(Top Banner Ad)
slash
B2
danh từ B2 Tổng quát

slash

UK: /slæʃ/ • US: /slæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

rạch chém cắt giảm dấu gạch chéo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, deep cut.

Vietnamese Meaning

Một vết cắt dài và sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attacker made a slash across his face."

    "Kẻ tấn công đã rạch một đường ngang mặt anh ta."

  • "The artist used slashes of color to create depth."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng những vệt màu để tạo chiều sâu."

  • "They slashed prices to attract more customers."

    "Họ đã giảm giá mạnh để thu hút nhiều khách hàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slash cắt, chém, rạch; giảm mạnh (giá, chi phí)
Noun slash vết cắt, vết chém; dấu gạch chéo (/); sự giảm mạnh (giá, chi phí)
Noun slasher kẻ chuyên chém giết; phim kinh dị bạo lực (thường có kẻ giết người hàng loạt)
Adjective slashing mang tính cắt giảm mạnh (thường dùng cho chi phí, giá cả); dữ dội, ác liệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esclachier
English
slash

Nguồn gốc của 'slash'

Từ 'slash' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, mang nghĩa 'đánh một cú quét'. Nó có nguồn gốc từ từ 'esclachier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'phá vỡ, làm tan vỡ, chia tách'. Từ tiếng Pháp này có thể lại bắt nguồn từ một gốc Germanic nào đó, liên quan đến các từ như 'slachen' trong tiếng Đức Trung cổ (nghĩa là 'đánh') hoặc 'slak' trong tiếng Bắc Âu cổ.

Usage Note

Chỉ một vết rạch, thường do vật sắc nhọn gây ra. Thường mang ý nghĩa bạo lực hoặc phá hoại.

Prepositions

with in

'with' được dùng để chỉ công cụ gây ra vết rạch (a slash with a knife). 'in' dùng để chỉ vị trí vết rạch (a slash in the fabric).

Collocations (Từ đi kèm)

Slash + Danh từ (khi 'slash' là động từ)
  • prices slash prices
    (cắt giảm giá mạnh)
  • costs slash costs
    (cắt giảm chi phí)
  • jobs slash jobs
    (cắt giảm việc làm)
  • budget slash the budget
    (cắt giảm ngân sách)
Tính từ + Slash (khi 'slash' là danh từ)
  • deep a deep slash
    (một vết cắt sâu)
  • diagonal a diagonal slash
    (một dấu gạch chéo (chéo))
  • forward forward slash
    (dấu gạch chéo xuôi (/))
  • back back slash
    (dấu gạch chéo ngược (\))

Idioms

  • slash and burn

    phá rừng làm rẫy; (nghĩa bóng) chính sách/phương pháp cực đoan, hủy diệt để đạt được mục tiêu

    "The company's new strategy is a slash and burn approach to competition, eliminating rivals at all costs."

    (Chiến lược mới của công ty là một phương pháp cực đoan nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh bằng mọi giá.)

  • singer/songwriter

    ca sĩ kiêm nhạc sĩ (dùng dấu gạch chéo để chỉ hai vai trò/chức năng đồng thời)

    "She's a talented singer/songwriter who writes all her own music."

    (Cô ấy là một ca sĩ kiêm nhạc sĩ tài năng, người tự sáng tác tất cả các bài hát của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slash

danh từ
Lật mặt

Một vết cắt dài và sâu.

"The attacker made a slash across his face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor used a clear symbol to separate alternatives: a slash.
Biên tập viên đã sử dụng một ký hiệu rõ ràng để phân tách các lựa chọn thay thế: dấu gạch chéo.
Phủ định
He didn't just make a simple cut: he used a slash to intentionally damage the painting.
Anh ta không chỉ thực hiện một vết cắt đơn giản: anh ta đã dùng một nhát chém để cố ý phá hoại bức tranh.
Nghi vấn
Does the recipe indicate an option for ingredients: should I use butter or slash it with margarine?
Công thức có chỉ ra một lựa chọn cho các thành phần không: tôi nên dùng bơ hay thay thế bằng bơ thực vật?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often slashes prices to attract customers.
Anh ấy thường giảm giá để thu hút khách hàng.
Phủ định
She does not slash the budget without careful consideration.
Cô ấy không cắt giảm ngân sách mà không xem xét cẩn thận.
Nghi vấn
Do they slash the trees in the forest?
Họ có chặt cây trong rừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slash".

Dấu gạch chéo (/) trong giao tiếp và công nghệ

Dấu gạch chéo (slash) không chỉ là một vết cắt mà còn là một ký hiệu phổ biến. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để chỉ 'hoặc' (e.g., 'him/her'), 'mỗi' (e.g., '100 km/h'), trong ngày tháng (e.g., '26/10/2023'), hoặc trong đường dẫn tệp/URL trên máy tính (e.g., 'http://www.example.com/page.html').

Phim Slasher - Một thể loại kinh dị phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là điện ảnh, 'slasher' còn dùng để chỉ một thể loại phim kinh dị đặc trưng. Phim slasher thường xoay quanh một kẻ giết người tâm thần (thường đeo mặt nạ hoặc có vũ khí sắc bén như dao, rìu) săn lùng và giết chết một nhóm thanh thiếu niên. Các bộ phim nổi tiếng như 'Friday the 13th' và 'Halloween' là những ví dụ điển hình.