social blunder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant or obvious mistake, especially one that is regarded as impolite or a breach of social etiquette.
Vietnamese Meaning
Một sai lầm đáng kể hoặc hiển nhiên, đặc biệt là một sai lầm được coi là bất lịch sự hoặc vi phạm quy tắc ứng xử xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made a social blunder by mentioning her divorce at the party."
"Anh ta đã gây ra một sai lầm xã giao khi nhắc đến chuyện ly hôn của cô ấy tại bữa tiệc."
-
"Forgetting someone's name at a dinner party is a common social blunder."
"Quên tên ai đó tại một bữa tiệc tối là một sai lầm xã giao phổ biến."
-
"His comment was a major social blunder and caused a lot of awkwardness."
"Lời bình luận của anh ấy là một sai lầm xã giao lớn và gây ra rất nhiều sự khó xử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | society | xã hội |
| Adjective | social | thuộc về xã hội, có tính xã giao |
| Verb | socialize | hòa nhập xã hội, giao lưu |
| Adverb | socially | một cách xã hội, về mặt xã hội |
| Noun | blunder | sai lầm lớn, lỗi ngớ ngẩn (trong hành động hoặc lời nói) |
| Verb | blunder | phạm sai lầm lớn, lỡ lời |
| Noun | blunderer | người hay mắc lỗi ngớ ngẩn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những hành động hoặc lời nói vô ý gây bối rối, khó chịu hoặc xúc phạm người khác trong một tình huống xã giao. Nó nhấn mạnh vào sự vụng về, thiếu tế nhị trong giao tiếp, khác với những lỗi lầm nghiêm trọng hơn về mặt đạo đức hay pháp luật. 'Blunder' nhấn mạnh tính chất ngớ ngẩn và khó xử của sai lầm.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi đề cập đến bối cảnh diễn ra sai lầm: 'a social blunder in a meeting'. Sử dụng 'during' khi đề cập đến thời điểm xảy ra sai lầm: 'a social blunder during dinner'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embarrassing an embarrassing social blunder (một sai lầm xã giao đáng xấu hổ)
-
serious a serious social blunder (một sai lầm xã giao nghiêm trọng)
-
minor a minor social blunder (một sai lầm xã giao nhỏ)
-
huge a huge social blunder (một sai lầm xã giao lớn)
-
make make a social blunder (phạm một sai lầm xã giao)
-
commit commit a social blunder (mắc phải một sai lầm xã giao)
-
avoid avoid a social blunder (tránh một sai lầm xã giao)
-
recover from recover from a social blunder (vượt qua/khắc phục một sai lầm xã giao)
Idioms
-
to make a social blunder
phạm phải một sai lầm xã giao
"He made a social blunder by asking about her divorce."
(Anh ấy đã mắc một lỗi xã giao khi hỏi về việc ly hôn của cô ấy.)
-
a social blunder of epic proportions
một sai lầm xã giao cực kỳ lớn/tầm cỡ
"Wearing jeans to the black-tie event was a social blunder of epic proportions."
(Mặc quần jean đến sự kiện trang trọng là một sai lầm xã giao cực kỳ lớn.)
-
be guilty of a social blunder
mắc lỗi xã giao
"She was guilty of a social blunder when she forgot the host's name."
(Cô ấy đã mắc lỗi xã giao khi quên tên chủ nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social blunder
NounMột sai lầm đáng kể hoặc hiển nhiên, đặc biệt là một sai lầm được coi là bất lịch sự hoặc vi phạm quy tắc ứng xử xã hội.
"He made a social blunder by mentioning her divorce at the party."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important to avoid committing a social blunder at a formal event. |
Điều quan trọng là tránh phạm phải một sai lầm xã giao tại một sự kiện trang trọng. |
| Phủ định | She tried hard not to commit a social blunder during the important business dinner. |
Cô ấy đã cố gắng hết sức để không phạm phải một sai lầm xã giao trong bữa tối kinh doanh quan trọng. |
| Nghi vấn | Why did he choose to risk committing a social blunder by speaking out of turn? |
Tại sao anh ấy lại chọn mạo hiểm phạm phải một sai lầm xã giao bằng cách nói leo? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believes a loud burp at the dinner table is a social blunder. |
Anh ấy tin rằng việc ợ lớn tiếng trên bàn ăn là một sai lầm xã giao. |
| Phủ định | She doesn't consider forgetting someone's name a major social blunder. |
Cô ấy không coi việc quên tên ai đó là một sai lầm xã giao lớn. |
| Nghi vấn | Do they think wearing pajamas to a formal event is a social blunder? |
Họ có nghĩ mặc đồ ngủ đến một sự kiện trang trọng là một sai lầm xã giao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social blunder".
