(Top Banner Ad)
galvanic cell
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

galvanic cell

UK: /ɡælˈvæ.nɪk sel/ • US: /ɡælˈvæ.nɪk sel/

Nghĩa tiếng Việt

pin galvanic tế bào volta
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrochemical cell that uses spontaneous redox reactions to generate electrical energy.

Vietnamese Meaning

Một tế bào điện hóa sử dụng các phản ứng oxy hóa khử tự phát để tạo ra năng lượng điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A galvanic cell consists of two different metals immersed in an electrolyte."

    "Một tế bào galvanic bao gồm hai kim loại khác nhau được nhúng trong một chất điện phân."

  • "The dry cell battery is a common example of a galvanic cell."

    "Pin khô là một ví dụ phổ biến về tế bào galvanic."

  • "The galvanic cell converts chemical energy into electrical energy."

    "Tế bào galvanic chuyển đổi năng lượng hóa học thành năng lượng điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective galvanic thuộc về hoặc liên quan đến Galvani; thuộc về điện hóa.
Verb galvanize gây sốc, kích thích mạnh mẽ để hành động; mạ kẽm (để bảo vệ kim loại).
Noun galvanism hiện tượng sản xuất điện bằng phản ứng hóa học; tác động của dòng điện galvanic.
Noun galvanometer điện kế (dụng cụ dùng để phát hiện và đo các dòng điện nhỏ).
Noun galvanization sự mạ kẽm; sự kích thích (bằng dòng điện hoặc sốc).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Luigi Galvani (name)
English
galvanic
Latin
cella (small room)
English
cell (electrical unit)
English
galvanic cell

Nguồn gốc 'Galvanic'

Thuật ngữ 'galvanic' được đặt theo tên nhà khoa học người Ý Luigi Galvani. Vào cuối thế kỷ 18, Galvani đã tình cờ phát hiện ra 'điện động vật' khi quan sát chân ếch co giật khi chạm vào hai kim loại khác nhau. Khám phá này đã mở đường cho nghiên cứu về mối liên hệ giữa hóa học và điện học.

Nghĩa của 'Cell' trong ngữ cảnh điện hóa

Ban đầu, từ 'cell' trong tiếng Anh (từ 'cella' tiếng Latin) có nghĩa là một căn phòng nhỏ hoặc khoang. Trong khoa học, nó được dùng để chỉ một đơn vị cơ bản (như tế bào sinh học). Khi kết hợp với 'galvanic', 'cell' dùng để chỉ một đơn vị cơ bản trong đó phản ứng hóa học tạo ra điện, tương tự như một 'ngăn' trong một cục pin.

Usage Note

Tế bào galvanic, còn được gọi là pin voltaic, là một hệ thống bao gồm hai điện cực khác nhau nhúng trong dung dịch điện ly, được kết nối bằng cầu muối hoặc vách ngăn xốp. Phản ứng oxy hóa khử xảy ra tự phát, chuyển đổi năng lượng hóa học thành năng lượng điện. Sự khác biệt chính với tế bào điện phân là tế bào galvanic tạo ra điện, trong khi tế bào điện phân cần điện để thúc đẩy phản ứng hóa học.

Prepositions

in with

in: Dùng để chỉ sự chứa đựng hoặc vị trí bên trong (ví dụ: 'The electrodes are in an electrolyte solution.'). with: Dùng để chỉ sự kết hợp hoặc tương tác (ví dụ: 'The galvanic cell is connected with a circuit.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + galvanic cell
  • simple simple galvanic cell
    (pin galvanic đơn giản)
  • basic basic galvanic cell
    (pin galvanic cơ bản)
  • standard standard galvanic cell
    (pin galvanic tiêu chuẩn)
  • complete complete galvanic cell
    (pin galvanic hoàn chỉnh)
Verb + galvanic cell
  • construct construct a galvanic cell
    (chế tạo một pin galvanic)
  • assemble assemble a galvanic cell
    (lắp ráp một pin galvanic)
  • operate operate a galvanic cell
    (vận hành một pin galvanic)
  • connect connect a galvanic cell
    (nối một pin galvanic)
galvanic cell + Verb
  • produces a galvanic cell produces electricity
    (một pin galvanic sản xuất điện)
  • generates a galvanic cell generates current
    (một pin galvanic tạo ra dòng điện)
  • converts a galvanic cell converts energy
    (một pin galvanic chuyển hóa năng lượng)
  • consists of a galvanic cell consists of
    (một pin galvanic bao gồm)

Idioms

  • set up a galvanic cell

    thiết lập/lắp đặt một pin galvanic

    "Students learned how to set up a galvanic cell in the lab."

    (Sinh viên đã học cách thiết lập một pin galvanic trong phòng thí nghiệm.)

  • the principle of a galvanic cell

    nguyên lý hoạt động của pin galvanic

    "Understanding the principle of a galvanic cell is crucial for electrochemistry."

    (Hiểu rõ nguyên lý hoạt động của pin galvanic là rất quan trọng đối với ngành điện hóa học.)

  • demonstrate a galvanic cell

    trình diễn/chứng minh hoạt động của pin galvanic

    "The professor will demonstrate a galvanic cell to show how it produces electricity."

    (Giáo sư sẽ trình diễn một pin galvanic để cho thấy cách nó tạo ra điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galvanic cell

noun
Lật mặt

Một tế bào điện hóa sử dụng các phản ứng oxy hóa khử tự phát để tạo ra năng lượng điện.

"A galvanic cell consists of two different metals immersed in an electrolyte."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist aimed to study the galvanic cell's reaction.
Nhà khoa học hướng đến việc nghiên cứu phản ứng của pin galvanic.
Phủ định
The student chose not to disassemble the galvanic cell.
Học sinh chọn không tháo rời pin galvanic.
Nghi vấn
Why do you need to use a galvanic process for this metal?
Tại sao bạn cần sử dụng quy trình mạ điện cho kim loại này?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer designed a highly efficient galvanic cell.
Kỹ sư đã thiết kế một pin điện hóa hiệu quả cao.
Phủ định
The research team did not include a galvanic component in the experiment.
Nhóm nghiên cứu đã không bao gồm một thành phần điện hóa trong thí nghiệm.
Nghi vấn
Does the device utilize a galvanic cell to generate electricity?
Thiết bị có sử dụng pin điện hóa để tạo ra điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galvanic cell".

Cầu nối đến pin hiện đại

Khám phá của Galvani với 'điện động vật' đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận khoa học sôi nổi với Alessandro Volta. Dù bất đồng về bản chất của 'điện động vật', cuộc tranh luận này đã trực tiếp thúc đẩy Volta phát minh ra cọc Volta (voltaic pile) – loại pin điện hóa đầu tiên thực sự tạo ra dòng điện ổn định, đặt nền móng cho tất cả các loại pin hiện đại mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Vai trò trong công nghệ

Pin galvanic là nền tảng cơ bản của hầu hết các nguồn năng lượng điện di động hiện đại, từ pin AA, AAA thông thường đến pin xe ô tô và pin trong điện thoại thông minh. Chúng chuyển hóa năng lượng hóa học thành năng lượng điện một cách hiệu quả, giúp duy trì hoạt động cho vô số thiết bị, làm cho 'galvanic cell' trở thành một khái niệm cốt lõi trong kỹ thuật và đời sống hàng ngày.