(Top Banner Ad)
gauche
C1
adjective C1 Xã hội, Hành vi

gauche

UK: /ɡəʊʃ/ • US: /ɡoʊʃ/

Nghĩa tiếng Việt

vô duyên kém duyên vụng về trong giao tiếp thiếu tế nhị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lacking ease or grace; unsophisticated and socially awkward

Vietnamese Meaning

vụng về, thiếu tế nhị, không lịch thiệp, cục mịch, quê mùa

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His gauche behavior at the party made everyone uncomfortable."

    "Hành vi thiếu tế nhị của anh ta tại bữa tiệc khiến mọi người không thoải mái."

  • "It would be gauche to mention the salary before being offered the job."

    "Sẽ là thiếu tế nhị nếu đề cập đến mức lương trước khi được mời làm việc."

  • "She felt gauche and out of place at the formal dinner."

    "Cô ấy cảm thấy vụng về và lạc lõng trong bữa tối trang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gauche Vụng về, thiếu tế nhị, lúng túng (trong giao tiếp xã hội)
Noun gaucheness Sự vụng về, sự thiếu tế nhị (trong giao tiếp xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gauche
French
gauche
English
gauche

Nguồn gốc từ 'trái'

Từ 'gauche' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp, 'gauche', có nghĩa là 'bên trái'. Trong nhiều nền văn hóa, bên trái thường bị coi là không khéo léo, vụng về hoặc không may mắn, đối lập với sự khéo léo, đúng đắn của bên phải. Ý nghĩa tiêu cực này đã được truyền sang từ 'gauche' trong tiếng Anh.

Sự vụng về và thiếu tế nhị

Theo thời gian, 'gauche' đã phát triển ý nghĩa để mô tả một người thiếu sự duyên dáng, tinh tế trong giao tiếp xã hội, thường có hành động hoặc lời nói vụng về, không phù hợp. Điều này phản ánh quan niệm rằng những người bị gắn với 'bên trái' (ám chỉ sự kém khéo léo) cũng thường thiếu đi những kỹ năng xã hội cần thiết.

Usage Note

Từ "gauche" thường được dùng để mô tả hành vi hoặc cách cư xử thiếu tinh tế, vụng về trong các tình huống xã giao. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn "awkward" (vụng về) và ám chỉ sự thiếu ý thức về các quy tắc ứng xử xã hội. So với "clumsy" (hậu đậu), "gauche" tập trung vào sự vụng về trong giao tiếp và hành vi hơn là thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gauche
  • socially socially gauche
    (vụng về/thiếu tế nhị trong giao tiếp xã hội)
  • awkward and awkward and gauche
    (lúng túng và vụng về)
  • inexcusably inexcusably gauche
    (vụng về không thể tha thứ)
  • surprisingly surprisingly gauche
    (vụng về một cách đáng ngạc nhiên)
Verbs with gauche
  • appear appear gauche
    (trông có vẻ vụng về/thiếu tế nhị)
  • feel feel gauche
    (cảm thấy lúng túng/vụng về)
  • be be gauche
    (là người vụng về/thiếu tế nhị)
Gauche + Noun
  • gauche gauche remark
    (lời nhận xét thiếu tế nhị)
  • gauche gauche behavior
    (hành vi vụng về/thiếu tế nhị)
  • gauche gauche manner
    (thái độ lúng túng/vụng về)

Idioms

  • make a gauche remark

    đưa ra lời nhận xét thiếu tế nhị

    "He made a rather gauche remark about her dress."

    (Anh ấy đã đưa ra một lời nhận xét khá thiếu tế nhị về chiếc váy của cô ấy.)

  • feel gauche

    cảm thấy lúng túng/vụng về

    "I always feel gauche at formal dinners where everyone seems to know the etiquette."

    (Tôi luôn cảm thấy lúng túng trong các bữa tiệc tối trang trọng nơi mà ai cũng dường như biết nghi thức.)

  • gauche in social situations

    vụng về trong các tình huống xã hội

    "She was often gauche in social situations, struggling with small talk."

    (Cô ấy thường vụng về trong các tình huống xã hội, gặp khó khăn với việc trò chuyện xã giao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gauche

adjective
Lật mặt

vụng về, thiếu tế nhị, không lịch thiệp, cục mịch, quê mùa

"His gauche behavior at the party made everyone uncomfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh dear, his gauche behavior at the party was quite embarrassing.
Ôi trời, hành vi vụng về của anh ấy tại bữa tiệc thật đáng xấu hổ.
Phủ định
Goodness, she's not gauche at all; she handles social situations with grace.
Trời đất, cô ấy không hề vụng về chút nào; cô ấy xử lý các tình huống xã hội một cách duyên dáng.
Nghi vấn
My goodness, was his gauche remark really necessary?
Trời ạ, lời nhận xét thô thiển của anh ấy có thực sự cần thiết không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was gauche at the party, spilling his drink on the host.
Anh ấy cư xử vụng về tại bữa tiệc, làm đổ đồ uống lên chủ nhà.
Phủ định
She wasn't gauche when she met the Queen; she remembered all the proper etiquette.
Cô ấy không hề vụng về khi gặp Nữ hoàng; cô ấy nhớ tất cả các quy tắc ứng xử phù hợp.
Nghi vấn
Was he always so gauche, or did he just have a bad day?
Anh ấy luôn vụng về như vậy, hay chỉ là một ngày tồi tệ của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gauche".

Biểu tượng của sự thiếu tinh tế xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'gauche' thường được dùng để chỉ người thiếu tinh tế, không biết cách cư xử đúng mực trong các tình huống xã hội. Nó thể hiện sự thiếu hiểu biết về nghi thức, phép lịch sự hoặc các quy tắc ngầm trong giao tiếp, dễ khiến người khác cảm thấy khó chịu hoặc bản thân người đó bị bẽ mặt.

Liên hệ với 'bên trái' và sự thiếu khéo léo

Trong nhiều nền văn hóa, bên trái (cũng là nghĩa gốc của từ 'gauche' trong tiếng Pháp) từ lâu đã có những liên hệ tiêu cực, đối lập với sự khéo léo, đúng đắn của bên phải. Điều này phản ánh quan niệm lịch sử cho rằng những gì liên quan đến bên trái thường kém hoàn hảo hoặc vụng về hơn, từ đó gắn liền với sự thiếu duyên dáng trong hành vi xã hội.