(Top Banner Ad)
galvanizing
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kinh doanh, chính trị, và kỹ thuật)

galvanizing

UK: /ˈɡælvənaɪzɪŋ/ • US: /ˈɡælvənaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khích lệ thúc đẩy truyền cảm hứng mạ kẽm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving to stimulate action or awareness; thrilling or shocking.

Vietnamese Meaning

Có tác dụng kích thích hành động hoặc nhận thức; gây hứng thú hoặc gây sốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The galvanizing speech inspired the team to make one last effort."

    "Bài phát biểu đầy khích lệ đã truyền cảm hứng cho đội bóng để nỗ lực lần cuối."

  • "The leader's galvanizing presence boosted the morale of the troops."

    "Sự hiện diện đầy khích lệ của người lãnh đạo đã nâng cao tinh thần của quân đội."

  • "The galvanizing effect of the scandal led to widespread protests."

    "Tác động kích động của vụ bê bối đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb galvanize kích thích, làm phấn chấn; mạ kẽm (một kim loại)
Noun galvanism điện học Galvani (nghiên cứu dòng điện do phản ứng hóa học tạo ra); điện Galvani
Noun galvanization sự kích thích, sự phấn chấn; sự mạ kẽm
Adjective galvanic thuộc về điện Galvani; có tính kích thích mạnh, gây phấn chấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kinh doanh, chính trị, và kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Luigi Galvani
French
galvanisme
English
galvanize
English
galvanizing

Câu chuyện về chú ếch nhảy múa

Từ 'galvanizing' bắt nguồn từ tên của Luigi Galvani, một nhà khoa học người Ý sống vào thế kỷ 18. Ông nổi tiếng với thí nghiệm phát hiện ra rằng chân ếch chết có thể co giật khi tiếp xúc với dòng điện. Hiện tượng này được gọi là 'galvanism'. Từ đó, 'galvanize' (động từ) ra đời, ban đầu có nghĩa là kích thích bằng điện, sau này mở rộng nghĩa thành kích thích, làm phấn chấn hoặc thúc đẩy ai đó hành động.

Usage Note

Tính từ "galvanizing" thường được dùng để mô tả những sự kiện, ý tưởng, hoặc hành động có sức mạnh thúc đẩy, khơi dậy nhiệt huyết và năng lượng ở người khác. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "motivating" hay "inspiring". Ví dụ, một bài phát biểu "galvanizing" có thể khiến mọi người đứng lên hành động ngay lập tức.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "galvanizing" mô tả quá trình mạ kẽm để bảo vệ kim loại khỏi bị ăn mòn. Nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa khích lệ, thúc đẩy.

Collocations (Từ đi kèm)

Galvanizing + Noun
  • effect a galvanizing effect
    (tác động kích thích/truyền cảm hứng mạnh mẽ)
  • speech a galvanizing speech
    (một bài phát biểu đầy kích thích/truyền cảm hứng)
  • force a galvanizing force
    (một động lực thúc đẩy mạnh mẽ)
  • moment a galvanizing moment
    (một khoảnh khắc truyền cảm hứng sâu sắc)
  • call a galvanizing call to action
    (một lời kêu gọi hành động đầy thúc đẩy)
Adverb + Galvanizing
  • truly truly galvanizing
    (thực sự kích thích/truyền cảm hứng)
  • deeply deeply galvanizing
    (kích thích/truyền cảm hứng sâu sắc)
  • highly highly galvanizing
    (cực kỳ kích thích/truyền cảm hứng)

Idioms

  • a galvanizing force

    Một động lực mạnh mẽ thúc đẩy hành động, thay đổi hoặc sự tập hợp của mọi người.

    "Her passionate leadership became a galvanizing force for the entire environmental movement."

    (Sự lãnh đạo đầy nhiệt huyết của cô ấy đã trở thành một động lực mạnh mẽ cho toàn bộ phong trào môi trường.)

  • have a galvanizing effect (on something/someone)

    Có tác động mạnh mẽ, kích thích hoặc truyền cảm hứng cho ai đó/cái gì đó, thường là để hành động.

    "The coach's emotional speech had a galvanizing effect on the team, leading them to victory."

    (Bài phát biểu đầy cảm xúc của huấn luyện viên đã có tác động kích thích mạnh mẽ đến cả đội, giúp họ giành chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

galvanizing

Tính từ
Lật mặt

Có tác dụng kích thích hành động hoặc nhận thức; gây hứng thú hoặc gây sốc.

"The galvanizing speech inspired the team to make one last effort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galvanizing".

Sức mạnh của 'Lời Kêu Gọi Hành Động'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và các phong trào xã hội, 'galvanizing' thường được dùng để mô tả một bài diễn văn, một sự kiện, hoặc một ý tưởng có khả năng 'kích thích' mạnh mẽ công chúng, tập hợp họ lại và thúc đẩy họ hành động vì một mục tiêu chung. Nó thể hiện khả năng truyền cảm hứng và tạo động lực to lớn.

Tinh thần Đồng đội trong Thể thao và Kinh doanh

Từ 'galvanizing' cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc kinh doanh để chỉ một yếu tố (ví dụ: một chiến thắng bất ngờ, một mục tiêu đầy tham vọng, một lãnh đạo tài ba) có thể 'truyền lửa', 'vực dậy' tinh thần của cả một đội, biến sự thờ ơ thành quyết tâm, và thúc đẩy họ vượt qua khó khăn để đạt được thành công.