galvanizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Serving to stimulate action or awareness; thrilling or shocking.
Vietnamese Meaning
Có tác dụng kích thích hành động hoặc nhận thức; gây hứng thú hoặc gây sốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The galvanizing speech inspired the team to make one last effort."
"Bài phát biểu đầy khích lệ đã truyền cảm hứng cho đội bóng để nỗ lực lần cuối."
-
"The leader's galvanizing presence boosted the morale of the troops."
"Sự hiện diện đầy khích lệ của người lãnh đạo đã nâng cao tinh thần của quân đội."
-
"The galvanizing effect of the scandal led to widespread protests."
"Tác động kích động của vụ bê bối đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | galvanize | kích thích, làm phấn chấn; mạ kẽm (một kim loại) |
| Noun | galvanism | điện học Galvani (nghiên cứu dòng điện do phản ứng hóa học tạo ra); điện Galvani |
| Noun | galvanization | sự kích thích, sự phấn chấn; sự mạ kẽm |
| Adjective | galvanic | thuộc về điện Galvani; có tính kích thích mạnh, gây phấn chấn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "galvanizing" thường được dùng để mô tả những sự kiện, ý tưởng, hoặc hành động có sức mạnh thúc đẩy, khơi dậy nhiệt huyết và năng lượng ở người khác. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "motivating" hay "inspiring". Ví dụ, một bài phát biểu "galvanizing" có thể khiến mọi người đứng lên hành động ngay lập tức.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "galvanizing" mô tả quá trình mạ kẽm để bảo vệ kim loại khỏi bị ăn mòn. Nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa khích lệ, thúc đẩy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effect a galvanizing effect (tác động kích thích/truyền cảm hứng mạnh mẽ)
-
speech a galvanizing speech (một bài phát biểu đầy kích thích/truyền cảm hứng)
-
force a galvanizing force (một động lực thúc đẩy mạnh mẽ)
-
moment a galvanizing moment (một khoảnh khắc truyền cảm hứng sâu sắc)
-
call a galvanizing call to action (một lời kêu gọi hành động đầy thúc đẩy)
-
truly truly galvanizing (thực sự kích thích/truyền cảm hứng)
-
deeply deeply galvanizing (kích thích/truyền cảm hứng sâu sắc)
-
highly highly galvanizing (cực kỳ kích thích/truyền cảm hứng)
Idioms
-
a galvanizing force
Một động lực mạnh mẽ thúc đẩy hành động, thay đổi hoặc sự tập hợp của mọi người.
"Her passionate leadership became a galvanizing force for the entire environmental movement."
(Sự lãnh đạo đầy nhiệt huyết của cô ấy đã trở thành một động lực mạnh mẽ cho toàn bộ phong trào môi trường.)
-
have a galvanizing effect (on something/someone)
Có tác động mạnh mẽ, kích thích hoặc truyền cảm hứng cho ai đó/cái gì đó, thường là để hành động.
"The coach's emotional speech had a galvanizing effect on the team, leading them to victory."
(Bài phát biểu đầy cảm xúc của huấn luyện viên đã có tác động kích thích mạnh mẽ đến cả đội, giúp họ giành chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
galvanizing
Tính từCó tác dụng kích thích hành động hoặc nhận thức; gây hứng thú hoặc gây sốc.
"The galvanizing speech inspired the team to make one last effort."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "galvanizing".
