vested
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Secure in the possession of or assigned to; having an unconditional right to property or a benefit.
Vietnamese Meaning
Được đảm bảo chắc chắn quyền sở hữu hoặc được giao cho; có quyền vô điều kiện đối với tài sản hoặc lợi ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employees have a vested interest in the success of the company."
"Các nhân viên có một quyền lợi gắn liền với sự thành công của công ty."
-
"He has a vested interest in the outcome of the trial."
"Anh ta có một quyền lợi gắn liền với kết quả của phiên tòa."
-
"The company's pension plan allows employees to become fully vested after five years of service."
"Kế hoạch lương hưu của công ty cho phép nhân viên có đầy đủ quyền lợi sau năm năm làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | vest | Trao cho ai quyền sở hữu hoặc quyền lợi; Mặc (quần áo) |
| Noun | vestment | Áo lễ (thường dùng trong tôn giáo); Trang phục |
| Noun | vesting | Sự trao quyền, sự chuyển nhượng quyền lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'vested' thường được dùng để mô tả quyền lợi, trách nhiệm hoặc quyền hạn đã được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức và không thể bị thu hồi một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh tính ổn định và được bảo vệ của quyền đó. Khác với 'potential' (tiềm năng), 'vested' chỉ quyền lợi đã thực sự tồn tại và có giá trị pháp lý hoặc thực tế.
Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường mang tính trang trọng hoặc cổ điển. Nó liên quan đến việc mặc quần áo, đặc biệt là áo choàng nghi lễ. Ví dụ, 'vested priests' là các linh mục mặc áo choàng.
Prepositions
'Vested in' được sử dụng để chỉ quyền lực, authority được trao cho ai đó. Ví dụ: 'The power is vested in the president.' 'Vested with' thường chỉ việc trao cho ai đó trách nhiệm hoặc quyền hạn. Ví dụ: 'He is vested with the authority to make decisions.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Fully vested (Được trao toàn bộ quyền lợi)
-
Immediately vested (Được trao quyền lợi ngay lập tức)
-
Legally vested (Được trao quyền lợi hợp pháp)
-
Become vested (Trở nên được trao quyền lợi)
-
Remain vested (Vẫn được trao quyền lợi)
-
Ensure rights are vested (Đảm bảo các quyền lợi được trao)
Idioms
-
Vested interest
Quyền lợi cá nhân, lợi ích riêng (thường là tài chính) có thể ảnh hưởng đến hành động hoặc quyết định.
"The politician had a vested interest in the oil company."
(Chính trị gia đó có quyền lợi cá nhân trong công ty dầu mỏ.)
-
Have a vested interest in something
Có quyền lợi cá nhân/lợi ích liên quan đến điều gì đó, khiến người đó quan tâm đặc biệt đến kết quả.
"I have a vested interest in making sure the project succeeds."
(Tôi có quyền lợi cá nhân trong việc đảm bảo dự án thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vested
Tính từĐược đảm bảo chắc chắn quyền sở hữu hoặc được giao cho; có quyền vô điều kiện đối với tài sản hoặc lợi ích.
"The employees have a vested interest in the success of the company."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's vested interest in the project ensured its success. |
Lợi ích được đảm bảo của công ty trong dự án đã đảm bảo sự thành công của nó. |
| Phủ định | My boss's vested authority doesn't extend to personal matters. |
Quyền hạn được trao cho sếp của tôi không mở rộng đến các vấn đề cá nhân. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's vested stock option a significant portion of their retirement savings? |
Liệu quyền chọn cổ phiếu được trao của John và Mary có phải là một phần đáng kể trong khoản tiết kiệm hưu trí của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vested".
