lập tức."

  • "The company's restructuring plan failed to galvanize investors."

    "Kế hoạch tái cấu trúc của công ty đã không thể thúc đẩy các nhà đầu tư."

  • "The threat of job losses galvanized the union into action."

    "Nguy cơ mất việc làm đã thúc đẩy công đoàn hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun galvanization sự mạ kẽm; sự kích thích (để hành động), sự thúc đẩy
Adjective galvanized được mạ kẽm; được kích thích, được thổi bùng (tinh thần, ý chí)
Noun galvanizer người/vật gây kích thích, người/vật mạ kẽm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian (proper name)
Luigi Galvani
French
galvaniser
English
galvanize

Người Cha Của Điện Sinh Học

Từ 'galvanize' được đặt theo tên của nhà vật lý học và bác sĩ người Ý Luigi Galvani (1737-1798). Ông nổi tiếng với thí nghiệm phát hiện ra 'điện động vật' hay 'điện sinh học' vào cuối thế kỷ 18, khi ông quan sát thấy chân ếch co giật khi tiếp xúc với các kim loại khác nhau. Phát hiện này đã truyền cảm hứng cho nhiều nghiên cứu về điện và cách nó có thể kích thích sự sống, dẫn đến việc hình thành nghĩa đen và nghĩa bóng của từ 'galvanize'.

Usage Note

Từ 'galvanize' thường được dùng để chỉ việc kích thích một nhóm người hoặc một cộng đồng hành động vì một mục tiêu chung. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'encourage' (khuyến khích) hay 'motivate' (tạo động lực). 'Galvanize' ngụ ý một sự thay đổi đột ngột và rõ rệt trong hành vi hoặc thái độ.

Prepositions

into to

Khi đi với 'into', nó thường ám chỉ việc kích động ai đó làm một việc gì đó cụ thể: 'galvanize someone into action'. Khi đi với 'to', nó thường chỉ một phản ứng cảm xúc hoặc thái độ: 'galvanize someone to support a cause'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Galvanize (kích thích, thúc đẩy)
  • support galvanize support
    (khuấy động/huy động sự ủng hộ)
  • opinion galvanize public opinion
    (thổi bùng dư luận quần chúng)
  • action galvanize into action
    (kích thích ai đó hành động, thúc đẩy hành động)
  • nation galvanize a nation
    (kích thích/thức tỉnh một quốc gia)
Adjective + Noun (mạ kẽm)
  • galvanized galvanized iron
    (sắt mạ kẽm)
  • galvanized galvanized steel
    (thép mạ kẽm)

Idioms

  • galvanize into action

    kích thích (ai đó) hành động, thúc đẩy hành động

    "The urgent need for reform galvanized the entire community into action."

    (Nhu cầu cải cách cấp bách đã kích thích toàn bộ cộng đồng hành động.)

  • galvanize public opinion

    khuấy động/thổi bùng dư luận quần chúng

    "The documentary’s revelations galvanized public opinion against the factory."

    (Những tiết lộ của bộ phim tài liệu đã thổi bùng dư luận chống lại nhà máy.)

  • galvanize support

    huy động/thu hút sự ủng hộ

    "Her impassioned plea quickly galvanized support for the charity project."

    (Lời kêu gọi đầy xúc động của cô ấy đã nhanh chóng huy động được sự ủng hộ cho dự án từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galvanize

Động từ
Lật mặt

Kích động, thúc đẩy (ai đó) hành động một cách đột ngột và mạnh mẽ.

"The speech galvanized the crowd into taking immediate action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the speech will galvanize the audience into action is the speaker's hope.
Việc bài phát biểu sẽ thúc đẩy khán giả hành động là hy vọng của diễn giả.
Phủ định
Whether the new policy will galvanize support is not yet clear.
Liệu chính sách mới có thúc đẩy sự ủng hộ hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How the leader will galvanize his followers remains a mystery.
Làm thế nào nhà lãnh đạo sẽ thúc đẩy những người theo dõi ông vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speech galvanized the students into taking action.
Bài phát biểu đã thúc đẩy các sinh viên hành động.
Phủ định
The lack of support did not galvanize the community to volunteer.
Việc thiếu hỗ trợ đã không thúc đẩy cộng đồng tình nguyện.
Nghi vấn
Did the news galvanize them to change their plans?
Tin tức có thúc đẩy họ thay đổi kế hoạch không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The steel was galvanized to prevent corrosion.
Thép đã được mạ kẽm để chống ăn mòn.
Phủ định
The community's spirit was not galvanized by the politician's empty promises.
Tinh thần cộng đồng đã không được khơi dậy bởi những lời hứa suông của chính trị gia.
Nghi vấn
Will the team be galvanized by the coach's motivational speech?
Liệu đội có được thúc đẩy bởi bài phát biểu truyền động lực của huấn luyện viên không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The activist said that the recent events had galvanized him into action.
Nhà hoạt động nói rằng những sự kiện gần đây đã thúc đẩy anh ta hành động.
Phủ định
She told me that the lukewarm response from the community hadn't galvanized enough support for the project.
Cô ấy nói với tôi rằng phản ứng thờ ơ từ cộng đồng đã không đủ để thúc đẩy sự ủng hộ cho dự án.
Nghi vấn
The reporter asked whether the politician's speech would galvanize the voters before the election.
Phóng viên hỏi liệu bài phát biểu của chính trị gia có thúc đẩy cử tri trước cuộc bầu cử hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galvanize".

Frankenstein và sự hồi sinh

Khái niệm 'galvanize' có một mối liên hệ sâu sắc với tác phẩm văn học kinh điển 'Frankenstein' của Mary Shelley. Trong truyện, việc tạo ra quái vật Frankenstein và việc nó được 'hồi sinh' bằng điện (mặc dù không dùng từ 'galvanize' trực tiếp) đã phản ánh niềm tin và nỗi sợ hãi của xã hội thời bấy giờ về khả năng điện có thể ban sự sống. Điều này củng cố nghĩa bóng của từ 'galvanize' là kích thích, làm sống dậy một điều gì đó.

Ảnh hưởng đến y học hiện đại

Những thí nghiệm của Galvani về điện sinh học không chỉ đặt nền móng cho từ 'galvanize' mà còn là bước đột phá quan trọng trong y học. Nó dẫn đến sự hiểu biết về cách cơ thể con người sử dụng các tín hiệu điện, mở đường cho các ứng dụng như máy tạo nhịp tim, điện tâm đồ (ECG), và các phương pháp điều trị kích thích điện khác trong y học hiện đại.