(Top Banner Ad)
data protection regulation
C1
noun phrase C1 Luật, Công nghệ thông tin

data protection regulation

Nghĩa tiếng Việt

quy định bảo vệ dữ liệu luật bảo vệ dữ liệu chính sách bảo vệ dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of laws and rules that control how personal information is used by organizations.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các luật và quy tắc kiểm soát cách các tổ chức sử dụng thông tin cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company must operate under strict data protection regulations."

    "Công ty phải hoạt động theo các quy định nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu."

  • "The new data protection regulation will impact businesses of all sizes."

    "Quy định bảo vệ dữ liệu mới sẽ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."

  • "Organizations must be transparent about how they collect and use personal data, according to data protection regulations."

    "Các tổ chức phải minh bạch về cách họ thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân, theo quy định bảo vệ dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu
Verb protect bảo vệ
Noun protection sự bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ
Verb regulate điều chỉnh, quy định
Noun regulation quy định, sự điều tiết
Adjective regulatory thuộc về quy định
Noun data privacy quyền riêng tư dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Latin
protectio
Old French
protection
English
protection
Latin
regula
Old French
regulacion
English
regulation
English (Modern Compound)
data protection regulation

Sự ra đời của một khái niệm hiện đại

Cụm từ 'data protection regulation' (quy định bảo vệ dữ liệu) là một khái niệm khá hiện đại, xuất hiện khi công nghệ thông tin bùng nổ và việc thu thập, xử lý dữ liệu cá nhân trở nên phổ biến. 'Data' (dữ liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum' nghĩa là 'thứ được cho'. 'Protection' (bảo vệ) từ tiếng Latin 'protectio'. 'Regulation' (quy định) từ 'regula', nghĩa là 'quy tắc'. Khi thế giới nhận ra tầm quan trọng của quyền riêng tư dữ liệu, các từ này được kết hợp lại để tạo ra thuật ngữ này, nhằm thiết lập các quy tắc pháp lý để bảo vệ thông tin cá nhân của mỗi người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và công nghệ, liên quan đến việc bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân. 'Data protection' nhấn mạnh việc bảo vệ dữ liệu, trong khi 'regulation' chỉ ra rằng có các quy định và luật pháp chính thức điều chỉnh vấn đề này. So với 'data security', 'data protection' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh pháp lý và đạo đức, không chỉ tập trung vào việc bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công mạng.

Prepositions

under according to in compliance with

'Under data protection regulation' nghĩa là hoạt động theo các quy định về bảo vệ dữ liệu. 'According to data protection regulation' nghĩa là phù hợp với các quy định về bảo vệ dữ liệu. 'In compliance with data protection regulation' nhấn mạnh việc tuân thủ các quy định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data protection regulation
  • comply with comply with data protection regulations
    (tuân thủ các quy định bảo vệ dữ liệu)
  • enforce enforce data protection regulations
    (thi hành các quy định bảo vệ dữ liệu)
  • violate violate data protection regulations
    (vi phạm các quy định bảo vệ dữ liệu)
  • strengthen strengthen data protection regulations
    (tăng cường các quy định bảo vệ dữ liệu)
Adjective + data protection regulation
  • strict strict data protection regulations
    (các quy định bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt)
  • new new data protection regulations
    (các quy định bảo vệ dữ liệu mới)
  • comprehensive comprehensive data protection regulations
    (các quy định bảo vệ dữ liệu toàn diện)
  • national national data protection regulations
    (các quy định bảo vệ dữ liệu quốc gia)
Noun + data protection regulation
  • breach of a breach of data protection regulation
    (sự vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu)
  • impact of the impact of data protection regulations
    (tác động của các quy định bảo vệ dữ liệu)
  • expert on an expert on data protection regulation
    (một chuyên gia về quy định bảo vệ dữ liệu)

Idioms

  • comply with data protection regulations

    tuân thủ các quy định bảo vệ dữ liệu

    "Businesses must comply with data protection regulations to avoid heavy fines."

    (Các doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định bảo vệ dữ liệu để tránh bị phạt nặng.)

  • breach data protection regulations

    vi phạm các quy định bảo vệ dữ liệu

    "The company was accused of breaching data protection regulations by misusing customer information."

    (Công ty bị cáo buộc vi phạm các quy định bảo vệ dữ liệu do sử dụng sai mục đích thông tin khách hàng.)

  • strengthen data protection regulations

    tăng cường các quy định bảo vệ dữ liệu

    "Governments worldwide are working to strengthen data protection regulations to safeguard personal privacy."

    (Các chính phủ trên thế giới đang nỗ lực tăng cường các quy định bảo vệ dữ liệu để bảo vệ quyền riêng tư cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data protection regulation

noun phrase
Lật mặt

Một tập hợp các luật và quy tắc kiểm soát cách các tổ chức sử dụng thông tin cá nhân.

"The company must operate under strict data protection regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that data protection regulations are crucial for maintaining user privacy.
Họ tin rằng các quy định bảo vệ dữ liệu là rất quan trọng để duy trì quyền riêng tư của người dùng.
Phủ định
He doesn't think our data protection regulation is strict enough.
Anh ấy không nghĩ rằng quy định bảo vệ dữ liệu của chúng ta đủ nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Does she understand how data protection regulations impact her work?
Cô ấy có hiểu các quy định bảo vệ dữ liệu ảnh hưởng đến công việc của cô ấy như thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data protection regulation".

GDPR – Chuẩn mực toàn cầu

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về quy định bảo vệ dữ liệu là GDPR (General Data Protection Regulation) của Liên minh Châu Âu. GDPR đã trở thành một chuẩn mực toàn cầu, ảnh hưởng đến cách các công ty trên khắp thế giới xử lý dữ liệu cá nhân, ngay cả khi họ không có trụ sở tại châu Âu. Nó nhấn mạnh quyền của cá nhân đối với dữ liệu của họ, bao gồm quyền truy cập, chỉnh sửa và xóa dữ liệu.

Quyền riêng tư trong thời đại số

Khái niệm 'data protection regulation' phản ánh sự thay đổi lớn trong nhận thức về quyền riêng tư trong thời đại số. Trước đây, nhiều người không nhận thức được mức độ dữ liệu cá nhân của họ được thu thập và sử dụng. Ngày nay, với sự gia tăng của các vụ rò rỉ dữ liệu và mối lo ngại về việc lạm dụng thông tin, các quy định này giúp đảm bảo rằng cá nhân có quyền kiểm soát và thông tin của họ được bảo vệ một cách hợp pháp.