(Top Banner Ad)
gastric lavage
C1
Danh từ C1 Y học

gastric lavage

UK: /ˈɡæstrɪk ləˈvɑːʒ/ • US: /ˈɡæstrɪk ləˈvɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

rửa dạ dày bơm rửa dạ dày
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of cleaning out the contents of the stomach, typically by using a tube passed through the nose or mouth into the stomach and then instilling and aspirating fluid.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm sạch nội dung bên trong dạ dày, thường bằng cách sử dụng một ống thông qua mũi hoặc miệng vào dạ dày, sau đó bơm và hút chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gastric lavage was performed to remove the ingested poison."

    "Rửa dạ dày đã được thực hiện để loại bỏ chất độc đã nuốt phải."

  • "The patient required gastric lavage after accidentally ingesting a toxic substance."

    "Bệnh nhân cần được rửa dạ dày sau khi vô tình nuốt phải một chất độc hại."

  • "Gastric lavage is not routinely performed for all overdoses due to potential complications."

    "Rửa dạ dày không được thực hiện thường quy cho tất cả các trường hợp quá liều do các biến chứng tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gastric thuộc về dạ dày
Noun gastritis tình trạng viêm dạ dày
Noun lavage sự súc rửa, sự rửa (trong y học)

Synonyms

stomach pumping (bơm rửa dạ dày)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γαστήρ (gastēr)
Latin
gaster
English
gastric
Latin
lavāre
Old French
laver
French
lavage
English
lavage
English
gastric lavage

Nguồn gốc 'Dạ Dày' từ Hy Lạp cổ đại

'Gastric' có nghĩa là 'thuộc về dạ dày'. Nó bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ đại 'γαστήρ' (gastēr), có nghĩa là 'bụng' hoặc 'dạ dày'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ mọi thứ liên quan đến cơ quan tiêu hóa quan trọng này, bao gồm cả các bệnh lý và thủ thuật y tế.

Lavage: Từ 'Rửa' trong tiếng Latin

'Lavage' có nghĩa là 'sự rửa' hoặc 'sự tẩy rửa', đặc biệt trong y học. Từ này có nguồn gốc từ động từ 'lavāre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'rửa'. Qua tiếng Pháp (laver - rửa, lavage - sự rửa), nó đã trở thành một thuật ngữ y tế phổ biến trong tiếng Anh để chỉ hành động làm sạch một khoang cơ thể, như dạ dày hoặc phổi.

Usage Note

Gastric lavage thường được thực hiện trong trường hợp ngộ độc để loại bỏ các chất độc hại khỏi dạ dày trước khi chúng được hấp thụ vào cơ thể. Nó cũng có thể được sử dụng để làm sạch dạ dày trước khi phẫu thuật hoặc các thủ thuật y tế khác. Đây là một thủ thuật xâm lấn và tiềm ẩn rủi ro, do đó chỉ nên được thực hiện bởi các chuyên gia y tế được đào tạo.

Prepositions

for in

* **for**: Được sử dụng để chỉ mục đích của việc rửa dạ dày. Ví dụ: 'Gastric lavage is used for removing poison.'
* **in**: Thường được sử dụng trong các cụm từ mô tả tình huống mà rửa dạ dày được áp dụng. Ví dụ: 'Gastric lavage is indicated in cases of overdose.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + gastric lavage
  • perform perform gastric lavage
    (thực hiện/tiến hành rửa dạ dày)
  • undergo undergo gastric lavage
    (trải qua/được rửa dạ dày)
  • administer administer gastric lavage
    (áp dụng/thực hiện rửa dạ dày)
Adjectives + gastric lavage
  • emergency emergency gastric lavage
    (rửa dạ dày khẩn cấp)
  • therapeutic therapeutic gastric lavage
    (rửa dạ dày điều trị)
Nouns + gastric lavage
  • indications for indications for gastric lavage
    (chỉ định rửa dạ dày)
  • complications of complications of gastric lavage
    (biến chứng của rửa dạ dày)

Idioms

  • perform gastric lavage

    thực hiện rửa dạ dày

    "The doctor decided to perform gastric lavage on the patient suffering from acute poisoning."

    (Bác sĩ quyết định thực hiện rửa dạ dày cho bệnh nhân bị ngộ độc cấp tính.)

  • undergo gastric lavage

    trải qua/được rửa dạ dày

    "He had to undergo gastric lavage after accidentally ingesting a toxic substance."

    (Anh ấy phải được rửa dạ dày sau khi vô tình nuốt phải chất độc.)

  • gastric lavage procedure

    quy trình rửa dạ dày

    "The nurse explained the gastric lavage procedure to the patient's family."

    (Y tá giải thích quy trình rửa dạ dày cho gia đình bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gastric lavage

Danh từ
Lật mặt

Quá trình làm sạch nội dung bên trong dạ dày, thường bằng cách sử dụng một ống thông qua mũi hoặc miệng vào dạ dày, sau đó bơm và hút chất lỏng.

"Gastric lavage was performed to remove the ingested poison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gastric lavage".

Vai trò trong cấp cứu ngộ độc

Rửa dạ dày là một thủ thuật y tế quan trọng thường được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu ngộ độc cấp tính hoặc quá liều thuốc. Nó giúp loại bỏ các chất độc hại ra khỏi dạ dày, giảm thiểu sự hấp thu vào cơ thể và có thể cứu sống bệnh nhân, đặc biệt khi được thực hiện kịp thời.

Sự thay đổi trong thực hành y tế

Mặc dù từng là một phương pháp điều trị ngộ độc phổ biến, việc sử dụng rửa dạ dày đã giảm đi trong những năm gần đây. Các hướng dẫn y tế hiện đại khuyến nghị chỉ thực hiện thủ thuật này trong những trường hợp cụ thể và rất chọn lọc, do những rủi ro tiềm ẩn (như sặc, chấn thương thực quản) và sự xuất hiện của các phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn hơn như than hoạt tính.