slash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, deep cut.
Vietnamese Meaning
Một vết cắt dài và sâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The attacker made a slash across his face."
"Kẻ tấn công đã rạch một đường ngang mặt anh ta."
-
"The artist used slashes of color to create depth."
"Nghệ sĩ đã sử dụng những vệt màu để tạo chiều sâu."
-
"They slashed prices to attract more customers."
"Họ đã giảm giá mạnh để thu hút nhiều khách hàng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | slash | cắt, chém, rạch; giảm mạnh (giá, chi phí) |
| Noun | slash | vết cắt, vết chém; dấu gạch chéo (/); sự giảm mạnh (giá, chi phí) |
| Noun | slasher | kẻ chuyên chém giết; phim kinh dị bạo lực (thường có kẻ giết người hàng loạt) |
| Adjective | slashing | mang tính cắt giảm mạnh (thường dùng cho chi phí, giá cả); dữ dội, ác liệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một vết rạch, thường do vật sắc nhọn gây ra. Thường mang ý nghĩa bạo lực hoặc phá hoại.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ công cụ gây ra vết rạch (a slash with a knife). 'in' dùng để chỉ vị trí vết rạch (a slash in the fabric).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prices slash prices (cắt giảm giá mạnh)
-
costs slash costs (cắt giảm chi phí)
-
jobs slash jobs (cắt giảm việc làm)
-
budget slash the budget (cắt giảm ngân sách)
-
deep a deep slash (một vết cắt sâu)
-
diagonal a diagonal slash (một dấu gạch chéo (chéo))
-
forward forward slash (dấu gạch chéo xuôi (/))
-
back back slash (dấu gạch chéo ngược (\))
Idioms
-
slash and burn
phá rừng làm rẫy; (nghĩa bóng) chính sách/phương pháp cực đoan, hủy diệt để đạt được mục tiêu
"The company's new strategy is a slash and burn approach to competition, eliminating rivals at all costs."
(Chiến lược mới của công ty là một phương pháp cực đoan nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh bằng mọi giá.)
-
singer/songwriter
ca sĩ kiêm nhạc sĩ (dùng dấu gạch chéo để chỉ hai vai trò/chức năng đồng thời)
"She's a talented singer/songwriter who writes all her own music."
(Cô ấy là một ca sĩ kiêm nhạc sĩ tài năng, người tự sáng tác tất cả các bài hát của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slash
danh từMột vết cắt dài và sâu.
"The attacker made a slash across his face."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor used a clear symbol to separate alternatives: a slash. |
Biên tập viên đã sử dụng một ký hiệu rõ ràng để phân tách các lựa chọn thay thế: dấu gạch chéo. |
| Phủ định | He didn't just make a simple cut: he used a slash to intentionally damage the painting. |
Anh ta không chỉ thực hiện một vết cắt đơn giản: anh ta đã dùng một nhát chém để cố ý phá hoại bức tranh. |
| Nghi vấn | Does the recipe indicate an option for ingredients: should I use butter or slash it with margarine? |
Công thức có chỉ ra một lựa chọn cho các thành phần không: tôi nên dùng bơ hay thay thế bằng bơ thực vật? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often slashes prices to attract customers. |
Anh ấy thường giảm giá để thu hút khách hàng. |
| Phủ định | She does not slash the budget without careful consideration. |
Cô ấy không cắt giảm ngân sách mà không xem xét cẩn thận. |
| Nghi vấn | Do they slash the trees in the forest? |
Họ có chặt cây trong rừng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slash".
